Eugene (EUG)

EUG / KEUG

Chính thức · tháng 5/2026

151.159

Sân bay Eugene đón 151.159 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 6,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +57,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 151.159 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 138.768 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 139.390 +8,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 108.975 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 111.009 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 142.435 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 141.674 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 150.376 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 146.287 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 155.610 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 165.987 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 163.239 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 142.667 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 130.461 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 128.091 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 103.207 −7,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 108.916 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 141.501 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 135.779 −10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 146.046 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 139.104 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 146.109 −6,5% US BTS T-100
tháng 7/2024 155.769 −6,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 159.593 +2,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:002,7phút · 798 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,6phút07:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận15.078Sân bay Eugene

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,8% · 2.412 lượt ghi nhận · 2.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,2% · 2.020 lượt ghi nhận · 2.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,1% · 798 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,5% · 473 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,1% · 1.095 lượt ghi nhận · 1.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,6% · 1.658 lượt ghi nhận · 1.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 73,6% · 1.761 lượt ghi nhận · 1.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 68,7% · 1.007 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81,1% · 793 lượt ghi nhận · 790 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,7% · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 79,3% · 1.081 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,5% · 697 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 72,9% · 316 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 lượt ghi nhận · 42 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2,9 phút · 2.412 lượt ghi nhận · 2.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,6 phút · 2.020 lượt ghi nhận · 2.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,7 phút · 798 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,5 phút · 473 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,6 phút · 1.095 lượt ghi nhận · 1.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,1 phút · 1.658 lượt ghi nhận · 1.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 19,3 phút · 1.761 lượt ghi nhận · 1.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 19,0 phút · 1.007 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11,7 phút · 793 lượt ghi nhận · 790 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,6 phút · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 11,1 phút · 1.081 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 19,3 phút · 697 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 13,5 phút · 316 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 lượt ghi nhận · 42 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.412 · 2.412 lượt ghi nhận · 2.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.020 · 2.020 lượt ghi nhận · 2.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 798 · 798 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 473 · 473 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 175 · 175 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.095 · 1.095 lượt ghi nhận · 1.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.658 · 1.658 lượt ghi nhận · 1.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.761 · 1.761 lượt ghi nhận · 1.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.007 · 1.007 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 793 · 793 lượt ghi nhận · 790 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 512 · 512 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.081 · 1.081 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 697 · 697 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 316 · 316 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 42 · 42 lượt ghi nhận · 42 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 62 · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0093,8%2,9 phút2.4012.412
06:0093,2%3,6 phút2.0072.020
07:0093,1%2,7 phút791798
08:0088,5%3,5 phút470473
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được172174
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được175175
11:0087,1%4,6 phút1.0891.095
12:0085,6%9,1 phút1.6531.658
13:0073,6%19,3 phút1.7521.761
14:0068,7%19,0 phút1.0051.007
15:0081,1%11,7 phút790793
16:0073,7%14,6 phút502512
17:0079,3%11,1 phút1.0691.081
18:0069,5%19,3 phút689697
19:0072,9%13,5 phút310316
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4242
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6262
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,5% · 2.245 lượt ghi nhận · 2.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,0% · 2.034 lượt ghi nhận · 2.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,7% · 2.005 lượt ghi nhận · 1.989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,9% · 2.269 lượt ghi nhận · 2.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,2% · 2.232 lượt ghi nhận · 2.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,5% · 1.983 lượt ghi nhận · 1.972 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,9% · 2.310 lượt ghi nhận · 2.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 9,7 phút · 2.245 lượt ghi nhận · 2.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,0 phút · 2.034 lượt ghi nhận · 2.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,5 phút · 2.005 lượt ghi nhận · 1.989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 15,0 phút · 2.269 lượt ghi nhận · 2.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,8 phút · 2.232 lượt ghi nhận · 2.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,1 phút · 1.983 lượt ghi nhận · 1.972 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,5 phút · 2.310 lượt ghi nhận · 2.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 2.245 · 2.245 lượt ghi nhận · 2.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.034 · 2.034 lượt ghi nhận · 2.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.005 · 2.005 lượt ghi nhận · 1.989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.269 · 2.269 lượt ghi nhận · 2.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.232 · 2.232 lượt ghi nhận · 2.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.983 · 1.983 lượt ghi nhận · 1.972 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.310 · 2.310 lượt ghi nhận · 2.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,5%9,7 phút2.2312.245
Thứ Ba87,0%5,0 phút2.0252.034
Thứ Tư85,7%6,5 phút1.9892.005
Thứ Năm81,9%15,0 phút2.2532.269
Thứ Sáu81,2%11,8 phút2.2112.232
Thứ Bảy86,5%7,1 phút1.9721.983
Chủ Nhật81,9%12,5 phút2.3002.310

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,8% · 1.206 lượt ghi nhận · 1.192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,8% · 1.153 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,6% · 1.376 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,4% · 1.338 lượt ghi nhận · 1.332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,5% · 1.503 lượt ghi nhận · 1.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,2% · 1.588 lượt ghi nhận · 1.587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 80,7% · 776 lượt ghi nhận · 772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,2% · 735 lượt ghi nhận · 731 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,0% · 1.249 lượt ghi nhận · 1.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,3% · 1.417 lượt ghi nhận · 1.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,8% · 1.321 lượt ghi nhận · 1.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,4% · 1.416 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 7,9 phút · 1.206 lượt ghi nhận · 1.192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,5 phút · 1.153 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,7 phút · 1.376 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8,5 phút · 1.338 lượt ghi nhận · 1.332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,7 phút · 1.503 lượt ghi nhận · 1.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,7 phút · 1.588 lượt ghi nhận · 1.587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,2 phút · 776 lượt ghi nhận · 772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,3 phút · 735 lượt ghi nhận · 731 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,1 phút · 1.249 lượt ghi nhận · 1.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 8,3 phút · 1.417 lượt ghi nhận · 1.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,8 phút · 1.321 lượt ghi nhận · 1.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,9 phút · 1.416 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.206 · 1.206 lượt ghi nhận · 1.192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.153 · 1.153 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.376 · 1.376 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.338 · 1.338 lượt ghi nhận · 1.332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.503 · 1.503 lượt ghi nhận · 1.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.588 · 1.588 lượt ghi nhận · 1.587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 776 · 776 lượt ghi nhận · 772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 735 · 735 lượt ghi nhận · 731 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.249 · 1.249 lượt ghi nhận · 1.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.417 · 1.417 lượt ghi nhận · 1.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.321 · 1.321 lượt ghi nhận · 1.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.416 · 1.416 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,8%7,9 phút1.1921.206
th286,8%8,5 phút1.1431.153
th386,6%5,7 phút1.3671.376
th485,4%8,5 phút1.3321.338
th583,5%10,7 phút1.4981.503
th674,2%15,7 phút1.5871.588
th780,7%14,2 phút772776
th882,2%9,3 phút731735
th987,0%6,1 phút1.2431.249
th1087,3%8,3 phút1.4141.417
th1186,8%7,8 phút1.3011.321
th1278,4%14,9 phút1.4011.416

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,1% 12.533
  • Trễ trên 15 phút 16,2% 2.448
  • Bị huỷ 0,6% 97
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.