OO5813
OO5813 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Omaha – Denver. Trong 372 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,4%trên 372 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 22 | ▲ 266,7% |
| Tháng 2 | 14 | 8 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 20 | 14 | ▼ 30,0% |
| Tháng 4 | 26 | 7 | ▼ 73,1% |
| Tháng 5 | 24 | 3 | ▼ 87,5% |
| Tháng 6 | 30 | 9 | ▼ 70,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 150 | 94 | ▼ 37,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 63,6% | ▲ 27,3% |
| Tháng 2 | 85,7% | 87,5% | ▲ 2,1% |
| Tháng 3 | 95,0% | 41,7% | ▼ 56,1% |
| Tháng 4 | 76,9% | 71,4% | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 91,7% | 100,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 6 | 86,7% | 100,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 86,2% | 64,3% | ▼ 25,4% |
| Tháng 8 | 96,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,7% | 75,5% | ▼ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 365
- Bị huỷ 1,9% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OMA DEN Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Denver | 758 | -0,7 phút | 91,5% | 178 |
| TUS DEN Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Denver | 1.029 | 10,5 phút | 89,2% | 37 |
| ORD MLI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Quad City | 224 | 21,4 phút | 70,6% | 37 |
| ORD MSN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Dane County Regional Truax | 175 | 15,7 phút | 70,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 12 | 41,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 3 | 2 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |