415 km · Nội địa

O'Hare (ORD) – Lambert-St. Louis (STL)

Tháng 7/2026 có 593 chuyến bay khai thác giữa O'Hare và Lambert-St. Louis, tính cả hai chiều; 77,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1283301▲ 6,4%
Tháng 2323368▲ 13,9%
Tháng 3447499▲ 11,6%
Tháng 4522556▲ 6,5%
Tháng 5563636▲ 13,0%
Tháng 6582586▲ 0,7%
Tháng 7569593▲ 4,2%
Tháng 8493––
Tháng 9475––
Tháng 10547–đang tích luỹ
Tháng 11459––
Tháng 12466––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2893.539▲ 7,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,0%72,1%▼ 12,1%
Tháng 282,0%80,4%▼ 2,0%
Tháng 384,1%72,1%▼ 14,3%
Tháng 485,1%70,0%▼ 17,7%
Tháng 583,3%78,3%▼ 6,0%
Tháng 672,3%75,8%▲ 4,8%
Tháng 765,6%77,7%▲ 18,4%
Tháng 872,8%––
Tháng 982,5%––
Tháng 1078,6%–đang tích luỹ
Tháng 1176,5%––
Tháng 1264,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,2%75,2%▼ 5,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11711▼ 35,3%
Tháng 242▼ 50,0%
Tháng 3943▲ 377,8%
Tháng 4729▲ 314,3%
Tháng 5510▲ 100,0%
Tháng 6521▲ 320,0%
Tháng 7826▲ 225,0%
Tháng 818––
Tháng 94––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1122––
Tháng 1215––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)55142▲ 158,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Envoy Air 24,3%
  2. SkyWest Airlines 22,2%
  3. United Airlines 18,9%
  4. American Airlines 17,7%
  5. Republic Airways 16,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ORD → STL

Chuyến theo lịch
5.304
Chuyến khai thác
5.188
Bị huỷ
116 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
75,5%

STL → ORD

Chuyến theo lịch
5.305
Chuyến khai thác
5.163
Bị huỷ
142 · 2,7%
Tỷ lệ đúng giờ
79,7%

ORD → STL và STL → ORD tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 2.581 24,3% 80,7% 59
SkyWest Airlines OO 2.353 22,2% 70,2% 83
United Airlines UA 2.005 18,9% 78,4% 23
American Airlines AA 1.873 17,7% 74,9% 41
Republic Airways YX 1.797 16,9% 84,8% 52

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:005,6phút · 673 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,7phút07:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận10.609ORD–STL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,6% · 260 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 85,7% · 599 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,7% · 673 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 82,5% · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,1% · 511 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,9% · 467 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,0% · 482 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,0% · 580 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79,0% · 952 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 77,5% · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 81,0% · 776 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 74,3% · 606 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 72,3% · 931 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 71,7% · 554 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 63,8% · 497 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 64,4% · 473 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 58,7% · 310 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 7,2 phút · 260 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 11,4 phút · 599 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,6 phút · 673 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 14,2 phút · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,8 phút · 511 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,2 phút · 467 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,4 phút · 482 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 15,6 phút · 580 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,4 phút · 952 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,2 phút · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 12,7 phút · 776 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 17,4 phút · 606 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 26,5 phút · 931 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 16,5 phút · 554 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 28,6 phút · 497 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 28,2 phút · 473 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 37,3 phút · 310 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 260 · 260 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 599 · 599 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 673 · 673 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 511 · 511 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 467 · 467 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 952 · 952 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.130 · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 776 · 776 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 606 · 606 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 931 · 931 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 497 · 497 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 103 · 103 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,6%7,2 phút257260
06:0085,7%11,4 phút587599
07:0089,7%5,6 phút661673
08:0082,5%14,2 phút634646
09:0087,1%5,8 phút505511
10:0083,9%10,2 phút459467
11:0080,0%12,4 phút476482
12:0077,0%15,6 phút566580
13:0079,0%16,4 phút937952
14:0077,5%16,2 phút1.1071.130
15:0081,0%12,7 phút757776
16:0074,3%17,4 phút580606
17:0072,3%26,5 phút908931
18:0071,7%16,5 phút526554
19:0063,8%28,6 phút481497
20:0064,4%28,2 phút455473
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—101103
22:0058,7%37,3 phút300310
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5459

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,9% · 1.577 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,4% · 1.494 chuyến ghi nhận · 1.476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,3% · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,8% · 1.563 chuyến ghi nhận · 1.538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,6% · 1.560 chuyến ghi nhận · 1.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,9% · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,8% · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 21,9 phút · 1.577 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,8 phút · 1.494 chuyến ghi nhận · 1.476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 14,4 phút · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,0 phút · 1.563 chuyến ghi nhận · 1.538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 20,4 phút · 1.560 chuyến ghi nhận · 1.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,5 phút · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 20,1 phút · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.577 · 1.577 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.494 · 1.494 chuyến ghi nhận · 1.476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.497 · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.563 · 1.563 chuyến ghi nhận · 1.538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.560 · 1.560 chuyến ghi nhận · 1.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.363 · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.555 · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,9%21,9 phút1.5091.577
Thứ Ba81,4%11,8 phút1.4761.494
Thứ Tư78,3%14,4 phút1.4641.497
Thứ Năm78,8%17,0 phút1.5381.563
Thứ Sáu74,6%20,4 phút1.5251.560
Thứ Bảy79,9%11,5 phút1.3231.363
Chủ Nhật72,8%20,1 phút1.5161.555

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 76,9% · 612 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,2% · 697 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,8% · 998 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,3% · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,7% · 1.214 chuyến ghi nhận · 1.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,1% · 1.194 chuyến ghi nhận · 1.168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,8% · 1.196 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 72,8% · 511 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 82,5% · 479 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,7% · 863 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 81,7% · 901 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,3% · 830 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 13,1 phút · 612 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,5 phút · 697 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 19,0 phút · 998 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 16,9 phút · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,1 phút · 1.214 chuyến ghi nhận · 1.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,8 phút · 1.194 chuyến ghi nhận · 1.168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 23,5 phút · 1.196 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 23,0 phút · 511 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,2 phút · 479 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,3 phút · 863 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,6 phút · 901 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 21,2 phút · 830 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 612 · 612 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 697 · 697 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 998 · 998 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.114 · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.214 · 1.214 chuyến ghi nhận · 1.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.194 · 1.194 chuyến ghi nhận · 1.168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.196 · 1.196 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 511 · 511 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 863 · 863 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 901 · 901 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,9%13,1 phút584612
T281,2%10,5 phút691697
T377,8%19,0 phút946998
T477,3%16,9 phút1.0781.114
T580,7%13,1 phút1.1991.214
T674,1%21,8 phút1.1681.194
T771,8%23,5 phút1.1621.196
T872,8%23,0 phút493511
T982,5%9,2 phút475479
T1082,7%10,3 phút863863
T1181,7%14,6 phút879901
T1274,3%21,2 phút813830

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,7% 8.032
  • Trễ trên 15 phút 21,9% 2.319
  • Bị huỷ 2,4% 258
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

118
118 trong 118
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2618 ORD → STL 410 81,1%
AA1926 ORD → STL 298 60,3%
UA1156 STL → ORD 291 75,0%
AA629 STL → ORD 161 91,1%
AA2444 STL → ORD 160 86,2%
MQ3764 ORD → STL 142 78,8%
YX3611 STL → ORD 134 83,7%
YX4595 ORD → STL 133 79,4%
AA1073 ORD → STL 123 77,7%
YX4595 STL → ORD 122 84,9%
MQ4135 STL → ORD 108 84,3%
AA2324 STL → ORD 102 83,7%
MQ3863 STL → ORD 91 83,0%
OO5323 STL → ORD 91 84,6%
AA1926 STL → ORD 90 76,1%
MQ4282 ORD → STL 89 86,5%
UA1334 STL → ORD 88 79,3%
AA1997 STL → ORD 86 91,8%
MQ4282 STL → ORD 84 79,8%
OO6299 ORD → STL 76 35,6%
OO6324 STL → ORD 76 77,3%
OO6324 ORD → STL 75 83,6%
AA1004 ORD → STL 72 56,7%
MQ4144 ORD → STL 72 53,7%
MQ4144 STL → ORD 72 65,2%
OO6352 STL → ORD 72 69,1%
OO6352 ORD → STL 72 72,9%
UA1355 ORD → STL 72 92,9%
UA1382 STL → ORD 72 71,4%
UA1639 STL → ORD 72 76,5%
UA2000 ORD → STL 72 75,0%
YX4537 STL → ORD 72 72,7%
YX4537 ORD → STL 72 76,8%
MQ4104 STL → ORD 71 95,8%
MQ4104 ORD → STL 71 97,2%
OO5731 ORD → STL 71 77,5%
UA2144 ORD → STL 70 58,6%
UA1761 STL → ORD 68 88,2%
MQ3815 STL → ORD 67 83,3%
MQ3815 ORD → STL 67 84,9%
OO6332 STL → ORD 66 57,8%
OO4924 ORD → STL 64 72,9%
YX3654 ORD → STL 63 93,7%
MQ3371 STL → ORD 62 75,8%
OO5572 STL → ORD 62 83,9%
OO5958 ORD → STL 62 87,1%
AA439 STL → ORD 61 88,1%
UA602 STL → ORD 55 79,6%
MQ3573 ORD → STL 54 60,4%
UA1361 ORD → STL 53 37,3%
UA485 ORD → STL 53 64,7%
YX4591 ORD → STL 53 92,3%
YX4591 STL → ORD 53 92,3%
UA473 STL → ORD 52 86,0%
YX3528 STL → ORD 51 75,0%
YX3563 STL → ORD 51 96,1%
MQ3730 ORD → STL 50 85,7%
YX3525 ORD → STL 50 76,0%
MQ3863 ORD → STL 49 87,5%
YX3597 STL → ORD 49 85,1%
MQ3461 STL → ORD 48 68,9%
UA2144 STL → ORD 47 89,4%
YX4517 ORD → STL 46 87,0%
MQ4135 ORD → STL 45 86,7%
YX3495 ORD → STL 45 81,4%
AA2126 ORD → STL 44 44,2%
AA2956 ORD → STL 44 74,4%
AA418 STL → ORD 44 61,4%
AA418 ORD → STL 44 68,2%
MQ3497 ORD → STL 44 79,6%
OO6190 STL → ORD 44 65,8%
OO6190 ORD → STL 44 63,2%
OO6399 STL → ORD 44 62,5%
OO6399 ORD → STL 44 66,7%
AA3128 STL → ORD 43 90,5%
MQ3870 ORD → STL 43 83,7%
UA2100 ORD → STL 40 90,0%
OO4924 STL → ORD 39 55,6%
OO6332 ORD → STL 39 54,1%
UA2805 STL → ORD 37 89,2%
OO6342 STL → ORD 36 58,3%
OO6342 ORD → STL 36 58,3%
YX4517 STL → ORD 36 88,9%
YX4576 ORD → STL 36 64,7%
UA1008 STL → ORD 35 85,7%
UA2059 STL → ORD 35 71,4%
YX3580 ORD → STL 35 100,0%
UA2614 ORD → STL 34 50,0%
MQ3458 STL → ORD 33 64,5%
AA1466 ORD → STL 32 37,5%
AA2514 ORD → STL 32 56,3%
MQ3742 ORD → STL 32 62,5%
OO4885 STL → ORD 32 71,9%
OO6428 ORD → STL 32 83,9%
YX3502 ORD → STL 32 83,9%
MQ3741 STL → ORD 31 96,8%
MQ4153 STL → ORD 31 80,7%
MQ4153 ORD → STL 31 90,3%
OO4897 STL → ORD 31 44,8%
OO6233 ORD → STL 31 71,0%
OO6233 STL → ORD 31 71,0%
OO6381 STL → ORD 31 93,3%
UA562 ORD → STL 31 83,9%
YX3473 ORD → STL 31 96,8%
YX4470 ORD → STL 31 90,3%
YX4470 STL → ORD 31 87,1%
AA3239 ORD → STL 30 62,1%
MQ3555 ORD → STL 30 86,7%
MQ3562 STL → ORD 30 89,7%
MQ3622 ORD → STL 30 76,7%
MQ3622 STL → ORD 30 73,3%
MQ3712 ORD → STL 30 75,9%
MQ3712 STL → ORD 30 60,0%
MQ4039 ORD → STL 30 78,6%
OO4919 STL → ORD 30 86,7%
OO4920 ORD → STL 30 60,0%
OO6381 ORD → STL 30 86,2%
UA1872 ORD → STL 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 593 +4,2% 26 77,7%
tháng 6/2026 586 +0,7% 21 75,8%
tháng 5/2026 636 +13,0% 10 78,3%
tháng 4/2026 556 +6,5% 29 70,0%
tháng 3/2026 499 +11,6% 43 72,1%
tháng 2/2026 368 +13,9% 2 80,4%
tháng 1/2026 301 +6,4% 11 72,1%
tháng 12/2025 466 +34,3% 15 64,6%
tháng 11/2025 459 +9,3% 22 76,5%
tháng 10/2025 547 +73,1% 0 78,6%
tháng 9/2025 475 4 82,5%
tháng 8/2025 493 18 72,8%
tháng 7/2025 569 8 65,6%
tháng 6/2025 582 5 72,3%
tháng 5/2025 563 5 83,3%
tháng 4/2025 522 7 85,1%
tháng 3/2025 447 9 84,1%
tháng 2/2025 323 4 82,0%
tháng 1/2025 283 17 82,0%
tháng 12/2024 347 2 87,3%
tháng 11/2024 420 0 87,4%
tháng 10/2024 316 0 89,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…