Quốc gia › Hoa Kỳ › Evansville › EVV Vùng Evansville (EVV) EVV / KEVV
Chính thức · tháng 5/2026 43.473
Sân bay vùng Evansville đón 43.473 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 5,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -5,7% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 43.473 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 35.665 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 37.833 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 31.768 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 29.806 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 35.780 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 33.640 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 44.658 +19,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 38.517 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 39.987 +24,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 46.478 +27,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 45.560 +23,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 41.184 +32,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 34.287 +21,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 36.925 +27,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 30.131 +20,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 28.974 +24,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 33.629 +25,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 33.540 +20,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 37.499 +13,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 32.892 +13,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 32.031 +13,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 36.604 +11,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 36.955 +14,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 5,1phút · 885 lượt ghi nhận · 866 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,4phút 06:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 3.577 Sân bay vùng Evansville
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,4% · 885 lượt ghi nhận · 866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,1% · 381 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,7% · 261 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,2% · 441 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,6% · 512 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,5 11,8 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5,1 phút · 885 lượt ghi nhận · 866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 9,8 phút · 381 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12,7 phút · 261 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,3 phút · 441 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 23,5 phút · 512 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 885 443 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 45 · 45 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 885 · 885 lượt ghi nhận · 866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 381 · 381 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 79 · 79 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 144 · 144 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 261 · 261 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 94 · 94 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 130 · 130 lượt ghi nhận · 127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72 · 72 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 441 · 441 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 512 · 512 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 152 · 152 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 69 · 69 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 96 · 96 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 45 06:00 92,4% 5,1 phút 866 885 07:00 91,1% 9,8 phút 370 381 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 78 79 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 13 13 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 140 144 11:00 81,7% 12,7 phút 257 261 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 94 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 127 130 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 72 72 15:00 76,2% 16,3 phút 428 441 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 203 17:00 71,6% 23,5 phút 500 512 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 143 152 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 69 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 94 96 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,2% · 530 lượt ghi nhận · 514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,6% · 459 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,3% · 454 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,1% · 579 lượt ghi nhận · 565 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 83,7% · 519 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,9% · 436 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,5% · 600 lượt ghi nhận · 582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,7 10,9 0,0
Thứ Hai · 21,7 phút · 530 lượt ghi nhận · 514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,1 phút · 459 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,8 phút · 454 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 18,6 phút · 579 lượt ghi nhận · 565 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,9 phút · 519 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 20,7 phút · 436 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,9 phút · 600 lượt ghi nhận · 582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 600 300 0
Thứ Hai · 530 · 530 lượt ghi nhận · 514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 459 · 459 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 454 · 454 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 579 · 579 lượt ghi nhận · 565 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 519 · 519 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 436 · 436 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 600 · 600 lượt ghi nhận · 582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,2% 21,7 phút 514 530 Thứ Ba 85,6% 5,1 phút 443 459 Thứ Tư 85,3% 8,8 phút 442 454 Thứ Năm 79,1% 18,6 phút 565 579 Thứ Sáu 83,7% 14,9 phút 510 519 Thứ Bảy 80,9% 20,7 phút 424 436 Chủ Nhật 76,5% 19,9 phút 582 600
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,0% · 304 lượt ghi nhận · 278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,1% · 274 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,1% · 313 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 75,1% · 278 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,2% · 251 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,9% · 345 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,7% · 352 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,0% · 398 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 90,0% · 352 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,4% · 358 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 33,6 16,8 0,0
th1 · 33,6 phút · 304 lượt ghi nhận · 278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 16,8 phút · 274 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,2 phút · 313 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 25,6 phút · 278 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 19,3 phút · 251 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,0 phút · 345 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,6 phút · 352 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 8,8 phút · 398 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,0 phút · 352 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,9 phút · 358 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 398 199 0
th1 · 304 · 304 lượt ghi nhận · 278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 274 · 274 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 313 · 313 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 278 · 278 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 251 · 251 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 345 · 345 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 178 · 178 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 352 · 352 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 398 · 398 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 352 · 352 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 358 · 358 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,0% 33,6 phút 278 304 th2 80,1% 16,8 phút 271 274 th3 79,1% 18,2 phút 302 313 th4 75,1% 25,6 phút 269 278 th5 79,2% 19,3 phút 245 251 th6 74,9% 20,0 phút 330 345 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 171 174 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 173 178 th9 87,7% 3,6 phút 350 352 th10 86,0% 8,8 phút 394 398 th11 90,0% 5,0 phút 341 352 th12 78,4% 18,9 phút 356 358
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,1% 2.830 Trễ trên 15 phút 18,2% 650 Bị huỷ 2,7% 97 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →