Quốc gia › Hoa Kỳ › Kalispell › FCA Glacier Park (FCA) FCA / KGPI
Chính thức · tháng 5/2026 77.678
Sân bay quốc tế Glacier Park đón 77.678 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 9,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +89,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 77.678 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 54.639 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 67.125 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 62.622 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 64.163 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 68.760 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 52.211 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 78.321 +12,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 123.063 +16,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 166.404 +9,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 172.788 +11,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 130.760 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 70.935 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 53.903 +11,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 70.762 +12,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 62.448 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 65.147 +18,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 65.863 +19,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 50.355 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 69.661 +17,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 105.324 +9,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 151.660 +16,3% US BTS T-100 tháng 7/2024 154.628 +10,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 116.991 +18,5% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 18:00–19:00 1,7phút · 444 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 28,6phút 18:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận 7.261 Sân bay quốc tế Glacier Park
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,2% · 668 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,4% · 740 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 lượt ghi nhận · 105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,8% · 320 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 88,8% · 339 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 87,5% · 1.078 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,0% · 696 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,3% · 1.226 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,5% · 383 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 65,7% · 358 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,2% · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 90,3% · 444 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 30,3 15,1 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,0 phút · 668 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,4 phút · 740 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 lượt ghi nhận · 105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2,7 phút · 320 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5,6 phút · 339 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,7 phút · 1.078 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 16,7 phút · 696 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,0 phút · 1.226 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 23,4 phút · 383 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 30,3 phút · 358 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 14,8 phút · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1,7 phút · 444 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.226 613 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 668 · 668 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 740 · 740 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 118 · 118 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 107 · 107 lượt ghi nhận · 105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 320 · 320 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 339 · 339 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.078 · 1.078 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 696 · 696 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.226 · 1.226 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 383 · 383 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 358 · 358 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 583 · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 444 · 444 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 58 · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 57 · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 74 · 74 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 12 · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,2% 10,0 phút 666 668 06:00 94,4% 2,4 phút 732 740 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 117 118 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 105 107 09:00 Chưa có quan sát — — — 10:00 87,8% 2,7 phút 319 320 11:00 88,8% 5,6 phút 338 339 12:00 87,5% 8,7 phút 1.070 1.078 13:00 81,0% 16,7 phút 693 696 14:00 79,3% 13,0 phút 1.217 1.226 15:00 72,5% 23,4 phút 378 383 16:00 65,7% 30,3 phút 356 358 17:00 77,2% 14,8 phút 579 583 18:00 90,3% 1,7 phút 443 444 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 58 58 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 57 57 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 74 74 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,4% · 1.038 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,6% · 949 lượt ghi nhận · 944 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,4% · 935 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,9% · 1.078 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,8% · 1.025 lượt ghi nhận · 1.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,5% · 1.088 lượt ghi nhận · 1.073 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 83,5% · 1.148 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,7 7,8 0,0
Thứ Hai · 15,7 phút · 1.038 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,7 phút · 949 lượt ghi nhận · 944 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,4 phút · 935 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,5 phút · 1.078 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,6 phút · 1.025 lượt ghi nhận · 1.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,6 phút · 1.088 lượt ghi nhận · 1.073 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,8 phút · 1.148 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.148 574 0
Thứ Hai · 1.038 · 1.038 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 949 · 949 lượt ghi nhận · 944 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 935 · 935 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.078 · 1.078 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.025 · 1.025 lượt ghi nhận · 1.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.088 · 1.088 lượt ghi nhận · 1.073 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.148 · 1.148 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,4% 15,7 phút 1.035 1.038 Thứ Ba 85,6% 10,7 phút 944 949 Thứ Tư 84,4% 11,4 phút 928 935 Thứ Năm 84,9% 10,5 phút 1.069 1.078 Thứ Sáu 84,8% 9,6 phút 1.024 1.025 Thứ Bảy 82,5% 11,6 phút 1.073 1.088 Chủ Nhật 83,5% 10,8 phút 1.141 1.148
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 81,5% · 512 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,1% · 447 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 88,1% · 533 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 91,4% · 418 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 85,4% · 652 lượt ghi nhận · 649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,6% · 1.094 lượt ghi nhận · 1.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 80,6% · 629 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,0% · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,0% · 836 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,2% · 604 lượt ghi nhận · 604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 89,1% · 409 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,5% · 544 lượt ghi nhận · 542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,3 9,6 0,0
th1 · 18,7 phút · 512 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12,6 phút · 447 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,8 phút · 533 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3,1 phút · 418 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,7 phút · 652 lượt ghi nhận · 649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,3 phút · 1.094 lượt ghi nhận · 1.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,2 phút · 629 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,4 phút · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,6 phút · 836 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,5 phút · 604 lượt ghi nhận · 604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,4 phút · 409 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,4 phút · 544 lượt ghi nhận · 542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.094 547 0
th1 · 512 · 512 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 447 · 447 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 533 · 533 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 418 · 418 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 652 · 652 lượt ghi nhận · 649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.094 · 1.094 lượt ghi nhận · 1.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 629 · 629 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 583 · 583 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 836 · 836 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 604 · 604 lượt ghi nhận · 604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 409 · 409 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 544 · 544 lượt ghi nhận · 542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 81,5% 18,7 phút 498 512 th2 84,1% 12,6 phút 447 447 th3 88,1% 6,8 phút 528 533 th4 91,4% 3,1 phút 416 418 th5 85,4% 8,7 phút 649 652 th6 77,6% 19,3 phút 1.087 1.094 th7 80,6% 16,2 phút 624 629 th8 80,0% 14,4 phút 579 583 th9 88,0% 6,6 phút 836 836 th10 89,2% 3,5 phút 604 604 th11 89,1% 4,4 phút 404 409 th12 79,5% 15,4 phút 542 544
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,4% 6.057 Trễ trên 15 phút 15,9% 1.157 Bị huỷ 0,6% 47 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →