MQ3712
MQ3712 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Madison. Trong 611 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 611 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 121,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 5 | ▼ 90,0% |
| Tháng 2 | 24 | 17 | ▼ 29,2% |
| Tháng 3 | 4 | 55 | ▲ 1.275,0% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 29 | 42 | ▲ 44,8% |
| Tháng 6 | 4 | 60 | ▲ 1.400,0% |
| Tháng 7 | 28 | 62 | ▲ 121,4% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 169 | 277 | ▲ 63,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,4% | 100,0% | ▲ 24,3% |
| Tháng 2 | 100,0% | 93,8% | ▼ 6,3% |
| Tháng 3 | 50,0% | 72,2% | ▲ 44,4% |
| Tháng 4 | 75,9% | 73,5% | ▼ 3,1% |
| Tháng 5 | 78,6% | 78,1% | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 100,0% | 74,1% | ▼ 25,9% |
| Tháng 7 | 66,7% | 68,4% | ▲ 2,6% |
| Tháng 8 | 92,6% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 82,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,8% | 80,0% | ▲ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 12 | ▲ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 587
- Bị huỷ 3,9% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD MSN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Dane County Regional Truax | 175 | 10,4 phút | 80,5% | 133 |
| MQT ORD Sân bay vùng Marquette Sawyer – Sân bay quốc tế O'Hare | 488 | 28,3 phút | 70,6% | 72 |
| ORD MQT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Marquette Sawyer | 488 | 9,9 phút | 75,4% | 72 |
| BHM DFW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 959 | 3,2 phút | 85,3% | 34 |
| ORD ATW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Appleton | 258 | 3,0 phút | 84,9% | 33 |
| RDU DCA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 365 | 4,3 phút | 85,7% | 32 |
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | 40,9 phút | 66,7% | 32 |
| DCA RDU Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 365 | 4,1 phút | 85,7% | 32 |
| STL ORD Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế O'Hare | 415 | 25,0 phút | 60,0% | 30 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | 8,2 phút | 75,9% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 46 | 80,4% | 4 |
| tháng 2/2025 | 24 | 20 | 100,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 16 | 93,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 55 | 54 | 72,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 36 | 34 | 73,5% | 2 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 78,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 74,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 57 | 68,4% | 5 |