Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 134 241 ▲ 79,9% Tháng 2 172 271 ▲ 57,6% Tháng 3 317 352 ▲ 11,0% Tháng 4 326 456 ▲ 39,9% Tháng 5 388 491 ▲ 26,5% Tháng 6 319 305 ▼ 4,4% Tháng 7 283 407 ▲ 43,8% Tháng 8 302 – – Tháng 9 327 – – Tháng 10 380 – đang tích luỹ Tháng 11 422 – – Tháng 12 343 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.939 2.523 ▲ 30,1%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 79,1% 68,5% ▼ 13,4% Tháng 2 76,2% 67,9% ▼ 10,9% Tháng 3 74,1% 69,9% ▼ 5,7% Tháng 4 82,5% 75,7% ▼ 8,2% Tháng 5 82,2% 78,6% ▼ 4,4% Tháng 6 77,7% 81,3% ▲ 4,6% Tháng 7 67,5% 75,7% ▲ 12,1% Tháng 8 80,1% – – Tháng 9 86,2% – – Tháng 10 77,9% – đang tích luỹ Tháng 11 80,6% – – Tháng 12 63,3% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 77,0% 73,9% ▼ 4,0%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 7 – Tháng 2 4 2 ▼ 50,0% Tháng 3 2 40 ▲ 1.900,0% Tháng 4 12 38 ▲ 216,7% Tháng 5 5 4 ▼ 20,0% Tháng 6 3 23 ▲ 666,7% Tháng 7 11 33 ▲ 200,0% Tháng 8 14 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 49 – – Tháng 12 21 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 37 147 ▲ 297,3%
Theo chiều bay MLI → ORD Chuyến theo lịch 3.526 Chuyến khai thác 3.388 Bị huỷ 138 · 3,9% Tỷ lệ đúng giờ 78,9% ORD → MLI Chuyến theo lịch 3.526 Chuyến khai thác 3.391 Bị huỷ 135 · 3,8% Tỷ lệ đúng giờ 74,2% MLI → ORD và ORD → MLI tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 5,7phút · 620 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 23,6phút 09:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 7.052 MLI–ORD
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,0% · 851 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 80,4% · 468 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,8% · 620 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 77,7% · 738 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 79,4% · 433 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 75,8% · 369 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,6% · 671 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,4% · 743 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 70,8% · 457 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 72,2% · 314 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 74,6% · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 64,5% · 325 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 29,3 14,7 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 9,0 phút · 851 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 15,0 phút · 468 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,7 phút · 620 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 19,8 phút · 738 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,2 phút · 433 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 23,1 phút · 369 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,8 phút · 671 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,8 phút · 743 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 22,8 phút · 457 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 21,2 phút · 314 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 23,6 phút · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 29,3 phút · 325 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 851 426 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 851 · 851 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 620 · 620 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 433 · 433 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 196 · 196 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 743 · 743 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 314 · 314 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 135 · 135 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 61 64 06:00 89,0% 9,0 phút 829 851 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 49 50 08:00 80,4% 15,0 phút 449 468 09:00 84,8% 5,7 phút 606 620 10:00 77,7% 19,8 phút 718 738 11:00 79,4% 10,2 phút 427 433 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 112 114 13:00 75,8% 23,1 phút 359 369 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 192 196 15:00 71,6% 21,8 phút 647 671 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 168 182 17:00 68,4% 24,8 phút 700 743 18:00 70,8% 22,8 phút 428 457 19:00 72,2% 21,2 phút 291 314 20:00 74,6% 23,6 phút 256 262 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 135 22:00 64,5% 29,3 phút 301 325 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 57 60
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 73,3% · 1.033 chuyến ghi nhận · 987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,6% · 978 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,1% · 1.010 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,1% · 1.029 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,0% · 1.031 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,5% · 946 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,3% · 1.025 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 23,6 11,8 0,0
Thứ Hai · 23,6 phút · 1.033 chuyến ghi nhận · 987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,4 phút · 978 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,1 phút · 1.010 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,5 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 21,3 phút · 1.031 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 19,9 phút · 946 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 21,5 phút · 1.025 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.033 517 0
Thứ Hai · 1.033 · 1.033 chuyến ghi nhận · 987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 978 · 978 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.010 · 1.010 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.031 · 1.031 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.025 · 1.025 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 73,3% 23,6 phút 987 1.033 Thứ Ba 82,6% 11,4 phút 944 978 Thứ Tư 78,1% 15,1 phút 969 1.010 Thứ Năm 78,1% 14,5 phút 996 1.029 Thứ Sáu 74,0% 21,3 phút 991 1.031 Thứ Bảy 75,5% 19,9 phút 901 946 Chủ Nhật 74,3% 21,5 phút 991 1.025
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 72,3% · 382 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 71,1% · 449 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 71,9% · 711 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,5% · 832 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,2% · 888 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 79,5% · 650 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 72,3% · 734 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,1% · 316 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,2% · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,4% · 538 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,3% · 689 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 67,0% · 536 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 37,0 18,5 0,0
T1 · 25,0 phút · 382 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 27,9 phút · 449 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 25,1 phút · 711 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 18,4 phút · 832 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 12,3 phút · 888 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,5 phút · 650 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,3 phút · 734 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,9 phút · 316 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,7 phút · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 11,4 phút · 538 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,8 phút · 689 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 37,0 phút · 536 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 888 444 0
T1 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 449 · 449 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 711 · 711 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 734 · 734 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 316 · 316 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 689 · 689 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 72,3% 25,0 phút 375 382 T2 71,1% 27,9 phút 443 449 T3 71,9% 25,1 phút 669 711 T4 78,5% 18,4 phút 782 832 T5 80,2% 12,3 phút 879 888 T6 79,5% 11,5 phút 624 650 T7 72,3% 20,3 phút 690 734 T8 80,1% 10,9 phút 302 316 T9 86,2% 5,7 phút 327 327 T10 79,4% 11,4 phút 538 538 T11 80,3% 12,8 phút 635 689 T12 67,0% 37,0 phút 515 536
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 73,6% 5.187 Trễ trên 15 phút 22,6% 1.592 Bị huỷ 3,9% 273 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 82 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 82 trong 82
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ OO5568 ORD → MLI 481 83,7% OO4651 MLI → ORD 316 77,4% OO5420 ORD → MLI 295 73,9% OO5449 MLI → ORD 255 87,9% OO5598 ORD → MLI 201 76,1% OO5495 ORD → MLI 190 67,9% OO5582 MLI → ORD 175 70,2% OO5640 MLI → ORD 145 77,2% OO5719 MLI → ORD 141 65,9% OO5957 MLI → ORD 141 74,2% OO5253 MLI → ORD 116 79,0% OO5734 ORD → MLI 113 78,3% OO5302 MLI → ORD 104 88,4% OO4964 ORD → MLI 74 76,8% OO6276 MLI → ORD 74 90,1% MQ3698 MLI → ORD 72 88,6% MQ3698 ORD → MLI 72 87,3% MQ3445 MLI → ORD 71 88,7% MQ3699 ORD → MLI 66 77,4% MQ3721 ORD → MLI 62 67,2% MQ4206 MLI → ORD 61 95,0% MQ3688 ORD → MLI 60 59,7% MQ3722 MLI → ORD 60 57,9% OO4915 MLI → ORD 58 90,4% MQ3425 ORD → MLI 57 85,7% OO4888 ORD → MLI 54 63,5% OO4942 ORD → MLI 54 61,2% MQ3650 ORD → MLI 53 75,5% MQ3651 MLI → ORD 53 73,6% OO4748 ORD → MLI 49 77,6% OO6340 ORD → MLI 44 79,6% OO6340 MLI → ORD 44 77,3% OO5447 ORD → MLI 43 67,5% MQ3448 ORD → MLI 42 70,7% OO5698 MLI → ORD 42 69,2% OO6257 MLI → ORD 41 66,7% MQ3526 MLI → ORD 37 55,6% MQ3570 ORD → MLI 37 81,1% OO5242 ORD → MLI 37 83,8% OO5539 ORD → MLI 37 68,8% OO5813 ORD → MLI 37 70,6% MQ3526 ORD → MLI 36 71,4% MQ3699 MLI → ORD 36 78,8% OO4707 ORD → MLI 36 69,4% OO4805 MLI → ORD 36 88,9% OO5241 MLI → ORD 36 90,6% OO5305 ORD → MLI 36 84,9% OO5598 MLI → ORD 36 84,9% OO5937 ORD → MLI 36 80,7% OO5997 MLI → ORD 36 90,9% MQ3410 ORD → MLI 35 54,3% MQ3472 MLI → ORD 34 75,8% MQ4057 MLI → ORD 34 75,8% MQ3457 ORD → MLI 33 84,9% MQ3484 ORD → MLI 33 87,9% MQ3485 MLI → ORD 33 90,9% MQ3681 MLI → ORD 33 97,0% OO5550 ORD → MLI 33 76,7% OO4696 MLI → ORD 32 75,0% OO5218 MLI → ORD 32 67,7% OO5272 MLI → ORD 32 90,3% OO5279 ORD → MLI 32 63,3% OO4779 MLI → ORD 31 96,8% OO4789 MLI → ORD 31 87,1% OO4961 MLI → ORD 31 96,8% OO4965 ORD → MLI 31 80,0% OO5346 ORD → MLI 31 74,2% OO5656 ORD → MLI 31 90,0% OO5657 MLI → ORD 31 66,7% OO5843 ORD → MLI 31 92,9% OO6468 ORD → MLI 31 90,0% OO6468 MLI → ORD 31 96,7% MQ3425 MLI → ORD 30 92,9% MQ3553 ORD → MLI 30 79,3% MQ3555 MLI → ORD 30 71,4% MQ3652 MLI → ORD 30 69,2% OO4915 ORD → MLI 30 83,3% OO4930 MLI → ORD 30 80,0% OO4959 MLI → ORD 30 60,9% OO4959 ORD → MLI 30 52,0% OO6476 MLI → ORD 30 53,9% OO6476 ORD → MLI 30 53,9%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 407 +43,8% 33 75,7% tháng 6/2026 305 −4,4% 23 81,3% tháng 5/2026 491 +26,5% 4 78,6% tháng 4/2026 456 +39,9% 38 75,7% tháng 3/2026 352 +11,0% 40 69,9% tháng 2/2026 271 +57,6% 2 67,9% tháng 1/2026 241 +79,9% 7 68,5% tháng 12/2025 343 +99,4% 21 63,3% tháng 11/2025 422 +98,1% 49 80,6% tháng 10/2025 380 +140,5% 0 77,9% tháng 9/2025 327 0 86,2% tháng 8/2025 302 14 80,1% tháng 7/2025 283 11 67,5% tháng 6/2025 319 3 77,7% tháng 5/2025 388 5 82,2% tháng 4/2025 326 12 82,5% tháng 3/2025 317 2 74,1% tháng 2/2025 172 4 76,2% tháng 1/2025 134 0 79,1% tháng 12/2024 172 0 74,4% tháng 11/2024 213 5 79,8% tháng 10/2024 158 0 82,9%