175 km · Nội địa

Dane County Regional Truax (MSN) – O'Hare (ORD)

Tháng 7/2026 có 643 chuyến bay khai thác giữa Dane County Regional Truax và O'Hare, tính cả hai chiều; 84,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1468616▲ 31,6%
Tháng 2305521▲ 70,8%
Tháng 3483614▲ 27,1%
Tháng 4492812▲ 65,0%
Tháng 5451799▲ 77,2%
Tháng 6505632▲ 25,1%
Tháng 7502643▲ 28,1%
Tháng 8641––
Tháng 9669––
Tháng 10706–đang tích luỹ
Tháng 11669––
Tháng 12570––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2064.637▲ 44,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,2%67,2%▼ 17,2%
Tháng 278,7%80,4%▲ 2,2%
Tháng 376,6%74,3%▼ 3,0%
Tháng 483,3%78,3%▼ 6,0%
Tháng 589,1%82,7%▼ 7,2%
Tháng 674,9%81,2%▲ 8,4%
Tháng 771,1%84,1%▲ 18,3%
Tháng 881,6%––
Tháng 984,2%––
Tháng 1078,3%–đang tích luỹ
Tháng 1177,1%––
Tháng 1267,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,3%78,3%▼ 1,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1119▲ 1.800,0%
Tháng 273▼ 57,1%
Tháng 3374▲ 2.366,7%
Tháng 4642▲ 600,0%
Tháng 547▲ 75,0%
Tháng 6425▲ 525,0%
Tháng 72026▲ 30,0%
Tháng 815––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 1171––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)45196▲ 335,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 31,5%
  2. Envoy Air 28,2%
  3. United Airlines 20,7%
  4. Republic Airways 17,9%
  5. PSA Airlines 1,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MSN → ORD

Chuyến theo lịch
6.209
Chuyến khai thác
6.028
Bị huỷ
181 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
82,1%

ORD → MSN

Chuyến theo lịch
6.211
Chuyến khai thác
6.031
Bị huỷ
180 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
75,8%

MSN → ORD và ORD → MSN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 3.915 31,5% 74,3% 147
Envoy Air MQ 3.499 28,2% 81,6% 106
United Airlines UA 2.572 20,7% 78,8% 48
Republic Airways YX 2.218 17,9% 85,3% 36
PSA Airlines OH 216 1,7% 53,6% 24

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:004,8phút · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất35,4phút07:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận12.420MSN–ORD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,3% · 592 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 90,5% · 877 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,5% · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,9% · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 81,1% · 466 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,9% · 940 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 76,3% · 337 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 78,8% · 804 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83,7% · 973 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 78,2% · 725 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76,8% · 1.159 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 70,1% · 302 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 72,9% · 961 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 76,0% · 929 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 67,7% · 312 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 70,3% · 757 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 61,3% · 399 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 62,0% · 381 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 11,4 phút · 592 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,4 phút · 877 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,8 phút · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,6 phút · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 12,0 phút · 466 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,0 phút · 940 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 18,2 phút · 337 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,1 phút · 804 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,0 phút · 973 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,3 phút · 725 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,1 phút · 1.159 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 40,2 phút · 302 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 19,7 phút · 961 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 16,6 phút · 929 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 31,4 phút · 312 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 23,4 phút · 757 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 28,6 phút · 399 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 31,0 phút · 381 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.207 · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 466 · 466 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 940 · 940 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 337 · 337 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 804 · 804 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 973 · 973 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.159 · 1.159 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 961 · 961 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 929 · 929 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 312 · 312 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 399 · 399 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,3%11,4 phút576592
06:0090,5%5,4 phút859877
07:0087,5%4,8 phút232234
08:0087,9%5,6 phút1.1891.207
09:0081,1%12,0 phút461466
10:0081,9%13,0 phút927940
11:0076,3%18,2 phút329337
12:0078,8%19,1 phút787804
13:0083,7%13,0 phút956973
14:0078,2%16,3 phút714725
15:0076,8%18,1 phút1.1291.159
16:0070,1%40,2 phút281302
17:0072,9%19,7 phút917961
18:0076,0%16,6 phút890929
19:0067,7%31,4 phút297312
20:0070,3%23,4 phút720757
21:0061,3%28,6 phút382399
22:0062,0%31,0 phút355381
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5663

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,0% · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,9% · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,4% · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,2% · 1.816 chuyến ghi nhận · 1.769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,5% · 1.822 chuyến ghi nhận · 1.763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,1% · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,0% · 1.842 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,5 phút · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,3 phút · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,8 phút · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,8 phút · 1.816 chuyến ghi nhận · 1.769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,7 phút · 1.822 chuyến ghi nhận · 1.763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 16,2 phút · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 20,9 phút · 1.842 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.855 · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.738 · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.722 · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.816 · 1.816 chuyến ghi nhận · 1.769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.822 · 1.822 chuyến ghi nhận · 1.763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.625 · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.842 · 1.842 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,0%16,5 phút1.7801.855
Thứ Ba82,9%12,3 phút1.7091.738
Thứ Tư80,4%12,8 phút1.6751.722
Thứ Năm78,2%17,8 phút1.7691.816
Thứ Sáu77,5%16,7 phút1.7631.822
Thứ Bảy80,1%16,2 phút1.5831.625
Chủ Nhật76,0%20,9 phút1.7801.842

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 73,3% · 1.104 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,8% · 836 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,3% · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,2% · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 85,0% · 1.261 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 78,4% · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 78,4% · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 81,6% · 656 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,2% · 669 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,9% · 948 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,7% · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 71,0% · 953 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 23,5 phút · 1.104 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 15,2 phút · 836 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 19,5 phút · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 14,9 phút · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 9,7 phút · 1.261 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 14,6 phút · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 18,5 phút · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,5 phút · 656 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,4 phút · 669 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 14,8 phút · 948 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 16,4 phút · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 26,0 phút · 953 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.104 · 1.104 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 836 · 836 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.174 · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.352 · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.261 · 1.261 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.166 · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.191 · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 656 · 656 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 948 · 948 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.110 · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T173,3%23,5 phút1.0841.104
T279,8%15,2 phút826836
T375,3%19,5 phút1.0971.174
T480,2%14,9 phút1.3041.352
T585,0%9,7 phút1.2501.261
T678,4%14,6 phút1.1371.166
T778,4%18,5 phút1.1451.191
T881,6%11,5 phút641656
T984,2%6,4 phút669669
T1080,9%14,8 phút947948
T1180,7%16,4 phút1.0371.110
T1271,0%26,0 phút922953

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,7% 9.521
  • Trễ trên 15 phút 20,4% 2.538
  • Bị huỷ 2,9% 361
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

149
149 trong 149
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA630 ORD → MSN 345 57,9%
UA2137 MSN → ORD 306 91,3%
MQ3953 ORD → MSN 262 72,9%
MQ3953 MSN → ORD 238 74,4%
OO4725 ORD → MSN 231 78,9%
OO5383 MSN → ORD 153 74,5%
YX3672 MSN → ORD 152 91,3%
OO5563 MSN → ORD 149 71,0%
UA691 MSN → ORD 145 93,1%
MQ3712 ORD → MSN 133 80,5%
OO5586 ORD → MSN 128 73,2%
UA2466 ORD → MSN 114 58,8%
MQ3598 ORD → MSN 100 73,0%
YX3617 MSN → ORD 91 89,0%
MQ3464 MSN → ORD 90 92,9%
YX3495 MSN → ORD 90 84,1%
YX3526 ORD → MSN 90 92,1%
MQ3536 MSN → ORD 82 86,6%
UA2661 MSN → ORD 77 94,8%
YX3454 ORD → MSN 77 96,1%
OO6494 MSN → ORD 76 92,0%
OO6499 ORD → MSN 74 49,3%
MQ3716 MSN → ORD 72 78,3%
MQ3716 ORD → MSN 72 81,4%
MQ4018 MSN → ORD 72 94,4%
MQ4018 ORD → MSN 72 93,1%
UA2151 MSN → ORD 72 98,6%
MQ3891 MSN → ORD 71 95,8%
MQ3437 MSN → ORD 66 80,0%
MQ3437 ORD → MSN 66 87,9%
OO6190 MSN → ORD 66 92,1%
OO4901 ORD → MSN 64 71,4%
MQ3717 ORD → MSN 62 71,9%
MQ3717 MSN → ORD 62 73,2%
UA1704 MSN → ORD 62 77,4%
MQ3581 MSN → ORD 61 77,1%
MQ3748 ORD → MSN 61 75,0%
MQ3850 ORD → MSN 61 77,1%
UA1399 MSN → ORD 58 91,1%
UA1671 ORD → MSN 58 65,5%
UA2066 MSN → ORD 58 86,2%
UA1055 ORD → MSN 57 87,7%
YX3451 ORD → MSN 57 94,6%
OO5717 MSN → ORD 56 60,7%
OO6039 MSN → ORD 56 52,2%
OO6048 ORD → MSN 56 55,1%
MQ3693 ORD → MSN 55 77,4%
MQ3842 MSN → ORD 55 92,6%
OO6479 ORD → MSN 54 66,0%
OO6479 MSN → ORD 54 73,6%
OO5586 MSN → ORD 53 88,5%
UA1580 MSN → ORD 53 94,2%
UA1657 ORD → MSN 53 86,8%
UA2364 MSN → ORD 53 90,6%
UA1324 ORD → MSN 51 70,6%
UA1193 MSN → ORD 50 75,0%
YX3476 ORD → MSN 48 88,9%
YX4385 ORD → MSN 46 93,3%
YX4385 MSN → ORD 46 72,7%
OH5651 MSN → ORD 45 52,6%
OH5651 ORD → MSN 45 53,9%
OO5447 MSN → ORD 45 88,9%
MQ3773 MSN → ORD 44 89,7%
MQ3774 ORD → MSN 44 79,1%
YX3454 MSN → ORD 44 90,9%
YX4738 ORD → MSN 44 90,9%
YX4738 MSN → ORD 44 95,5%
OO4943 ORD → MSN 42 76,3%
OO4943 MSN → ORD 42 68,4%
UA1617 ORD → MSN 42 82,9%
UA1680 MSN → ORD 42 75,6%
YX4688 MSN → ORD 42 88,1%
YX4698 ORD → MSN 42 66,7%
YX3586 MSN → ORD 41 90,0%
OO6195 ORD → MSN 40 50,0%
YX3536 ORD → MSN 40 90,0%
OO4945 MSN → ORD 39 71,8%
OO4945 ORD → MSN 39 79,5%
YX3644 MSN → ORD 38 84,2%
YX3718 ORD → MSN 38 89,5%
OO4715 MSN → ORD 37 66,7%
OO4802 ORD → MSN 37 58,3%
OO5902 MSN → ORD 37 91,7%
UA2690 ORD → MSN 37 71,4%
YX3485 ORD → MSN 37 94,6%
YX3582 MSN → ORD 37 86,5%
YX3604 ORD → MSN 37 55,6%
OH5575 MSN → ORD 36 40,6%
OH5676 ORD → MSN 36 59,4%
OO4912 ORD → MSN 36 44,1%
OO5334 ORD → MSN 36 78,1%
OO5784 MSN → ORD 36 87,5%
UA739 ORD → MSN 36 62,9%
YX3668 MSN → ORD 36 74,3%
YX4354 MSN → ORD 36 64,7%
YX4354 ORD → MSN 36 63,9%
MQ3701 MSN → ORD 35 75,0%
MQ3701 ORD → MSN 35 71,9%
OO4793 MSN → ORD 35 91,4%
OO5316 MSN → ORD 35 80,0%
OO5318 ORD → MSN 35 88,6%
OO5358 MSN → ORD 35 82,9%
OO5383 ORD → MSN 35 88,6%
OO5598 MSN → ORD 35 85,7%
OO6028 ORD → MSN 35 94,3%
UA1400 ORD → MSN 35 52,9%
MQ3923 MSN → ORD 33 97,0%
OO5262 MSN → ORD 33 80,7%
OO5509 ORD → MSN 33 78,1%
UA2783 ORD → MSN 33 87,1%
UA529 MSN → ORD 33 68,8%
MQ3428 MSN → ORD 32 93,8%
OO4901 MSN → ORD 32 90,6%
OO4905 MSN → ORD 32 66,7%
OO4906 MSN → ORD 32 81,3%
OO5631 ORD → MSN 32 87,1%
OO5843 ORD → MSN 32 93,8%
UA1321 ORD → MSN 32 87,5%
UA1394 MSN → ORD 32 65,6%
UA1905 ORD → MSN 32 78,1%
MQ3409 ORD → MSN 31 51,6%
MQ3720 MSN → ORD 31 90,3%
MQ3922 MSN → ORD 31 93,6%
MQ3922 ORD → MSN 31 96,8%
OO4740 ORD → MSN 31 71,4%
OO5257 MSN → ORD 31 61,3%
OO5336 ORD → MSN 31 77,4%
OO5768 ORD → MSN 31 74,2%
UA2854 ORD → MSN 31 83,9%
UA797 ORD → MSN 31 90,3%
MQ3506 MSN → ORD 30 90,0%
MQ3702 MSN → ORD 30 100,0%
MQ3728 ORD → MSN 30 77,8%
MQ3748 MSN → ORD 30 86,2%
MQ3776 ORD → MSN 30 93,3%
MQ3778 ORD → MSN 30 83,3%
MQ3778 MSN → ORD 30 76,7%
MQ3932 ORD → MSN 30 80,0%
OO4707 MSN → ORD 30 89,7%
OO4906 ORD → MSN 30 83,3%
OO4961 MSN → ORD 30 69,2%
OO5392 MSN → ORD 30 73,1%
OO5687 ORD → MSN 30 76,9%
OO5792 MSN → ORD 30 63,3%
OO5813 ORD → MSN 30 70,0%
OO6251 ORD → MSN 30 93,3%
OO6251 MSN → ORD 30 86,7%
OO6312 MSN → ORD 30 93,3%
UA1866 MSN → ORD 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 643 +28,1% 26 84,1%
tháng 6/2026 632 +25,1% 25 81,2%
tháng 5/2026 799 +77,2% 7 82,7%
tháng 4/2026 812 +65,0% 42 78,3%
tháng 3/2026 614 +27,1% 74 74,3%
tháng 2/2026 521 +70,8% 3 80,4%
tháng 1/2026 616 +31,6% 19 67,2%
tháng 12/2025 570 +61,9% 31 67,4%
tháng 11/2025 669 +81,8% 71 77,1%
tháng 10/2025 706 +192,9% 1 78,3%
tháng 9/2025 669 0 84,2%
tháng 8/2025 641 15 81,6%
tháng 7/2025 502 20 71,1%
tháng 6/2025 505 4 74,9%
tháng 5/2025 451 4 89,1%
tháng 4/2025 492 6 83,3%
tháng 3/2025 483 3 76,6%
tháng 2/2025 305 7 78,7%
tháng 1/2025 468 1 81,2%
tháng 12/2024 352 0 77,0%
tháng 11/2024 368 2 87,2%
tháng 10/2024 241 0 88,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…