Quốc gia › Hoa Kỳ › Wilkes-Barre/Scranton › AVP Wilkes-Barre/Scranton (AVP) AVP / KAVP
Chính thức · tháng 5/2026 39.451
Sân bay quốc tế Wilkes-Barre/Scranton đón 39.451 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 9,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -27,3% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 39.451 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 37.807 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 38.870 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 32.218 −6,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 30.692 −11,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 37.375 −11,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 37.605 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 37.914 −8,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 33.500 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 37.385 −10,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 37.858 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 39.063 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 35.934 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 39.033 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 38.255 +13,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 34.335 +18,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 34.747 +31,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 42.176 +48,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 40.750 +37,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 41.356 +21,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 33.617 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 41.859 +24,4% US BTS T-100 tháng 7/2024 40.026 +34,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 38.664 +33,7% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 5,9phút · 949 lượt ghi nhận · 926 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,3phút 06:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 3.046 Sân bay quốc tế Wilkes-Barre/Scranton
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,1% · 949 lượt ghi nhận · 926 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,7% · 354 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 88,9% · 286 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,5% · 305 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 77 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 lượt ghi nhận · 142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,0% · 520 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,5% · 269 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,1 9,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5,9 phút · 949 lượt ghi nhận · 926 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11,3 phút · 354 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,8 phút · 286 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 7,3 phút · 305 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 77 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 lượt ghi nhận · 142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16,9 phút · 520 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 19,1 phút · 269 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 949 475 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 949 · 949 lượt ghi nhận · 926 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 354 · 354 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7 · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 286 · 286 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 305 · 305 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81 · 81 lượt ghi nhận · 77 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 145 · 145 lượt ghi nhận · 142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 520 · 520 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 269 · 269 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 06:00 92,1% 5,9 phút 926 949 07:00 91,7% 11,3 phút 351 354 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 11:00 88,9% 8,8 phút 280 286 12:00 84,5% 7,3 phút 296 305 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 27 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 47 47 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 77 81 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 142 145 17:00 76,0% 16,9 phút 512 520 18:00 70,5% 19,1 phút 258 269 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 30 30 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 18 18 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,3% · 458 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,6% · 409 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 87,5% · 408 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,7% · 449 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,3% · 451 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 87,5% · 405 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,7% · 466 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,2 9,1 0,0
Thứ Hai · 18,2 phút · 458 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,1 phút · 409 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,9 phút · 408 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,8 phút · 449 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,9 phút · 451 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,1 phút · 405 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,2 phút · 466 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 466 233 0
Thứ Hai · 458 · 458 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 409 · 409 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 408 · 408 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 449 · 449 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 451 · 451 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 405 · 405 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 466 · 466 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 83,3% 18,2 phút 444 458 Thứ Ba 86,6% 9,1 phút 404 409 Thứ Tư 87,5% 5,9 phút 399 408 Thứ Năm 84,7% 9,8 phút 443 449 Thứ Sáu 82,3% 12,9 phút 441 451 Thứ Bảy 87,5% 7,1 phút 392 405 Chủ Nhật 82,7% 17,2 phút 456 466
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 85,8% · 218 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,7% · 267 lượt ghi nhận · 261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,6% · 324 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,8% · 273 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 84,9% · 304 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,8% · 283 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,2% · 273 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 91,6% · 286 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,8% · 297 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 80,5% · 275 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,3 13,5 -1,3
th1 · 28,3 phút · 218 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,8 phút · 267 lượt ghi nhận · 261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,1 phút · 324 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,1 phút · 273 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 16,5 phút · 304 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,9 phút · 283 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,9 phút · 273 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · -1,3 phút · 286 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,0 phút · 297 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,4 phút · 275 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 324 162 0
th1 · 218 · 218 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 267 · 267 lượt ghi nhận · 261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 324 · 324 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 273 · 273 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 304 · 304 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 283 · 283 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 116 · 116 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 130 · 130 lượt ghi nhận · 126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 273 · 273 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 286 · 286 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 297 · 297 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 275 · 275 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 85,8% 28,3 phút 204 218 th2 84,7% 11,8 phút 261 267 th3 86,6% 6,1 phút 320 324 th4 83,8% 12,1 phút 271 273 th5 84,9% 16,5 phút 298 304 th6 76,8% 22,9 phút 272 283 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 110 116 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 126 130 th9 88,2% 8,9 phút 270 273 th10 91,6% -1,3 phút 286 286 th11 85,8% 8,0 phút 289 297 th12 80,5% 12,4 phút 272 275
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,0% 2.527 Trễ trên 15 phút 14,8% 452 Bị huỷ 2,2% 67 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →