253 km · Nội địa

Vùng Abilene (ABI) – Dallas-Fort Worth (DFW)

Tháng 7/2026 có 300 chuyến bay khai thác giữa vùng Abilene và Dallas-Fort Worth, tính cả hai chiều; 82,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1293269▼ 8,2%
Tháng 2266246▼ 7,5%
Tháng 3290298▲ 2,8%
Tháng 4276290▲ 5,1%
Tháng 5289293▲ 1,4%
Tháng 6287282▼ 1,7%
Tháng 7291300▲ 3,1%
Tháng 8298––
Tháng 9286––
Tháng 10294–đang tích luỹ
Tháng 11272––
Tháng 12296––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.9921.978▼ 0,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,3%87,4%▲ 4,9%
Tháng 289,8%89,4%▼ 0,4%
Tháng 384,1%85,2%▲ 1,3%
Tháng 478,6%82,8%▲ 5,3%
Tháng 583,0%84,3%▲ 1,6%
Tháng 674,6%75,9%▲ 1,7%
Tháng 776,3%82,0%▲ 7,5%
Tháng 880,2%––
Tháng 980,4%––
Tháng 1081,6%–đang tích luỹ
Tháng 1185,3%––
Tháng 1281,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,4%83,9%▲ 3,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1827▲ 237,5%
Tháng 262▼ 66,7%
Tháng 3122▼ 83,3%
Tháng 482▼ 75,0%
Tháng 5139▼ 30,8%
Tháng 658▲ 60,0%
Tháng 770▼ 100,0%
Tháng 84––
Tháng 94––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1112––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5950▼ 15,3%

Theo chiều bay

ABI → DFW

Chuyến theo lịch
3.165
Chuyến khai thác
3.096
Bị huỷ
69 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
84,7%

DFW → ABI

Chuyến theo lịch
3.166
Chuyến khai thác
3.094
Bị huỷ
72 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
81,7%

ABI → DFW và DFW → ABI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 6.331 100,0% 83,2% 141

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:002,3phút · 457 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,9phút08:00 ↔ 07:00
Chuyến bay ghi nhận6.331ABI–DFW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 89,9% · 427 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,5% · 369 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 80,6% · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,7% · 457 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,1% · 413 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,5% · 657 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 87,8% · 424 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 85,5% · 544 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 86,6% · 314 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 77,6% · 438 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,6% · 220 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 74,7% · 773 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 77,1% · 407 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 80,1% · 396 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5,5 phút · 427 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,3 phút · 369 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 15,2 phút · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2,3 phút · 457 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,8 phút · 413 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,6 phút · 657 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 4,3 phút · 424 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 6,6 phút · 544 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 8,6 phút · 314 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10,8 phút · 438 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 15,0 phút · 220 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 14,1 phút · 773 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 14,0 phút · 407 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 10,6 phút · 396 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 424 · 424 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 314 · 314 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 438 · 438 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 773 · 773 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0089,9%5,5 phút425427
06:0091,5%2,3 phút363369
07:0080,6%15,2 phút211212
08:0089,7%2,3 phút447457
09:0087,1%2,8 phút404413
10:0086,5%4,6 phút643657
11:00Chưa có số liệu———
12:0087,8%4,3 phút410424
13:0085,5%6,6 phút536544
14:0086,6%8,6 phút307314
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
16:0077,6%10,8 phút428438
17:0068,6%15,0 phút210220
18:0074,7%14,1 phút743773
19:0077,1%14,0 phút398407
20:0080,1%10,6 phút391396
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—184189
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8889
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,5% · 932 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 87,0% · 749 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,8% · 928 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 84,8% · 924 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 85,9% · 932 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,4% · 928 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,7% · 938 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,9 phút · 932 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3,4 phút · 749 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,3 phút · 928 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 6,2 phút · 924 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 6,3 phút · 932 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,9 phút · 928 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,0 phút · 938 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 932 · 932 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 749 · 749 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 928 · 928 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 924 · 924 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 932 · 932 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 928 · 928 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 938 · 938 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,5%10,9 phút913932
Thứ Ba87,0%3,4 phút724749
Thứ Tư82,8%7,3 phút914928
Thứ Năm84,8%6,2 phút906924
Thứ Sáu85,9%6,3 phút912932
Thứ Bảy81,4%9,9 phút907928
Chủ Nhật80,7%12,0 phút914938

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,2% · 597 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 89,7% · 520 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 84,7% · 602 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,7% · 576 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 83,7% · 604 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 75,2% · 582 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 79,2% · 598 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,2% · 302 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 80,4% · 290 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,4% · 492 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 87,7% · 570 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 83,6% · 598 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,7 phút · 597 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 2,3 phút · 520 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 6,5 phút · 602 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,7 phút · 576 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 9,0 phút · 604 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 15,7 phút · 582 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 11,8 phút · 598 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,6 phút · 302 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,9 phút · 290 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,3 phút · 492 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,4 phút · 570 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 8,5 phút · 598 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 598 · 598 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 492 · 492 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 598 · 598 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,2%6,7 phút562597
T289,7%2,3 phút512520
T384,7%6,5 phút588602
T480,7%9,7 phút566576
T583,7%9,0 phút582604
T675,2%15,7 phút569582
T779,2%11,8 phút591598
T880,2%10,6 phút298302
T980,4%7,9 phút286290
T1086,4%4,3 phút486492
T1187,7%4,4 phút554570
T1283,6%8,5 phút596598

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,3% 5.149
  • Trễ trên 15 phút 16,4% 1.041
  • Bị huỷ 2,2% 141
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

33
33 trong 33
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
MQ3647 ABI → DFW 607 90,2%
MQ3705 DFW → ABI 470 76,1%
MQ3611 DFW → ABI 445 77,6%
MQ3468 DFW → ABI 383 86,9%
MQ3468 ABI → DFW 382 84,5%
MQ3407 DFW → ABI 362 87,8%
MQ3407 ABI → DFW 361 85,3%
MQ3405 ABI → DFW 330 76,0%
MQ3706 ABI → DFW 255 89,7%
MQ3380 DFW → ABI 204 77,3%
MQ3380 ABI → DFW 199 75,5%
MQ3737 ABI → DFW 191 83,3%
MQ4060 DFW → ABI 190 68,5%
MQ4039 DFW → ABI 178 89,6%
MQ4039 ABI → DFW 178 88,5%
MQ3568 DFW → ABI 149 85,0%
MQ3891 ABI → DFW 147 84,6%
MQ4271 DFW → ABI 145 85,1%
MQ4271 ABI → DFW 144 88,5%
MQ3405 DFW → ABI 143 77,9%
MQ3795 DFW → ABI 125 86,3%
MQ3365 DFW → ABI 72 75,0%
MQ3366 ABI → DFW 72 84,3%
MQ3366 DFW → ABI 72 88,7%
MQ3365 ABI → DFW 71 60,9%
MQ3368 DFW → ABI 71 89,9%
MQ3368 ABI → DFW 71 87,1%
MQ3417 DFW → ABI 44 76,7%
MQ3417 ABI → DFW 44 71,4%
MQ3418 ABI → DFW 44 90,7%
MQ3418 DFW → ABI 44 90,9%
MQ3422 ABI → DFW 44 90,9%
MQ3422 DFW → ABI 44 88,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 300 +3,1% 0 82,0%
tháng 6/2026 282 −1,7% 8 75,9%
tháng 5/2026 293 +1,4% 9 84,3%
tháng 4/2026 290 +5,1% 2 82,8%
tháng 3/2026 298 +2,8% 2 85,2%
tháng 2/2026 246 −7,5% 2 89,4%
tháng 1/2026 269 −8,2% 27 87,4%
tháng 12/2025 296 −1,3% 0 81,1%
tháng 11/2025 272 −3,5% 12 85,3%
tháng 10/2025 294 +53,1% 6 81,6%
tháng 9/2025 286 4 80,4%
tháng 8/2025 298 4 80,2%
tháng 7/2025 291 7 76,3%
tháng 6/2025 287 5 74,6%
tháng 5/2025 289 13 83,0%
tháng 4/2025 276 8 78,6%
tháng 3/2025 290 12 84,1%
tháng 2/2025 266 6 89,8%
tháng 1/2025 293 8 83,3%
tháng 12/2024 300 2 86,0%
tháng 11/2024 282 4 90,1%
tháng 10/2024 192 0 93,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…