452 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – khu vực Northwest Arkansas (XNA)

Tháng 7/2026 có 607 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và khu vực Northwest Arkansas, tính cả hai chiều; 72,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1529504▼ 4,7%
Tháng 2481523▲ 8,7%
Tháng 3601615▲ 2,3%
Tháng 4596594▼ 0,3%
Tháng 5587613▲ 4,4%
Tháng 6572593▲ 3,7%
Tháng 7573607▲ 5,9%
Tháng 8549––
Tháng 9592––
Tháng 10579–đang tích luỹ
Tháng 11557––
Tháng 12577––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.9394.049▲ 2,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,1%82,9%▲ 2,2%
Tháng 281,1%86,8%▲ 7,0%
Tháng 381,4%82,3%▲ 1,1%
Tháng 475,2%82,8%▲ 10,1%
Tháng 573,6%81,1%▲ 10,2%
Tháng 675,0%69,5%▼ 7,3%
Tháng 775,7%72,2%▼ 4,6%
Tháng 877,2%––
Tháng 975,5%––
Tháng 1081,5%–đang tích luỹ
Tháng 1184,9%––
Tháng 1280,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,6%79,7%▲ 2,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13444▲ 29,4%
Tháng 2110▼ 100,0%
Tháng 32217▼ 22,7%
Tháng 42911▼ 62,1%
Tháng 52821▼ 25,0%
Tháng 61325▲ 92,3%
Tháng 7159▼ 40,0%
Tháng 814––
Tháng 910––
Tháng 1013–đang tích luỹ
Tháng 1116––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)152127▼ 16,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Envoy Air 71,4%
  2. American Airlines 19,4%
  3. PSA Airlines 7,8%
  4. SkyWest Airlines 1,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → XNA

Chuyến theo lịch
6.352
Chuyến khai thác
6.176
Bị huỷ
176 · 2,8%
Tỷ lệ đúng giờ
79,6%

XNA → DFW

Chuyến theo lịch
6.347
Chuyến khai thác
6.171
Bị huỷ
176 · 2,8%
Tỷ lệ đúng giờ
79,6%

DFW → XNA và XNA → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 9.065 71,4% 83,1% 213
American Airlines AA 2.466 19,4% 67,7% 89
PSA Airlines OH 993 7,8% 76,7% 45
SkyWest Airlines OO 175 1,4% 79,4% 5

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:005,6phút · 790 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,2phút08:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận12.699DFW–XNA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 87,5% · 519 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 85,5% · 667 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 85,6% · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,8% · 790 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,0% · 596 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,6% · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,9% · 1.073 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 80,6% · 1.163 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,4% · 364 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 72,0% · 951 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,4% · 669 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 73,8% · 972 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 73,7% · 583 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 75,9% · 700 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 71,1% · 587 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 71,7% · 411 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 16,8 phút · 519 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 22,8 phút · 667 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 13,5 phút · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,6 phút · 790 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 12,2 phút · 596 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,0 phút · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,3 phút · 1.073 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 13,1 phút · 1.163 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,1 phút · 364 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 18,6 phút · 951 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 23,1 phút · 669 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 17,2 phút · 972 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 15,5 phút · 583 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 16,2 phút · 700 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 24,6 phút · 587 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 34,8 phút · 411 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 519 · 519 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.346 · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 790 · 790 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.203 · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.073 · 1.073 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.163 · 1.163 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 951 · 951 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 972 · 972 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 583 · 583 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 587 · 587 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 411 · 411 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0087,5%16,8 phút512519
06:0085,5%22,8 phút646667
07:0085,6%13,5 phút1.3161.346
08:0088,8%5,6 phút769790
09:0083,0%12,2 phút577596
10:0083,6%9,0 phút1.1771.203
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9799
12:0083,9%9,3 phút1.0481.073
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—56
14:0080,6%13,1 phút1.1321.163
15:0071,4%21,1 phút350364
16:0072,0%18,6 phút921951
17:0071,4%23,1 phút643669
18:0073,8%17,2 phút940972
19:0073,7%15,5 phút563583
20:0075,9%16,2 phút681700
21:0071,1%24,6 phút571587
22:0071,7%34,8 phút399411
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,4% · 1.928 chuyến ghi nhận · 1.893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,2% · 1.720 chuyến ghi nhận · 1.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,6% · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 81,0% · 1.932 chuyến ghi nhận · 1.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,1% · 1.917 chuyến ghi nhận · 1.855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 76,6% · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 77,3% · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 18,0 phút · 1.928 chuyến ghi nhận · 1.893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,7 phút · 1.720 chuyến ghi nhận · 1.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 16,1 phút · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,6 phút · 1.932 chuyến ghi nhận · 1.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,0 phút · 1.917 chuyến ghi nhận · 1.855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 17,1 phút · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,3 phút · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.928 · 1.928 chuyến ghi nhận · 1.893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.720 · 1.720 chuyến ghi nhận · 1.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.670 · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.932 · 1.932 chuyến ghi nhận · 1.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.917 · 1.917 chuyến ghi nhận · 1.855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.588 · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.944 · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,4%18,0 phút1.8931.928
Thứ Ba85,2%9,7 phút1.6771.720
Thứ Tư79,6%16,1 phút1.6251.670
Thứ Năm81,0%14,6 phút1.8841.932
Thứ Sáu81,1%16,0 phút1.8551.917
Thứ Bảy76,6%17,1 phút1.5201.588
Chủ Nhật77,3%17,3 phút1.8931.944

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,0% · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,1% · 1.015 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 81,8% · 1.255 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,0% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,4% · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,2% · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 73,9% · 1.204 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,2% · 563 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 75,5% · 602 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,7% · 970 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,4% · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,1% · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,6 phút · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,4 phút · 1.015 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 12,7 phút · 1.255 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,0 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,4 phút · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 26,6 phút · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,7 phút · 1.204 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 19,0 phút · 563 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 19,0 phút · 602 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 5,8 phút · 970 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,1 phút · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,3 phút · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.111 · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.015 · 1.015 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.255 · 1.255 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.249 · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.203 · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.204 · 1.204 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 563 · 563 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 970 · 970 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.132 · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.165 · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,0%14,6 phút1.0331.111
T284,1%10,4 phút1.0041.015
T381,8%12,7 phút1.2161.255
T479,0%15,0 phút1.1901.230
T577,4%19,4 phút1.2001.249
T672,2%26,6 phút1.1651.203
T773,9%21,7 phút1.1801.204
T877,2%19,0 phút549563
T975,5%19,0 phút592602
T1085,7%5,8 phút957970
T1185,4%10,1 phút1.1061.132
T1280,1%13,3 phút1.1551.165

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,4% 9.828
  • Trễ trên 15 phút 19,8% 2.519
  • Bị huỷ 2,8% 352
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

111
111 trong 111
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
MQ3583 DFW → XNA 327 85,6%
MQ3693 DFW → XNA 307 77,2%
MQ3509 XNA → DFW 296 83,8%
MQ3509 DFW → XNA 295 94,1%
MQ4050 DFW → XNA 266 89,2%
MQ3796 XNA → DFW 253 81,6%
MQ3803 XNA → DFW 235 82,8%
MQ4101 DFW → XNA 220 73,7%
MQ4108 DFW → XNA 214 79,2%
MQ4050 XNA → DFW 209 87,7%
MQ3803 DFW → XNA 205 87,1%
AA3059 DFW → XNA 193 51,7%
MQ3504 XNA → DFW 191 67,2%
MQ3588 XNA → DFW 178 86,6%
MQ4138 DFW → XNA 174 85,3%
MQ3985 XNA → DFW 162 76,3%
AA2400 XNA → DFW 153 78,9%
MQ4114 XNA → DFW 153 67,8%
MQ3614 XNA → DFW 150 89,9%
MQ3586 XNA → DFW 145 76,1%
MQ3425 XNA → DFW 144 83,0%
MQ3503 DFW → XNA 144 90,8%
MQ4063 XNA → DFW 144 85,6%
MQ3790 DFW → XNA 139 88,4%
AA1753 XNA → DFW 134 73,6%
MQ3717 XNA → DFW 132 88,6%
MQ3583 XNA → DFW 130 85,9%
AA1433 DFW → XNA 128 60,0%
MQ3586 DFW → XNA 116 91,2%
MQ3789 XNA → DFW 114 83,6%
MQ3584 DFW → XNA 112 88,4%
MQ3594 DFW → XNA 111 83,6%
AA3247 DFW → XNA 107 55,7%
MQ4005 XNA → DFW 104 85,6%
MQ3715 DFW → XNA 101 88,9%
MQ3504 DFW → XNA 100 75,0%
MQ3365 DFW → XNA 98 83,2%
MQ3789 DFW → XNA 97 91,5%
MQ3425 DFW → XNA 91 93,0%
MQ3505 DFW → XNA 91 86,2%
MQ3505 XNA → DFW 90 69,8%
MQ4082 XNA → DFW 88 77,3%
MQ3997 DFW → XNA 87 77,4%
MQ3998 XNA → DFW 87 86,8%
MQ3588 DFW → XNA 84 91,4%
MQ4020 XNA → DFW 83 85,5%
AA795 DFW → XNA 81 68,4%
MQ3949 XNA → DFW 80 80,5%
AA1765 DFW → XNA 79 63,2%
AA3275 XNA → DFW 72 72,9%
AA3275 DFW → XNA 72 67,1%
MQ3861 DFW → XNA 72 77,9%
OH5442 XNA → DFW 70 78,8%
OH5442 DFW → XNA 70 84,9%
AA3274 DFW → XNA 68 54,6%
MQ3847 DFW → XNA 68 80,9%
MQ3847 XNA → DFW 68 79,4%
AA3274 XNA → DFW 67 48,4%
MQ3838 DFW → XNA 62 85,3%
MQ3838 XNA → DFW 62 85,3%
AA1765 XNA → DFW 61 67,2%
MQ3390 DFW → XNA 61 69,5%
OH5258 DFW → XNA 61 86,4%
OH5258 XNA → DFW 61 72,4%
AA3230 DFW → XNA 60 76,3%
AA3239 XNA → DFW 60 82,8%
MQ3390 XNA → DFW 60 64,9%
MQ3506 XNA → DFW 60 93,3%
MQ3896 XNA → DFW 57 87,0%
MQ3843 DFW → XNA 56 68,5%
OH5154 DFW → XNA 56 85,5%
OH5154 XNA → DFW 56 80,0%
MQ3843 XNA → DFW 52 71,4%
AA795 XNA → DFW 45 64,3%
MQ3393 DFW → XNA 44 88,4%
MQ3901 DFW → XNA 44 90,9%
MQ3904 DFW → XNA 44 81,0%
MQ3950 XNA → DFW 44 76,7%
MQ3901 XNA → DFW 43 90,5%
AA3164 DFW → XNA 41 70,0%
AA3164 XNA → DFW 41 66,7%
MQ3837 XNA → DFW 40 59,0%
MQ3840 XNA → DFW 40 70,0%
MQ3840 DFW → XNA 40 82,1%
AA1684 XNA → DFW 37 75,0%
AA1793 DFW → XNA 37 71,9%
MQ3719 DFW → XNA 37 91,7%
MQ3896 DFW → XNA 37 88,6%
MQ3904 XNA → DFW 37 80,0%
MQ3907 DFW → XNA 37 83,8%
MQ3907 XNA → DFW 37 83,3%
MQ3714 XNA → DFW 36 88,9%
MQ4046 XNA → DFW 36 97,0%
MQ3597 DFW → XNA 34 78,8%
MQ3597 XNA → DFW 34 66,7%
AA3325 DFW → XNA 33 40,6%
MQ3565 XNA → DFW 33 87,9%
OO6296 XNA → DFW 33 78,1%
OO6296 DFW → XNA 33 78,1%
AA1621 XNA → DFW 31 90,3%
AA2988 XNA → DFW 31 80,7%
MQ3819 XNA → DFW 31 80,0%
MQ3899 XNA → DFW 31 83,3%
MQ3903 DFW → XNA 31 89,7%
MQ3903 XNA → DFW 31 89,7%
AA1435 XNA → DFW 30 86,7%
AA3192 XNA → DFW 30 80,0%
MQ3341 DFW → XNA 30 89,7%
MQ3899 DFW → XNA 30 90,0%
OH5081 DFW → XNA 30 70,0%
OH5081 XNA → DFW 30 69,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 607 +5,9% 9 72,2%
tháng 6/2026 593 +3,7% 25 69,5%
tháng 5/2026 613 +4,4% 21 81,1%
tháng 4/2026 594 −0,3% 11 82,8%
tháng 3/2026 615 +2,3% 17 82,3%
tháng 2/2026 523 +8,7% 0 86,8%
tháng 1/2026 504 −4,7% 44 82,9%
tháng 12/2025 577 −0,2% 4 80,4%
tháng 11/2025 557 +1,5% 16 84,9%
tháng 10/2025 579 +53,2% 13 81,5%
tháng 9/2025 592 10 75,5%
tháng 8/2025 549 14 77,2%
tháng 7/2025 573 15 75,7%
tháng 6/2025 572 13 75,0%
tháng 5/2025 587 28 73,6%
tháng 4/2025 596 29 75,2%
tháng 3/2025 601 22 81,4%
tháng 2/2025 481 11 81,1%
tháng 1/2025 529 34 81,1%
tháng 12/2024 578 6 79,8%
tháng 11/2024 549 10 85,8%
tháng 10/2024 378 0 92,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…