Quốc gia › Hoa Kỳ › Gwinn › MQT Vùng Marquette Sawyer (MQT) MQT / KSAW
Chính thức · tháng 5/2026 10.957
Sân bay vùng Marquette Sawyer đón 10.957 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 14,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1991 đến 2026 (406 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +9,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 35 năm từ năm 1991
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 10.957 +14,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 9.980 +36,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 8.198 +25,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 8.664 +46,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 7.636 +36,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 8.615 +39,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 8.780 +59,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 11.141 +45,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 11.576 +27,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 14.823 +44,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 12.248 +23,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 10.375 +23,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 9.537 +24,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 7.288 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 6.544 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 5.931 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 5.610 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 6.161 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 5.513 −17,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 7.671 −14,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 9.116 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 10.293 +2,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 9.904 +0,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 8.373 +19,6% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 13,8phút · 695 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,5phút 07:00 ↔ 13:00
Lượt bay ghi nhận 2.316 Sân bay vùng Marquette Sawyer
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 80,6% · 355 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 85,8% · 695 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 lượt ghi nhận · 26 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,6% · 274 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 27,3 13,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 21,9 phút · 355 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 13,8 phút · 695 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 lượt ghi nhận · 26 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 27,3 phút · 274 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 695 348 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 355 · 355 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 695 · 695 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 157 · 157 lượt ghi nhận · 150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 26 · 26 lượt ghi nhận · 26 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 34 · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 274 · 274 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 99 · 99 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 153 · 153 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 87 · 87 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 196 · 196 lượt ghi nhận · 185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 196 · 196 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 37 · 37 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 80,6% 21,9 phút 345 355 07:00 85,8% 13,8 phút 655 695 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 150 157 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 26 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 34 34 13:00 79,6% 27,3 phút 265 274 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 92 99 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 153 153 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 84 87 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 185 196 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 189 196 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 33 37 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 76,2% · 341 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,6% · 310 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,0% · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,6% · 333 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,5% · 335 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,6% · 320 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,7% · 341 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,6 14,3 0,0
Thứ Hai · 28,0 phút · 341 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15,6 phút · 310 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,4 phút · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 21,3 phút · 333 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 28,6 phút · 335 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,4 phút · 320 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,1 phút · 341 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 341 171 0
Thứ Hai · 341 · 341 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 310 · 310 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 336 · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 333 · 333 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 335 · 335 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 320 · 320 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 341 · 341 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 76,2% 28,0 phút 323 341 Thứ Ba 83,6% 15,6 phút 299 310 Thứ Tư 83,0% 13,4 phút 324 336 Thứ Năm 76,6% 21,3 phút 321 333 Thứ Sáu 80,5% 28,6 phút 323 335 Thứ Bảy 81,6% 15,4 phút 309 320 Chủ Nhật 78,7% 17,1 phút 319 341
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 209 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,5% · 218 lượt ghi nhận · 205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 87,9% · 250 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 82,5% · 231 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,9% · 212 lượt ghi nhận · 212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 lượt ghi nhận · 191 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,6 11,8 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 209 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 23,6 phút · 218 lượt ghi nhận · 205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,5 phút · 250 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 12,6 phút · 231 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,2 phút · 212 lượt ghi nhận · 212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 lượt ghi nhận · 191 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 250 125 0
th1 · 187 · 187 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 209 · 209 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 218 · 218 lượt ghi nhận · 205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 250 · 250 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 231 · 231 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 123 · 123 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 147 · 147 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 212 · 212 lượt ghi nhận · 212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 191 · 191 lượt ghi nhận · 191 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 179 · 179 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 180 187 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 185 th3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 171 209 th4 81,5% 23,6 phút 205 218 th5 87,9% 9,5 phút 248 250 th6 82,5% 12,6 phút 228 231 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 123 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 145 147 th9 85,9% 10,2 phút 212 212 th10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 191 191 th11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 173 179 th12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 166 184
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 76,6% 1.774 Trễ trên 15 phút 19,2% 444 Bị huỷ 4,2% 98 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →