MQ3568
MQ3568 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Abilene. Trong 491 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 491 chuyến
- Chậm trung bình12,3 phút
- Tháng 7/202615▼ 51,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 31 | ▲ 933,3% |
| Tháng 2 | 18 | 28 | ▲ 55,6% |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 22 | 54 | ▲ 145,5% |
| Tháng 5 | 4 | 45 | ▲ 1.025,0% |
| Tháng 6 | 26 | 12 | ▼ 53,8% |
| Tháng 7 | 31 | 15 | ▼ 51,6% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 135 | 212 | ▲ 57,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 96,6% | ▼ 3,5% |
| Tháng 2 | 77,8% | 82,1% | ▲ 5,6% |
| Tháng 3 | 80,7% | 88,9% | ▲ 10,2% |
| Tháng 4 | 90,5% | 74,5% | ▼ 17,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 6 | 69,2% | 63,6% | ▼ 8,1% |
| Tháng 7 | 80,7% | 60,0% | ▼ 25,6% |
| Tháng 8 | 61,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 78,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 75,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,5% | 77,5% | ▼ 9,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 481
- Bị huỷ 2,0% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 10/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ABI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Abilene | 253 | 8,9 phút | 85,0% | 149 |
| MAF DFW Sân bay quốc tế Midland – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 496 | 13,0 phút | 72,6% | 62 |
| ORD EVV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Evansville | 439 | 6,7 phút | 81,0% | 44 |
| EVV ORD Sân bay vùng Evansville – Sân bay quốc tế O'Hare | 439 | 7,8 phút | 73,2% | 44 |
| ORD MSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 537 | 18,0 phút | 74,4% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 21 | 61,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 51 | 74,5% | 3 |
| tháng 5/2026 | 45 | 43 | 76,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 12 | 11 | 63,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |