MQ4039
MQ4039 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Abilene – Dallas-Fort Worth. Trong 580 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 87,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,5%trên 580 chuyến
- Chậm trung bình2,9 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 58 | ▲ 1.350,0% |
| Tháng 2 | 4 | 56 | ▲ 1.300,0% |
| Tháng 3 | 26 | 62 | ▲ 138,5% |
| Tháng 4 | 27 | 36 | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 92 | 232 | ▲ 152,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 85,5% | ▼ 14,5% |
| Tháng 2 | 100,0% | 94,6% | ▼ 5,5% |
| Tháng 3 | 75,0% | 88,7% | ▲ 18,3% |
| Tháng 4 | 88,9% | 85,7% | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 87,1% | 90,0% | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 75,0% | – | – |
| Tháng 7 | 50,0% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 62,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,0% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 90,2% | 88,9% | ▼ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 569
- Bị huỷ 1,9% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ABI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Abilene | 253 | 0,0 phút | 89,6% | 178 |
| ABI DFW Sân bay vùng Abilene – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 253 | 3,1 phút | 88,5% | 178 |
| PHX FSD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Sioux Falls | 1.738 | 4,1 phút | 87,1% | 62 |
| PHX ICT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 1.398 | 3,1 phút | 84,1% | 44 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | 8,9 phút | 78,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 24 | 75,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 54 | 87,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 55 | 85,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 56 | 55 | 94,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 35 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |