MQ3365
MQ3365 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fayetteville. Trong 495 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,1%trên 495 chuyến
- Chậm trung bình14,2 phút
- Tháng 7/202661▲ 771,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 5 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 6 | 13 | ▲ 116,7% |
| Tháng 3 | 24 | 5 | ▼ 79,2% |
| Tháng 4 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 11 | 60 | ▲ 445,5% |
| Tháng 7 | 7 | 61 | ▲ 771,4% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 126 | 211 | ▲ 67,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,7% | 100,0% | ▲ 35,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | 92,3% | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 4 | 77,8% | 95,8% | ▲ 23,2% |
| Tháng 5 | 72,4% | 82,9% | ▲ 14,5% |
| Tháng 6 | 81,8% | 59,3% | ▼ 27,5% |
| Tháng 7 | 100,0% | 72,1% | ▼ 27,9% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,7% | 86,1% | ▲ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 3 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 488
- Bị huỷ 1,4% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | 6,7 phút | 83,2% | 98 |
| DFW ABI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Abilene | 253 | 16,5 phút | 75,0% | 72 |
| ABI DFW Sân bay vùng Abilene – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 253 | 32,5 phút | 60,9% | 71 |
| ORD ALB Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Albany | 1.161 | 9,1 phút | 72,7% | 33 |
| ORD BOI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 2.307 | 13,5 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 35 | 71,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 82,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 59,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 72,1% | 0 |