MQ4271
MQ4271 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Abilene. Trong 526 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 526 chuyến
- Chậm trung bình12,6 phút
- Tháng 7/202630▲ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 10 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 56 | 17 | ▼ 69,6% |
| Tháng 3 | 58 | 7 | ▼ 87,9% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 27 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 90,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 94,4% | 88,2% | ▼ 6,6% |
| Tháng 3 | 87,0% | 85,7% | ▼ 1,5% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 70,4% | – | – |
| Tháng 6 | 63,3% | 70,8% | ▲ 11,8% |
| Tháng 7 | 60,7% | 69,0% | ▲ 13,6% |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,2% | – | – |
| Tháng 12 | 76,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 506
- Bị huỷ 3,8% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 31/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ABI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Abilene | 253 | 5,0 phút | 85,1% | 145 |
| ABI DFW Sân bay vùng Abilene – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 253 | 4,8 phút | 88,5% | 144 |
| ORD FWA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 252 | 41,6 phút | 57,6% | 60 |
| ORD ABE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lehigh Valley | 1.050 | 22,5 phút | 69,8% | 57 |
| EYW DCA Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.651 | 8,9 phút | 74,2% | 31 |
| COU ORD Sân bay vùng Columbia – Sân bay quốc tế O'Hare | 507 | 23,3 phút | 69,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 50 | 88,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 60 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 94,4% | 2 |
| tháng 3/2025 | 58 | 54 | 87,0% | 4 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 31 | 74,2% | 3 |
| tháng 12/2025 | 20 | 17 | 76,5% | 3 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 24 | 70,8% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |