MQ4114
MQ4114 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Fayetteville – Dallas-Fort Worth. Trong 587 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 76,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,6%trên 587 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202660▲ 172,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 26 | – |
| Tháng 2 | 2 | 24 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 3 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 4 | 29 | 53 | ▲ 82,8% |
| Tháng 5 | 27 | 62 | ▲ 129,6% |
| Tháng 6 | 24 | 60 | ▲ 150,0% |
| Tháng 7 | 22 | 60 | ▲ 172,7% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 66,7% | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 52,2% | 63,0% | ▲ 20,7% |
| Tháng 4 | 61,5% | 88,5% | ▲ 43,7% |
| Tháng 5 | 51,9% | 95,2% | ▲ 83,5% |
| Tháng 6 | 62,5% | 81,7% | ▲ 30,7% |
| Tháng 7 | 68,2% | 88,3% | ▲ 29,6% |
| Tháng 8 | 68,4% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 73,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 53,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 578
- Bị huỷ 1,5% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/2/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 22,5 phút | 67,8% | 153 |
| SAT ORD Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.677 | 20,5 phút | 72,2% | 82 |
| PHX EUG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Eugene | 1.532 | 8,0 phút | 88,9% | 72 |
| EUG PHX Sân bay Eugene – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.532 | 4,7 phút | 84,3% | 70 |
| ORD DSM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Des Moines | 480 | 6,2 phút | 95,5% | 44 |
| DSM ORD Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế O'Hare | 480 | 13,4 phút | 86,4% | 44 |
| ORD BHM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 941 | 20,1 phút | 73,7% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 26 | 61,5% | 3 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 53 | 52 | 88,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |