Lehigh Valley (ABE)

ABE / KABE

Chính thức · tháng 5/2026

83.036

Sân bay quốc tế Lehigh Valley đón 83.036 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 9,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +15,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 83.036 +9,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 75.399 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 85.924 +0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 68.077 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 65.212 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 85.747 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 80.599 +15,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 84.260 +14,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 69.279 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 84.849 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 90.909 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 88.756 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 75.531 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 76.465 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 85.852 +10,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 67.408 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 65.734 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 80.823 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 70.083 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 73.683 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 66.457 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 86.615 +13,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 89.557 +6,2% US BTS T-100
tháng 6/2024 88.345 +14,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:00-1,7phút · 529 lượt ghi nhận · 520 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,3phút08:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận6.030Sân bay quốc tế Lehigh Valley

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,3% · 1.169 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,5% · 360 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 93,9% · 529 lượt ghi nhận · 520 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,5% · 268 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,7% · 256 lượt ghi nhận · 251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,3% · 318 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,8% · 586 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,8% · 485 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,0% · 384 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 75,6% · 444 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 73,7% · 497 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 lượt ghi nhận · 134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 lượt ghi nhận · 9 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 9,5 phút · 1.169 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 9,1 phút · 360 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -1,7 phút · 529 lượt ghi nhận · 520 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 3,4 phút · 268 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,7 phút · 256 lượt ghi nhận · 251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 16,6 phút · 318 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,9 phút · 586 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,6 phút · 485 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,9 phút · 384 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 21,6 phút · 444 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 19,4 phút · 497 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 lượt ghi nhận · 134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 lượt ghi nhận · 9 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.169 · 1.169 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 360 · 360 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 529 · 529 lượt ghi nhận · 520 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 268 · 268 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 256 · 256 lượt ghi nhận · 251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 318 · 318 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 586 · 586 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 485 · 485 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 384 · 384 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 444 · 444 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 497 · 497 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 165 · 165 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 132 · 132 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 143 · 143 lượt ghi nhận · 134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 61 · 61 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 9 · 9 lượt ghi nhận · 9 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3839
06:0092,3%9,5 phút1.1411.169
07:0091,5%9,1 phút351360
08:0093,9%-1,7 phút520529
09:0089,5%3,4 phút267268
10:0085,7%8,7 phút251256
11:0081,3%16,6 phút315318
12:0085,8%8,9 phút579586
13:0082,8%9,6 phút476485
14:0079,0%17,9 phút380384
15:0075,6%21,6 phút439444
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được182185
17:0073,7%19,4 phút487497
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được161165
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được130132
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được134143
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6061
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được99
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 86,0% · 954 lượt ghi nhận · 936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,3% · 545 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,6% · 598 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 83,4% · 1.101 lượt ghi nhận · 1.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 85,7% · 937 lượt ghi nhận · 927 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,3% · 756 lượt ghi nhận · 738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,6% · 1.139 lượt ghi nhận · 1.112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,3 phút · 954 lượt ghi nhận · 936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,3 phút · 545 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,0 phút · 598 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,6 phút · 1.101 lượt ghi nhận · 1.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,9 phút · 937 lượt ghi nhận · 927 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,4 phút · 756 lượt ghi nhận · 738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,4 phút · 1.139 lượt ghi nhận · 1.112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 954 · 954 lượt ghi nhận · 936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 545 · 545 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 598 · 598 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.101 · 1.101 lượt ghi nhận · 1.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 937 · 937 lượt ghi nhận · 927 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 756 · 756 lượt ghi nhận · 738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.139 · 1.139 lượt ghi nhận · 1.112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai86,0%13,3 phút936954
Thứ Ba82,3%17,3 phút536545
Thứ Tư86,6%8,0 phút591598
Thứ Năm83,4%8,6 phút1.0801.101
Thứ Sáu85,7%10,9 phút927937
Thứ Bảy82,3%14,4 phút738756
Chủ Nhật79,6%16,4 phút1.1121.139

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 82,5% · 493 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,2% · 478 lượt ghi nhận · 462 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,8% · 537 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,9% · 447 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,1% · 517 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,1% · 619 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 81,5% · 250 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,3% · 272 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,1% · 564 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,5% · 644 lượt ghi nhận · 633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 574 lượt ghi nhận · 574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,9% · 635 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 17,5 phút · 493 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 22,0 phút · 478 lượt ghi nhận · 462 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,1 phút · 537 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,0 phút · 447 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,4 phút · 517 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,5 phút · 619 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13,0 phút · 250 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16,5 phút · 272 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,5 phút · 564 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,9 phút · 644 lượt ghi nhận · 633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,0 phút · 574 lượt ghi nhận · 574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 21,0 phút · 635 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 493 · 493 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 478 · 478 lượt ghi nhận · 462 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 537 · 537 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 447 · 447 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 517 · 517 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 619 · 619 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 250 · 250 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 272 · 272 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 564 · 564 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 644 · 644 lượt ghi nhận · 633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 574 · 574 lượt ghi nhận · 574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 635 · 635 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th182,5%17,5 phút469493
th281,2%22,0 phút462478
th382,8%11,1 phút524537
th485,9%7,0 phút447447
th582,1%18,4 phút513517
th680,1%15,5 phút598619
th781,5%13,0 phút249250
th882,3%16,5 phút271272
th989,1%5,5 phút559564
th1087,5%3,9 phút633644
th1186,6%4,0 phút574574
th1278,9%21,0 phút621635

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,0% 4.945
  • Trễ trên 15 phút 16,2% 975
  • Bị huỷ 1,8% 110
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.