Quốc gia › Hoa Kỳ › Abilene › ABI Vùng Abilene (ABI) ABI / KABI
Chính thức · tháng 5/2026 26.465
Sân bay vùng Abilene đón 26.465 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 38,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (421 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 97,2% 25.734 Quốc tế 2,8% 731 So với 2019 +72,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 26.465 +38,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 20.772 +19,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 19.635 +11,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 15.503 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 14.535 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 17.768 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 17.034 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 20.431 +20,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 18.044 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 19.371 +20,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 19.723 +18,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 18.452 +11,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 19.048 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 17.391 +10,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 17.690 +18,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 14.391 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 14.652 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 18.050 +13,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 17.469 +14,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 16.984 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 16.845 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 16.034 +7,6% US BTS T-100 tháng 7/2024 16.706 +9,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 16.627 +12,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 2,7phút · 397 lượt ghi nhận · 391 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 12,5phút 06:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 3.558 Sân bay vùng Abilene
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,8% · 435 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,1% · 397 lượt ghi nhận · 391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,6% · 205 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,9% · 736 lượt ghi nhận · 722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 73 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 84,0% · 306 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 86,8% · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 75,7% · 727 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,2 7,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,8 phút · 435 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,7 phút · 397 lượt ghi nhận · 391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,7 phút · 205 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,1 phút · 736 lượt ghi nhận · 722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 73 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 7,9 phút · 306 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 7,7 phút · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15,2 phút · 727 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 736 368 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 435 · 435 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 397 · 397 lượt ghi nhận · 391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 205 · 205 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 81 · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 736 · 736 lượt ghi nhận · 722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 33 · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 73 · 73 lượt ghi nhận · 73 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 306 · 306 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 341 · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 727 · 727 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 90,8% 4,8 phút 433 435 06:00 91,1% 2,7 phút 391 397 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 184 185 08:00 89,6% 3,7 phút 202 205 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 81 10:00 85,9% 6,1 phút 722 736 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 33 33 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 73 73 13:00 84,0% 7,9 phút 299 306 14:00 86,8% 7,7 phút 334 341 15:00 Chưa có quan sát — — — 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 18:00 75,7% 15,2 phút 700 727 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 29 31 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,3% · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,2% · 434 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,5% · 517 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 88,3% · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 85,9% · 520 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,7% · 519 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 83,4% · 528 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 10,1 5,0 0,0
Thứ Hai · 8,5 phút · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,2 phút · 434 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,3 phút · 517 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3,8 phút · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,1 phút · 520 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,2 phút · 519 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,6 phút · 528 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 528 264 0
Thứ Hai · 525 · 525 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 434 · 434 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 517 · 517 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 515 · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 520 · 520 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 519 · 519 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 528 · 528 lượt ghi nhận · 517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 83,3% 8,5 phút 515 525 Thứ Ba 87,2% 5,2 phút 422 434 Thứ Tư 83,5% 7,3 phút 510 517 Thứ Năm 88,3% 3,8 phút 506 515 Thứ Sáu 85,9% 10,1 phút 510 520 Thứ Bảy 83,7% 8,2 phút 509 519 Chủ Nhật 83,4% 9,6 phút 517 528
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 87,9% · 298 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 90,6% · 260 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,7% · 346 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,7% · 378 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,9% · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,8% · 407 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,0% · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,9% · 299 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 285 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,2% · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 14,1 7,1 0,0
th1 · 5,4 phút · 298 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1,7 phút · 260 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 8,5 phút · 346 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,6 phút · 378 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,2 phút · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,1 phút · 407 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,7 phút · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,9 phút · 299 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,7 phút · 285 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 7,6 phút · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 407 204 0
th1 · 298 · 298 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 260 · 260 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 346 · 346 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 378 · 378 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 395 · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 407 · 407 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 149 · 149 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 151 · 151 lượt ghi nhận · 149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 291 · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 285 · 285 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 87,9% 5,4 phút 280 298 th2 90,6% 1,7 phút 256 260 th3 86,7% 8,5 phút 339 346 th4 83,7% 9,6 phút 373 378 th5 83,9% 9,2 phút 385 395 th6 79,8% 14,1 phút 401 407 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 146 149 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 149 151 th9 83,0% 6,7 phút 289 291 th10 88,9% 2,9 phút 296 299 th11 86,6% 4,7 phút 277 285 th12 85,2% 7,6 phút 298 299
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,3% 2.965 Trễ trên 15 phút 14,7% 524 Bị huỷ 1,9% 69 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →