Vùng Sioux Falls (FSD)

FSD / KFSD

Chính thức · tháng 5/2026

129.778

Sân bay vùng Sioux Falls đón 129.778 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +32,2% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 129.778 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 120.719 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 139.158 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 122.238 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 117.542 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 126.965 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 116.664 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 134.045 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 112.022 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 121.469 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 136.396 +10,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 128.437 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 128.986 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 119.677 +10,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 136.014 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 115.714 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 115.697 +13,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 123.926 +13,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 118.893 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 127.939 +13,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 107.991 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 115.056 +7,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 123.733 +7,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 124.798 +10,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:007,0phút · 832 lượt ghi nhận · 822 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,8phút08:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận13.983Sân bay vùng Sioux Falls

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,7% · 1.596 lượt ghi nhận · 1.571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,5% · 1.377 lượt ghi nhận · 1.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,0% · 581 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,3% · 832 lượt ghi nhận · 822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 82,8% · 703 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,3% · 539 lượt ghi nhận · 532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,3% · 912 lượt ghi nhận · 903 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 73,6% · 657 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,3% · 1.696 lượt ghi nhận · 1.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,9% · 991 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,3% · 300 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,7% · 730 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,5% · 1.393 lượt ghi nhận · 1.359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,9% · 685 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 72,9% · 452 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 75,8% · 279 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 70,6% · 211 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,3 phút · 1.596 lượt ghi nhận · 1.571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10,2 phút · 1.377 lượt ghi nhận · 1.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 10,7 phút · 581 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,0 phút · 832 lượt ghi nhận · 822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10,5 phút · 703 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,0 phút · 539 lượt ghi nhận · 532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,6 phút · 912 lượt ghi nhận · 903 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 21,1 phút · 657 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,1 phút · 1.696 lượt ghi nhận · 1.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,8 phút · 991 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 19,8 phút · 300 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 13,1 phút · 730 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 26,6 phút · 1.393 lượt ghi nhận · 1.359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 25,1 phút · 685 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 18,8 phút · 452 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 21,9 phút · 279 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 27,8 phút · 211 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.596 · 1.596 lượt ghi nhận · 1.571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.377 · 1.377 lượt ghi nhận · 1.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 581 · 581 lượt ghi nhận · 561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 832 · 832 lượt ghi nhận · 822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 703 · 703 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 539 · 539 lượt ghi nhận · 532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 912 · 912 lượt ghi nhận · 903 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 657 · 657 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.696 · 1.696 lượt ghi nhận · 1.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 991 · 991 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 300 · 300 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 730 · 730 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.393 · 1.393 lượt ghi nhận · 1.359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 685 · 685 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 452 · 452 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 279 · 279 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 211 · 211 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 49 · 49 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0089,7%10,3 phút1.5711.596
06:0089,5%10,2 phút1.3571.377
07:0087,0%10,7 phút561581
08:0090,3%7,0 phút822832
09:0082,8%10,5 phút697703
10:0085,3%9,0 phút532539
11:0085,3%7,6 phút903912
12:0073,6%21,1 phút651657
13:0078,3%15,1 phút1.6751.696
14:0077,9%13,8 phút984991
15:0071,3%19,8 phút296300
16:0077,7%13,1 phút716730
17:0070,5%26,6 phút1.3591.393
18:0069,9%25,1 phút670685
19:0072,9%18,8 phút436452
20:0075,8%21,9 phút277279
21:0070,6%27,8 phút211211
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4849
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 78,5% · 2.251 lượt ghi nhận · 2.220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,7% · 1.800 lượt ghi nhận · 1.783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,1% · 1.905 lượt ghi nhận · 1.885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,5% · 2.003 lượt ghi nhận · 1.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,9% · 2.209 lượt ghi nhận · 2.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,9% · 1.776 lượt ghi nhận · 1.744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 77,6% · 2.039 lượt ghi nhận · 1.985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 16,5 phút · 2.251 lượt ghi nhận · 2.220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 12,6 phút · 1.800 lượt ghi nhận · 1.783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,0 phút · 1.905 lượt ghi nhận · 1.885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,9 phút · 2.003 lượt ghi nhận · 1.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,5 phút · 2.209 lượt ghi nhận · 2.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,2 phút · 1.776 lượt ghi nhận · 1.744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,5 phút · 2.039 lượt ghi nhận · 1.985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 2.251 · 2.251 lượt ghi nhận · 2.220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.800 · 1.800 lượt ghi nhận · 1.783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.905 · 1.905 lượt ghi nhận · 1.885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.003 · 2.003 lượt ghi nhận · 1.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.209 · 2.209 lượt ghi nhận · 2.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.776 · 1.776 lượt ghi nhận · 1.744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.039 · 2.039 lượt ghi nhận · 1.985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai78,5%16,5 phút2.2202.251
Thứ Ba82,7%12,6 phút1.7831.800
Thứ Tư83,1%11,0 phút1.8851.905
Thứ Năm82,5%12,9 phút1.9732.003
Thứ Sáu79,9%13,5 phút2.1762.209
Thứ Bảy81,9%14,2 phút1.7441.776
Chủ Nhật77,6%21,5 phút1.9852.039

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 82,4% · 1.161 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,2% · 1.146 lượt ghi nhận · 1.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,2% · 1.346 lượt ghi nhận · 1.306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,0% · 1.327 lượt ghi nhận · 1.308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,8% · 1.403 lượt ghi nhận · 1.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,5% · 1.337 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 71,9% · 645 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 76,0% · 589 lượt ghi nhận · 580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,2% · 1.115 lượt ghi nhận · 1.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,4% · 1.300 lượt ghi nhận · 1.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,3% · 1.265 lượt ghi nhận · 1.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,6% · 1.349 lượt ghi nhận · 1.311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 14,4 phút · 1.161 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,7 phút · 1.146 lượt ghi nhận · 1.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,4 phút · 1.346 lượt ghi nhận · 1.306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8,9 phút · 1.327 lượt ghi nhận · 1.308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 12,8 phút · 1.403 lượt ghi nhận · 1.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,9 phút · 1.337 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 27,5 phút · 645 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 26,7 phút · 589 lượt ghi nhận · 580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,7 phút · 1.115 lượt ghi nhận · 1.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,8 phút · 1.300 lượt ghi nhận · 1.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 13,3 phút · 1.265 lượt ghi nhận · 1.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 31,1 phút · 1.349 lượt ghi nhận · 1.311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.161 · 1.161 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.146 · 1.146 lượt ghi nhận · 1.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.346 · 1.346 lượt ghi nhận · 1.306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.327 · 1.327 lượt ghi nhận · 1.308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.403 · 1.403 lượt ghi nhận · 1.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.337 · 1.337 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 645 · 645 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 589 · 589 lượt ghi nhận · 580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.115 · 1.115 lượt ghi nhận · 1.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.300 · 1.300 lượt ghi nhận · 1.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.265 · 1.265 lượt ghi nhận · 1.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.349 · 1.349 lượt ghi nhận · 1.311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th182,4%14,4 phút1.1431.161
th283,2%8,7 phút1.1421.146
th381,2%10,4 phút1.3061.346
th483,0%8,9 phút1.3081.327
th582,8%12,8 phút1.3931.403
th677,5%19,9 phút1.3171.337
th771,9%27,5 phút634645
th876,0%26,7 phút580589
th985,2%6,7 phút1.1101.115
th1086,4%6,8 phút1.2941.300
th1182,3%13,3 phút1.2281.265
th1271,6%31,1 phút1.3111.349

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,5% 11.122
  • Trễ trên 15 phút 18,9% 2.644
  • Bị huỷ 1,6% 217
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.