OO4789
OO4789 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Fargo. Trong 643 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,7%trên 643 chuyến
- Chậm trung bình27,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 204 | 212 | ▲ 3,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 61,3% | ▼ 8,1% |
| Tháng 2 | 74,1% | 96,4% | ▲ 30,2% |
| Tháng 3 | 71,0% | 87,1% | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 72,4% | 76,7% | ▲ 5,9% |
| Tháng 5 | 83,3% | 83,9% | ▲ 0,6% |
| Tháng 6 | 50,0% | 66,7% | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 65,5% | 72,4% | ▲ 10,5% |
| Tháng 8 | 62,5% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,4% | – | – |
| Tháng 12 | 57,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,0% | 77,8% | ▲ 12,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 625
- Bị huỷ 2,8% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD FAR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Hector | 895 | 36,2 phút | 65,6% | 436 |
| DEN MFR Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 1.547 | 10,7 phút | 82,9% | 82 |
| DEN XWA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Williston Basin | 937 | 6,9 phút | 78,1% | 32 |
| MLI ORD Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế O'Hare | 224 | 9,1 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 65,4% | 3 |
| tháng 12/2025 | 31 | 28 | 57,1% | 3 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 66,7% | 3 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |