Roberts (RDM)

RDM / KRDM

Chính thức · tháng 5/2026

105.891

Sân bay Roberts đón 105.891 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +39,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 105.891 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 94.763 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 104.009 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 85.033 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 87.474 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 103.948 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 94.053 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 109.310 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 113.939 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 133.145 +13,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 133.257 +13,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 124.893 +13,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 106.011 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 94.052 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 100.614 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 86.392 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 88.428 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 99.929 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 92.862 +0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 103.976 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 105.330 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 117.599 +7,5% US BTS T-100
tháng 7/2024 117.775 +4,1% US BTS T-100
tháng 6/2024 110.141 +9,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,4phút · 1.014 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,1phút06:00 ↔ 13:00
Lượt bay ghi nhận11.472Sân bay Roberts

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,2% · 2.281 lượt ghi nhận · 2.252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,9% · 1.014 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,8% · 577 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,5% · 386 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 lượt ghi nhận · 160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,3% · 808 lượt ghi nhận · 798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,3% · 1.044 lượt ghi nhận · 1.039 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 72,0% · 1.768 lượt ghi nhận · 1.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,4% · 446 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 85,9% · 1.048 lượt ghi nhận · 1.045 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 82,3% · 253 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 81,7% · 394 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 78,7% · 324 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 76,7% · 902 lượt ghi nhận · 885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 7,4 phút · 2.281 lượt ghi nhận · 2.252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,4 phút · 1.014 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,3 phút · 577 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,2 phút · 386 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 lượt ghi nhận · 160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,0 phút · 808 lượt ghi nhận · 798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 5,5 phút · 1.044 lượt ghi nhận · 1.039 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,5 phút · 1.768 lượt ghi nhận · 1.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,1 phút · 446 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 5,4 phút · 1.048 lượt ghi nhận · 1.045 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 8,3 phút · 253 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 5,5 phút · 394 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 11,4 phút · 324 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 11,2 phút · 902 lượt ghi nhận · 885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.281 · 2.281 lượt ghi nhận · 2.252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.014 · 1.014 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 577 · 577 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 386 · 386 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 35 · 35 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 163 · 163 lượt ghi nhận · 160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 808 · 808 lượt ghi nhận · 798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.044 · 1.044 lượt ghi nhận · 1.039 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.768 · 1.768 lượt ghi nhận · 1.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 446 · 446 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.048 · 1.048 lượt ghi nhận · 1.045 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 253 · 253 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 394 · 394 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 324 · 324 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 902 · 902 lượt ghi nhận · 885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 29 · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,2%7,4 phút2.2522.281
06:0093,9%2,4 phút1.0051.014
07:0089,8%7,3 phút566577
08:0088,5%5,2 phút381386
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3335
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được160163
11:0087,3%4,0 phút798808
12:0085,3%5,5 phút1.0391.044
13:0072,0%15,5 phút1.7621.768
14:0080,4%12,1 phút444446
15:0085,9%5,4 phút1.0451.048
16:0082,3%8,3 phút248253
17:0081,7%5,5 phút388394
18:0078,7%11,4 phút310324
19:0076,7%11,2 phút885902
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2929
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,6% · 1.702 lượt ghi nhận · 1.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,3% · 1.606 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,9% · 1.599 lượt ghi nhận · 1.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,1% · 1.677 lượt ghi nhận · 1.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,3% · 1.675 lượt ghi nhận · 1.651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,4% · 1.520 lượt ghi nhận · 1.512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 83,5% · 1.693 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 9,0 phút · 1.702 lượt ghi nhận · 1.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,3 phút · 1.606 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,2 phút · 1.599 lượt ghi nhận · 1.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7,0 phút · 1.677 lượt ghi nhận · 1.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,8 phút · 1.675 lượt ghi nhận · 1.651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 6,0 phút · 1.520 lượt ghi nhận · 1.512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,6 phút · 1.693 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.702 · 1.702 lượt ghi nhận · 1.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.606 · 1.606 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.599 · 1.599 lượt ghi nhận · 1.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.677 · 1.677 lượt ghi nhận · 1.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.675 · 1.675 lượt ghi nhận · 1.651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.520 · 1.520 lượt ghi nhận · 1.512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.693 · 1.693 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,6%9,0 phút1.6721.702
Thứ Ba87,3%6,3 phút1.5951.606
Thứ Tư85,9%7,2 phút1.5841.599
Thứ Năm85,1%7,0 phút1.6481.677
Thứ Sáu84,3%9,8 phút1.6511.675
Thứ Bảy85,4%6,0 phút1.5121.520
Chủ Nhật83,5%9,6 phút1.6831.693

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 84,2% · 943 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,4% · 878 lượt ghi nhận · 849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 87,2% · 1.041 lượt ghi nhận · 1.031 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 88,0% · 1.012 lượt ghi nhận · 1.009 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,4% · 1.102 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,5% · 1.149 lượt ghi nhận · 1.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,7% · 576 lượt ghi nhận · 574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 84,9% · 599 lượt ghi nhận · 596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,0% · 1.124 lượt ghi nhận · 1.122 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,1% · 1.056 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,8% · 993 lượt ghi nhận · 974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,4% · 999 lượt ghi nhận · 963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 12,5 phút · 943 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,5 phút · 878 lượt ghi nhận · 849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 4,9 phút · 1.041 lượt ghi nhận · 1.031 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3,3 phút · 1.012 lượt ghi nhận · 1.009 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 4,8 phút · 1.102 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 11,5 phút · 1.149 lượt ghi nhận · 1.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13,6 phút · 576 lượt ghi nhận · 574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,2 phút · 599 lượt ghi nhận · 596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,8 phút · 1.124 lượt ghi nhận · 1.122 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,3 phút · 1.056 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,2 phút · 993 lượt ghi nhận · 974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 13,2 phút · 999 lượt ghi nhận · 963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 943 · 943 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 878 · 878 lượt ghi nhận · 849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.041 · 1.041 lượt ghi nhận · 1.031 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.012 · 1.012 lượt ghi nhận · 1.009 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.102 · 1.102 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.149 · 1.149 lượt ghi nhận · 1.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 576 · 576 lượt ghi nhận · 574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 599 · 599 lượt ghi nhận · 596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.124 · 1.124 lượt ghi nhận · 1.122 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.056 · 1.056 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 993 · 993 lượt ghi nhận · 974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 999 · 999 lượt ghi nhận · 963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th184,2%12,5 phút928943
th281,4%13,5 phút849878
th387,2%4,9 phút1.0311.041
th488,0%3,3 phút1.0091.012
th586,4%4,8 phút1.1001.102
th679,5%11,5 phút1.1451.149
th777,7%13,6 phút574576
th884,9%7,2 phút596599
th987,0%4,8 phút1.1221.124
th1088,1%3,3 phút1.0541.056
th1187,8%6,2 phút974993
th1282,4%13,2 phút963999

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,9% 9.624
  • Trễ trên 15 phút 15,0% 1.721
  • Bị huỷ 1,1% 127
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.