Quốc gia › Hoa Kỳ › Eugene › EUG Eugene (EUG) EUG / KEUG
Chính thức · tháng 5/2026 151.159
Sân bay Eugene đón 151.159 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 6,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +57,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 151.159 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 138.768 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 139.390 +8,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 108.975 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 111.009 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 142.435 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 141.674 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 150.376 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 146.287 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 155.610 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 165.987 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 163.239 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 142.667 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 130.461 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 128.091 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 103.207 −7,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 108.916 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 141.501 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 135.779 −10,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 146.046 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 139.104 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 146.109 −6,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 155.769 −6,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 159.593 +2,7% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 2,7phút · 798 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 16,6phút 07:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 15.078 Sân bay Eugene
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,8% · 2.412 lượt ghi nhận · 2.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,2% · 2.020 lượt ghi nhận · 2.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,1% · 798 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,5% · 473 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,1% · 1.095 lượt ghi nhận · 1.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,6% · 1.658 lượt ghi nhận · 1.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 73,6% · 1.761 lượt ghi nhận · 1.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 68,7% · 1.007 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81,1% · 793 lượt ghi nhận · 790 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,7% · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 79,3% · 1.081 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,5% · 697 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 72,9% · 316 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 lượt ghi nhận · 42 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,3 9,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2,9 phút · 2.412 lượt ghi nhận · 2.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,6 phút · 2.020 lượt ghi nhận · 2.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,7 phút · 798 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,5 phút · 473 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,6 phút · 1.095 lượt ghi nhận · 1.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,1 phút · 1.658 lượt ghi nhận · 1.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 19,3 phút · 1.761 lượt ghi nhận · 1.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 19,0 phút · 1.007 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11,7 phút · 793 lượt ghi nhận · 790 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,6 phút · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 11,1 phút · 1.081 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 19,3 phút · 697 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 13,5 phút · 316 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 lượt ghi nhận · 42 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.412 1.206 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.412 · 2.412 lượt ghi nhận · 2.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.020 · 2.020 lượt ghi nhận · 2.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 798 · 798 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 473 · 473 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 175 · 175 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.095 · 1.095 lượt ghi nhận · 1.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.658 · 1.658 lượt ghi nhận · 1.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.761 · 1.761 lượt ghi nhận · 1.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.007 · 1.007 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 793 · 793 lượt ghi nhận · 790 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 512 · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.081 · 1.081 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 697 · 697 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 316 · 316 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 42 · 42 lượt ghi nhận · 42 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 62 · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,8% 2,9 phút 2.401 2.412 06:00 93,2% 3,6 phút 2.007 2.020 07:00 93,1% 2,7 phút 791 798 08:00 88,5% 3,5 phút 470 473 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 174 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 175 175 11:00 87,1% 4,6 phút 1.089 1.095 12:00 85,6% 9,1 phút 1.653 1.658 13:00 73,6% 19,3 phút 1.752 1.761 14:00 68,7% 19,0 phút 1.005 1.007 15:00 81,1% 11,7 phút 790 793 16:00 73,7% 14,6 phút 502 512 17:00 79,3% 11,1 phút 1.069 1.081 18:00 69,5% 19,3 phút 689 697 19:00 72,9% 13,5 phút 310 316 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 42 42 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 62 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,5% · 2.245 lượt ghi nhận · 2.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,0% · 2.034 lượt ghi nhận · 2.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,7% · 2.005 lượt ghi nhận · 1.989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,9% · 2.269 lượt ghi nhận · 2.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,2% · 2.232 lượt ghi nhận · 2.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,5% · 1.983 lượt ghi nhận · 1.972 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,9% · 2.310 lượt ghi nhận · 2.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,0 7,5 0,0
Thứ Hai · 9,7 phút · 2.245 lượt ghi nhận · 2.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,0 phút · 2.034 lượt ghi nhận · 2.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,5 phút · 2.005 lượt ghi nhận · 1.989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 15,0 phút · 2.269 lượt ghi nhận · 2.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,8 phút · 2.232 lượt ghi nhận · 2.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,1 phút · 1.983 lượt ghi nhận · 1.972 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,5 phút · 2.310 lượt ghi nhận · 2.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.310 1.155 0
Thứ Hai · 2.245 · 2.245 lượt ghi nhận · 2.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.034 · 2.034 lượt ghi nhận · 2.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.005 · 2.005 lượt ghi nhận · 1.989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.269 · 2.269 lượt ghi nhận · 2.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.232 · 2.232 lượt ghi nhận · 2.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.983 · 1.983 lượt ghi nhận · 1.972 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.310 · 2.310 lượt ghi nhận · 2.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,5% 9,7 phút 2.231 2.245 Thứ Ba 87,0% 5,0 phút 2.025 2.034 Thứ Tư 85,7% 6,5 phút 1.989 2.005 Thứ Năm 81,9% 15,0 phút 2.253 2.269 Thứ Sáu 81,2% 11,8 phút 2.211 2.232 Thứ Bảy 86,5% 7,1 phút 1.972 1.983 Chủ Nhật 81,9% 12,5 phút 2.300 2.310
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 85,8% · 1.206 lượt ghi nhận · 1.192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,8% · 1.153 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,6% · 1.376 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,4% · 1.338 lượt ghi nhận · 1.332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,5% · 1.503 lượt ghi nhận · 1.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,2% · 1.588 lượt ghi nhận · 1.587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 80,7% · 776 lượt ghi nhận · 772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,2% · 735 lượt ghi nhận · 731 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,0% · 1.249 lượt ghi nhận · 1.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,3% · 1.417 lượt ghi nhận · 1.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,8% · 1.321 lượt ghi nhận · 1.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,4% · 1.416 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,7 7,8 0,0
th1 · 7,9 phút · 1.206 lượt ghi nhận · 1.192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,5 phút · 1.153 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,7 phút · 1.376 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8,5 phút · 1.338 lượt ghi nhận · 1.332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,7 phút · 1.503 lượt ghi nhận · 1.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,7 phút · 1.588 lượt ghi nhận · 1.587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,2 phút · 776 lượt ghi nhận · 772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,3 phút · 735 lượt ghi nhận · 731 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,1 phút · 1.249 lượt ghi nhận · 1.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 8,3 phút · 1.417 lượt ghi nhận · 1.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,8 phút · 1.321 lượt ghi nhận · 1.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,9 phút · 1.416 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.588 794 0
th1 · 1.206 · 1.206 lượt ghi nhận · 1.192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.153 · 1.153 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.376 · 1.376 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.338 · 1.338 lượt ghi nhận · 1.332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.503 · 1.503 lượt ghi nhận · 1.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.588 · 1.588 lượt ghi nhận · 1.587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 776 · 776 lượt ghi nhận · 772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 735 · 735 lượt ghi nhận · 731 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.249 · 1.249 lượt ghi nhận · 1.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.417 · 1.417 lượt ghi nhận · 1.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.321 · 1.321 lượt ghi nhận · 1.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.416 · 1.416 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 85,8% 7,9 phút 1.192 1.206 th2 86,8% 8,5 phút 1.143 1.153 th3 86,6% 5,7 phút 1.367 1.376 th4 85,4% 8,5 phút 1.332 1.338 th5 83,5% 10,7 phút 1.498 1.503 th6 74,2% 15,7 phút 1.587 1.588 th7 80,7% 14,2 phút 772 776 th8 82,2% 9,3 phút 731 735 th9 87,0% 6,1 phút 1.243 1.249 th10 87,3% 8,3 phút 1.414 1.417 th11 86,8% 7,8 phút 1.301 1.321 th12 78,4% 14,9 phút 1.401 1.416
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,1% 12.533 Trễ trên 15 phút 16,2% 2.448 Bị huỷ 0,6% 97 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →