Hạt Lethbridge (YQL)
Sân bay hạt Lethbridge có 2.018 chuyến bay đi và đến trong tháng 7/2026, tăng 20,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan). Luỹ kế từ đầu năm: 7.970 chuyến bay đi và đến (1–7/2026), giảm 9,1% so với cùng kỳ năm trước.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 845 | 787 | ▼ 6,9% |
| Tháng 2 | 585 | 711 | ▲ 21,5% |
| Tháng 3 | 1.039 | 821 | ▼ 21,0% |
| Tháng 4 | 1.217 | 1.128 | ▼ 7,3% |
| Tháng 5 | 1.722 | 1.192 | ▼ 30,8% |
| Tháng 6 | 1.684 | 1.313 | ▼ 22,0% |
| Tháng 7 | 1.674 | 2.018 | ▲ 20,5% |
| Tháng 8 | 1.880 | – | – |
| Tháng 9 | 1.377 | – | – |
| Tháng 10 | 1.133 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 858 | – | – |
| Tháng 12 | 706 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8.766 | 7.970 | ▼ 9,1% |
Lượt khách theo năm
Chuỗi dừng ở năm 2019.
Nguồn phủ trọn · 6/12 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2019 | 105.529 | +101,0% |
| năm 2012 | 52.505 | −2,4% |
| năm 2011 | 53.782 | −2,5% |
| năm 2010 | 55.154 | −9,7% |
| năm 2009 | 61.067 | +0,0% |
| năm 2008 | 61.043 |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 848 | 899 | 1.000 | 1.042 | 1.397 | 1.541 | 1.740 | 1.750 | 1.504 | 1.204 | 772 | 812 |
| 2025 | 845 | 585 | 1.039 | 1.217 | 1.722 | 1.684 | 1.674 | 1.880 | 1.377 | 1.133 | 858 | 706 |
| 2026 | 787 | 711 | 821 | 1.128 | 1.192 | 1.313 | 2.018 |
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019