Cranbrook/Canadian Rockies (YXC)
YXC / CYXC
Chính thức · năm 2024 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn
Số chính thức mới nhất đã 33 tháng tuổi
Statistics Canada — Cơ quan Thống kê Canada chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số dưới đây như “hiện nay” — nó là số của năm 2024.
150.226
Sân bay quốc tế Cranbrook/Canadian Rockies đón 150.226 lượt khách trong năm 2024, theo Statistics Canada — Cơ quan Thống kê Canada.
Đếm đủ · nội địa + quốc tếLượt khách theo kỳ
Đang hiện 13 năm. Chuỗi đầy đủ từ 2008 đến 2024 (13 kỳ).
Ghi chú
Cột — không phải đường — vì mỗi giá trị là một kỳ rời rạc mà cơ quan nguồn công bố, không phải một điểm trên chuỗi liên tục. Không có số cho những tháng ở giữa, mà một đường liền thì hàm ý là có.
So với 2019 -17,0% cùng năm, trước dịch
Độ dài chuỗi 18 năm từ năm 2008
Các kỳ gần nhất
Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.13 trong 13
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|
| năm 2024 | 150.226 | −17,0% | Statistics Canada | |
| năm 2019 | 181.072 | +3,7% | Statistics Canada | |
| năm 2018 | 174.537 | +31,8% | Statistics Canada | |
| năm 2017 | 132.424 | +2,6% | Statistics Canada | |
| năm 2016 | 129.123 | −0,5% | Statistics Canada | |
| năm 2015 | 129.778 | +3,7% | Statistics Canada | |
| năm 2014 | 125.156 | +9,3% | Statistics Canada | |
| năm 2013 | 114.522 | +4,1% | Statistics Canada | |
| năm 2012 | 110.018 | +2,3% | Statistics Canada | |
| năm 2011 | 107.535 | +4,3% | Statistics Canada | |
| năm 2010 | 103.086 | −0,3% | Statistics Canada | |
| năm 2009 | 103.442 | −0,3% | Statistics Canada | |
| năm 2008 | 103.790 | Statistics Canada |
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 6/2026).