Vùng Abilene (ABI)

ABI / KABI

Chính thức · tháng 5/2026

26.465

Sân bay vùng Abilene đón 26.465 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 38,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (421 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 97,2% 25.734
  • Quốc tế 2,8% 731
So với 2019 +72,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 26.465 +38,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 20.772 +19,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 19.635 +11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 15.503 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 14.535 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 17.768 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 17.034 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 20.431 +20,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 18.044 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 19.371 +20,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 19.723 +18,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 18.452 +11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 19.048 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 17.391 +10,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 17.690 +18,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 14.391 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 14.652 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 18.050 +13,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 17.469 +14,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 16.984 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 16.845 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 16.034 +7,6% US BTS T-100
tháng 7/2024 16.706 +9,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 16.627 +12,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,7phút · 397 lượt ghi nhận · 391 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,5phút06:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận3.558Sân bay vùng Abilene

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,8% · 435 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,1% · 397 lượt ghi nhận · 391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,6% · 205 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,9% · 736 lượt ghi nhận · 722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 73 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 84,0% · 306 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 86,8% · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 75,7% · 727 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,8 phút · 435 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,7 phút · 397 lượt ghi nhận · 391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,7 phút · 205 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,1 phút · 736 lượt ghi nhận · 722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 73 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 7,9 phút · 306 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 7,7 phút · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15,2 phút · 727 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 435 · 435 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 397 · 397 lượt ghi nhận · 391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 205 · 205 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 81 · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 736 · 736 lượt ghi nhận · 722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 33 · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 73 · 73 lượt ghi nhận · 73 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 306 · 306 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 341 · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 727 · 727 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0090,8%4,8 phút433435
06:0091,1%2,7 phút391397
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được184185
08:0089,6%3,7 phút202205
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8181
10:0085,9%6,1 phút722736
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3333
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7373
13:0084,0%7,9 phút299306
14:0086,8%7,7 phút334341
15:00Chưa có quan sát
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được55
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được33
18:0075,7%15,2 phút700727
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2931
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 83,3% · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,2% · 434 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,5% · 517 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 88,3% · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 85,9% · 520 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,7% · 519 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 83,4% · 528 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 8,5 phút · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,2 phút · 434 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,3 phút · 517 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3,8 phút · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,1 phút · 520 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,2 phút · 519 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,6 phút · 528 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 525 · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 434 · 434 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 517 · 517 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 515 · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 520 · 520 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 519 · 519 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 528 · 528 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai83,3%8,5 phút515525
Thứ Ba87,2%5,2 phút422434
Thứ Tư83,5%7,3 phút510517
Thứ Năm88,3%3,8 phút506515
Thứ Sáu85,9%10,1 phút510520
Thứ Bảy83,7%8,2 phút509519
Chủ Nhật83,4%9,6 phút517528

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 87,9% · 298 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 90,6% · 260 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,7% · 346 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,7% · 378 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,9% · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,8% · 407 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,0% · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,9% · 299 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 285 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,2% · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 5,4 phút · 298 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1,7 phút · 260 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 8,5 phút · 346 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,6 phút · 378 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,2 phút · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,1 phút · 407 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,7 phút · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,9 phút · 299 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,7 phút · 285 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 7,6 phút · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 298 · 298 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 260 · 260 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 346 · 346 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 378 · 378 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 395 · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 407 · 407 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 149 · 149 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 151 · 151 lượt ghi nhận · 149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 291 · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 285 · 285 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th187,9%5,4 phút280298
th290,6%1,7 phút256260
th386,7%8,5 phút339346
th483,7%9,6 phút373378
th583,9%9,2 phút385395
th679,8%14,1 phút401407
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được146149
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được149151
th983,0%6,7 phút289291
th1088,9%2,9 phút296299
th1186,6%4,7 phút277285
th1285,2%7,6 phút298299

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,3% 2.965
  • Trễ trên 15 phút 14,7% 524
  • Bị huỷ 1,9% 69
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.