Quốc gia › Hoa Kỳ › Midland › MAF Midland (MAF) MAF / KMAF
Chính thức · tháng 5/2026 122.016
Sân bay quốc tế Midland đón 122.016 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 11,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 99,9% 121.926 Quốc tế 0,1% 90 So với 2019 +1,3% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 122.016 −11,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 108.971 −13,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 114.881 −10,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 100.709 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 93.979 −11,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 119.607 −11,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 114.474 −10,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 139.571 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 130.531 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 132.635 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 146.440 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 142.600 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 137.583 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 125.609 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 127.815 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 104.934 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 106.116 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 134.405 +11,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 127.939 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 135.350 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 125.376 +6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 130.843 +11,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 145.956 +17,1% US BTS T-100 tháng 6/2024 144.305 +16,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 2,1phút · 576 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 17,0phút 08:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 17.428 Sân bay quốc tế Midland
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,7% · 1.605 lượt ghi nhận · 1.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,7% · 1.890 lượt ghi nhận · 1.858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,5% · 1.748 lượt ghi nhận · 1.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 92,1% · 576 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 83,9% · 1.216 lượt ghi nhận · 1.200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 90,7% · 1.042 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 88,3% · 619 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 82,3% · 1.125 lượt ghi nhận · 1.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 84,8% · 1.171 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,7% · 1.087 lượt ghi nhận · 1.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 82,0% · 1.066 lượt ghi nhận · 1.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,0% · 975 lượt ghi nhận · 961 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 74,1% · 1.122 lượt ghi nhận · 1.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,9% · 1.246 lượt ghi nhận · 1.213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 77,1% · 496 lượt ghi nhận · 489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 77,0% · 442 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,1 9,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 8,3 phút · 1.605 lượt ghi nhận · 1.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10,4 phút · 1.890 lượt ghi nhận · 1.858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,5 phút · 1.748 lượt ghi nhận · 1.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2,1 phút · 576 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 11,4 phút · 1.216 lượt ghi nhận · 1.200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2,9 phút · 1.042 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,0 phút · 619 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,9 phút · 1.125 lượt ghi nhận · 1.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,3 phút · 1.171 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 8,6 phút · 1.087 lượt ghi nhận · 1.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 7,9 phút · 1.066 lượt ghi nhận · 1.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,2 phút · 975 lượt ghi nhận · 961 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 19,1 phút · 1.122 lượt ghi nhận · 1.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 13,7 phút · 1.246 lượt ghi nhận · 1.213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 12,4 phút · 496 lượt ghi nhận · 489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 9,0 phút · 442 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.890 945 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.605 · 1.605 lượt ghi nhận · 1.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.890 · 1.890 lượt ghi nhận · 1.858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.748 · 1.748 lượt ghi nhận · 1.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 576 · 576 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.216 · 1.216 lượt ghi nhận · 1.200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.042 · 1.042 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 619 · 619 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.125 · 1.125 lượt ghi nhận · 1.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.171 · 1.171 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.087 · 1.087 lượt ghi nhận · 1.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.066 · 1.066 lượt ghi nhận · 1.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 975 · 975 lượt ghi nhận · 961 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.122 · 1.122 lượt ghi nhận · 1.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.246 · 1.246 lượt ghi nhận · 1.213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 496 · 496 lượt ghi nhận · 489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 442 · 442 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 91,7% 8,3 phút 1.585 1.605 06:00 90,7% 10,4 phút 1.858 1.890 07:00 90,5% 5,5 phút 1.722 1.748 08:00 92,1% 2,1 phút 571 576 09:00 83,9% 11,4 phút 1.200 1.216 10:00 90,7% 2,9 phút 1.029 1.042 11:00 88,3% 4,0 phút 606 619 12:00 82,3% 10,9 phút 1.110 1.125 13:00 84,8% 9,3 phút 1.159 1.171 14:00 81,7% 8,6 phút 1.075 1.087 15:00 82,0% 7,9 phút 1.059 1.066 16:00 77,0% 14,2 phút 961 975 17:00 74,1% 19,1 phút 1.106 1.122 18:00 76,9% 13,7 phút 1.213 1.246 19:00 77,1% 12,4 phút 489 496 20:00 77,0% 9,0 phút 422 442 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,6% · 2.708 lượt ghi nhận · 2.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,4% · 2.523 lượt ghi nhận · 2.485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,7% · 2.491 lượt ghi nhận · 2.464 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,0% · 2.649 lượt ghi nhận · 2.618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,7% · 2.656 lượt ghi nhận · 2.614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,8% · 1.872 lượt ghi nhận · 1.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,0% · 2.529 lượt ghi nhận · 2.483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 11,5 5,7 0,0
Thứ Hai · 11,5 phút · 2.708 lượt ghi nhận · 2.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,2 phút · 2.523 lượt ghi nhận · 2.485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,3 phút · 2.491 lượt ghi nhận · 2.464 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,9 phút · 2.649 lượt ghi nhận · 2.618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,6 phút · 2.656 lượt ghi nhận · 2.614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,2 phút · 1.872 lượt ghi nhận · 1.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,0 phút · 2.529 lượt ghi nhận · 2.483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.708 1.354 0
Thứ Hai · 2.708 · 2.708 lượt ghi nhận · 2.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.523 · 2.523 lượt ghi nhận · 2.485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.491 · 2.491 lượt ghi nhận · 2.464 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.649 · 2.649 lượt ghi nhận · 2.618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.656 · 2.656 lượt ghi nhận · 2.614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.872 · 1.872 lượt ghi nhận · 1.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.529 · 2.529 lượt ghi nhận · 2.483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,6% 11,5 phút 2.677 2.708 Thứ Ba 85,4% 10,2 phút 2.485 2.523 Thứ Tư 85,7% 8,3 phút 2.464 2.491 Thứ Năm 85,0% 8,9 phút 2.618 2.649 Thứ Sáu 84,7% 9,6 phút 2.614 2.656 Thứ Bảy 85,8% 9,2 phút 1.826 1.872 Chủ Nhật 84,0% 9,0 phút 2.483 2.529
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 87,3% · 1.453 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 88,7% · 1.342 lượt ghi nhận · 1.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,6% · 1.510 lượt ghi nhận · 1.483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,8% · 1.534 lượt ghi nhận · 1.514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,3% · 1.583 lượt ghi nhận · 1.552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,8% · 1.613 lượt ghi nhận · 1.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 79,8% · 937 lượt ghi nhận · 922 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,9% · 916 lượt ghi nhận · 907 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,6% · 1.635 lượt ghi nhận · 1.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,0% · 1.681 lượt ghi nhận · 1.676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,8% · 1.633 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 86,9% · 1.591 lượt ghi nhận · 1.583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,8 9,4 0,0
th1 · 8,2 phút · 1.453 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5,4 phút · 1.342 lượt ghi nhận · 1.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,0 phút · 1.510 lượt ghi nhận · 1.483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,3 phút · 1.534 lượt ghi nhận · 1.514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,8 phút · 1.583 lượt ghi nhận · 1.552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,6 phút · 1.613 lượt ghi nhận · 1.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,5 phút · 937 lượt ghi nhận · 922 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,5 phút · 916 lượt ghi nhận · 907 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,1 phút · 1.635 lượt ghi nhận · 1.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,6 phút · 1.681 lượt ghi nhận · 1.676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,6 phút · 1.633 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 7,5 phút · 1.591 lượt ghi nhận · 1.583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.681 841 0
th1 · 1.453 · 1.453 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.342 · 1.342 lượt ghi nhận · 1.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.510 · 1.510 lượt ghi nhận · 1.483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.534 · 1.534 lượt ghi nhận · 1.514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.583 · 1.583 lượt ghi nhận · 1.552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.613 · 1.613 lượt ghi nhận · 1.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 937 · 937 lượt ghi nhận · 922 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 916 · 916 lượt ghi nhận · 907 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.635 · 1.635 lượt ghi nhận · 1.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.681 · 1.681 lượt ghi nhận · 1.676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.633 · 1.633 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.591 · 1.591 lượt ghi nhận · 1.583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 87,3% 8,2 phút 1.390 1.453 th2 88,7% 5,4 phút 1.330 1.342 th3 84,6% 10,0 phút 1.483 1.510 th4 83,8% 9,3 phút 1.514 1.534 th5 80,3% 18,8 phút 1.552 1.583 th6 76,8% 15,6 phút 1.582 1.613 th7 79,8% 16,5 phút 922 937 th8 81,9% 13,5 phút 907 916 th9 88,6% 3,1 phút 1.633 1.635 th10 87,0% 5,6 phút 1.676 1.681 th11 87,8% 5,6 phút 1.595 1.633 th12 86,9% 7,5 phút 1.583 1.591
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,4% 14.536 Trễ trên 15 phút 15,1% 2.631 Bị huỷ 1,5% 261 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →