Glacier Park (FCA)

FCA / KGPI

Chính thức · tháng 5/2026

77.678

Sân bay quốc tế Glacier Park đón 77.678 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 9,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +89,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 77.678 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 54.639 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 67.125 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 62.622 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 64.163 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 68.760 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 52.211 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 78.321 +12,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 123.063 +16,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 166.404 +9,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 172.788 +11,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 130.760 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 70.935 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 53.903 +11,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 70.762 +12,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 62.448 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 65.147 +18,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 65.863 +19,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 50.355 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 69.661 +17,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 105.324 +9,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 151.660 +16,3% US BTS T-100
tháng 7/2024 154.628 +10,9% US BTS T-100
tháng 6/2024 116.991 +18,5% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất18:00–19:001,7phút · 444 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,6phút18:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận7.261Sân bay quốc tế Glacier Park

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,2% · 668 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,4% · 740 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 lượt ghi nhận · 105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,8% · 320 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 88,8% · 339 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 87,5% · 1.078 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,0% · 696 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,3% · 1.226 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,5% · 383 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 65,7% · 358 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,2% · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 90,3% · 444 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,0 phút · 668 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,4 phút · 740 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 lượt ghi nhận · 105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2,7 phút · 320 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5,6 phút · 339 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,7 phút · 1.078 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 16,7 phút · 696 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,0 phút · 1.226 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 23,4 phút · 383 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 30,3 phút · 358 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 14,8 phút · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1,7 phút · 444 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 668 · 668 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 740 · 740 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 118 · 118 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 107 · 107 lượt ghi nhận · 105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 320 · 320 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 339 · 339 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.078 · 1.078 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 696 · 696 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.226 · 1.226 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 383 · 383 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 358 · 358 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 583 · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 444 · 444 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 58 · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 57 · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 74 · 74 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 12 · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0093,2%10,0 phút666668
06:0094,4%2,4 phút732740
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được117118
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được105107
09:00Chưa có quan sát
10:0087,8%2,7 phút319320
11:0088,8%5,6 phút338339
12:0087,5%8,7 phút1.0701.078
13:0081,0%16,7 phút693696
14:0079,3%13,0 phút1.2171.226
15:0072,5%23,4 phút378383
16:0065,7%30,3 phút356358
17:0077,2%14,8 phút579583
18:0090,3%1,7 phút443444
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5858
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5757
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7474
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1212
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,4% · 1.038 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,6% · 949 lượt ghi nhận · 944 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,4% · 935 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,9% · 1.078 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,8% · 1.025 lượt ghi nhận · 1.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,5% · 1.088 lượt ghi nhận · 1.073 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 83,5% · 1.148 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 15,7 phút · 1.038 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,7 phút · 949 lượt ghi nhận · 944 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,4 phút · 935 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,5 phút · 1.078 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,6 phút · 1.025 lượt ghi nhận · 1.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,6 phút · 1.088 lượt ghi nhận · 1.073 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,8 phút · 1.148 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.038 · 1.038 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 949 · 949 lượt ghi nhận · 944 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 935 · 935 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.078 · 1.078 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.025 · 1.025 lượt ghi nhận · 1.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.088 · 1.088 lượt ghi nhận · 1.073 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.148 · 1.148 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,4%15,7 phút1.0351.038
Thứ Ba85,6%10,7 phút944949
Thứ Tư84,4%11,4 phút928935
Thứ Năm84,9%10,5 phút1.0691.078
Thứ Sáu84,8%9,6 phút1.0241.025
Thứ Bảy82,5%11,6 phút1.0731.088
Chủ Nhật83,5%10,8 phút1.1411.148

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,5% · 512 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,1% · 447 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 88,1% · 533 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 91,4% · 418 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 85,4% · 652 lượt ghi nhận · 649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,6% · 1.094 lượt ghi nhận · 1.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 80,6% · 629 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,0% · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,0% · 836 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,2% · 604 lượt ghi nhận · 604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 89,1% · 409 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,5% · 544 lượt ghi nhận · 542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 18,7 phút · 512 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12,6 phút · 447 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,8 phút · 533 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3,1 phút · 418 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,7 phút · 652 lượt ghi nhận · 649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,3 phút · 1.094 lượt ghi nhận · 1.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,2 phút · 629 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,4 phút · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,6 phút · 836 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,5 phút · 604 lượt ghi nhận · 604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,4 phút · 409 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,4 phút · 544 lượt ghi nhận · 542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 512 · 512 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 447 · 447 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 533 · 533 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 418 · 418 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 652 · 652 lượt ghi nhận · 649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.094 · 1.094 lượt ghi nhận · 1.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 629 · 629 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 583 · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 836 · 836 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 604 · 604 lượt ghi nhận · 604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 409 · 409 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 544 · 544 lượt ghi nhận · 542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,5%18,7 phút498512
th284,1%12,6 phút447447
th388,1%6,8 phút528533
th491,4%3,1 phút416418
th585,4%8,7 phút649652
th677,6%19,3 phút1.0871.094
th780,6%16,2 phút624629
th880,0%14,4 phút579583
th988,0%6,6 phút836836
th1089,2%3,5 phút604604
th1189,1%4,4 phút404409
th1279,5%15,4 phút542544

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,4% 6.057
  • Trễ trên 15 phút 15,9% 1.157
  • Bị huỷ 0,6% 47
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.