OO5582
OO5582 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Moline – Chicago. Trong 480 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,7%trên 480 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202623▼ 25,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 5 | ▼ 44,4% |
| Tháng 2 | 18 | 17 | ▼ 5,6% |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 31 | 8 | ▼ 74,2% |
| Tháng 6 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 130 | ▼ 27,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 100,0% | ▲ 28,6% |
| Tháng 2 | 64,7% | 52,9% | ▼ 18,2% |
| Tháng 3 | 61,3% | 78,3% | ▲ 27,7% |
| Tháng 4 | 75,9% | 65,2% | ▼ 14,0% |
| Tháng 5 | 90,0% | 75,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 56,7% | 70,0% | ▲ 23,5% |
| Tháng 7 | 74,2% | 54,6% | ▼ 26,5% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,7% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,5% | 70,9% | ▼ 0,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 12 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 464
- Bị huỷ 3,3% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MLI ORD Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế O'Hare | 224 | 19,1 phút | 70,2% | 175 |
| ORD CHA Sân bay quốc tế O'Hare – Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) | 807 | 15,9 phút | 74,5% | 106 |
| OKC DEN Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Denver | 796 | 42,3 phút | 65,3% | 51 |
| LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 595 | -1,9 phút | 97,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 17 | 64,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 23 | 78,3% | 4 |
| tháng 4/2026 | 29 | 23 | 65,2% | 6 |
| tháng 5/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 20 | 70,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 23 | 22 | 54,6% | 1 |