UA630

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

68,2%

UA630 của United Airlines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.073 lượt khởi hành đã ghi nhận, 68,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.073 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

68,2%đúng giờ
23,1 phútchậm trung bình
1,1%bị huỷ
1.073lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 1.061
  • Bị huỷ 1,1% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 51 51 94,1% 0
tháng 10/2024 36 36 80,6% 0
tháng 11/2024 58 58 67,2% 0
tháng 12/2024 33 32 71,9% 1
tháng 1/2025 31 31 58,1% 0
tháng 2/2025 28 28 60,7% 0
tháng 3/2025 57 57 68,4% 0
tháng 4/2025 60 59 66,1% 1
tháng 5/2025 60 60 68,3% 0
tháng 6/2025 60 60 56,7% 0
tháng 7/2025 58 55 38,2% 3
tháng 8/2025 31 31 67,7% 0
tháng 9/2025 35 35 57,1% 0
tháng 10/2025 52 52 67,3% 0
tháng 11/2025 29 28 46,4% 1
tháng 12/2025 31 31 71,0% 0
tháng 1/2026 57 57 75,4% 0
tháng 2/2026 56 56 91,1% 0
tháng 3/2026 60 57 57,9% 3
tháng 4/2026 88 87 78,2% 1
tháng 5/2026 42 41 78,1% 1
tháng 6/2026 60 59 64,4% 1

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ORD MSN Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay Dane County Regional Truax 175 27,1 phút 58,0% 315
BUF ORD Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay Quốc tế O'Hare 760 23,4 phút 73,3% 283
ORD DSM Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Des Moines 480 21,5 phút 70,8% 148
RDU ORD Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.039 34,3 phút 66,3% 93
PHX ORD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.313 1,2 phút 91,4% 58
ORD FSD Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Sioux Falls 743 41,3 phút 46,4% 56
ORD PDX Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Portland 2.792 16,0 phút 71,4% 35
ORD SAN Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Diego 2.768 13,7 phút 67,7% 34
SFO RDU Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 3.853 -5,0 phút 96,9% 32