Quốc gia › Hoa Kỳ › Fargo › FAR Hector (FAR) FAR / KFAR
Chính thức · tháng 5/2026 105.699
Sân bay quốc tế Hector đón 105.699 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 105.697 Quốc tế 0,0% 2 So với 2019 +36,3% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 105.699 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 104.587 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 114.612 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 99.808 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 97.192 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 97.325 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 85.398 −4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 101.713 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 94.626 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 102.014 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 109.682 +13,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 98.885 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 98.307 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 100.672 +16,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 116.548 +25,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 95.488 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 95.367 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 99.868 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 89.774 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 96.461 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 89.796 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 97.881 +10,9% US BTS T-100 tháng 7/2024 96.476 +8,3% US BTS T-100 tháng 6/2024 94.209 +14,4% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 5,7phút · 1.217 lượt ghi nhận · 1.212 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 15,2phút 05:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận 12.823 Sân bay quốc tế Hector
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,7% · 1.217 lượt ghi nhận · 1.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,2% · 941 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,0% · 1.594 lượt ghi nhận · 1.578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 81,3% · 607 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,3% · 917 lượt ghi nhận · 909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 75,1% · 1.077 lượt ghi nhận · 1.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,6% · 871 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,3% · 1.409 lượt ghi nhận · 1.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,6% · 673 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 82,4% · 361 lượt ghi nhận · 353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 75,7% · 857 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 75,6% · 1.109 lượt ghi nhận · 1.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74,6% · 353 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,5% · 318 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 82,3% · 203 lượt ghi nhận · 203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,0 10,5 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,7 phút · 1.217 lượt ghi nhận · 1.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,5 phút · 941 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11,2 phút · 1.594 lượt ghi nhận · 1.578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 16,5 phút · 607 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 12,5 phút · 917 lượt ghi nhận · 909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 19,7 phút · 1.077 lượt ghi nhận · 1.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 14,0 phút · 871 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,1 phút · 1.409 lượt ghi nhận · 1.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,8 phút · 673 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 9,1 phút · 361 lượt ghi nhận · 353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 21,0 phút · 857 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,5 phút · 1.109 lượt ghi nhận · 1.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20,9 phút · 353 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 17,6 phút · 318 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 12,0 phút · 203 lượt ghi nhận · 203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.594 797 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.217 · 1.217 lượt ghi nhận · 1.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 941 · 941 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.594 · 1.594 lượt ghi nhận · 1.578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 607 · 607 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 917 · 917 lượt ghi nhận · 909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.077 · 1.077 lượt ghi nhận · 1.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 871 · 871 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.409 · 1.409 lượt ghi nhận · 1.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 673 · 673 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 361 · 361 lượt ghi nhận · 353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 857 · 857 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.109 · 1.109 lượt ghi nhận · 1.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 353 · 353 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 318 · 318 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 113 · 113 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 05:00 91,7% 5,7 phút 1.212 1.217 06:00 90,2% 6,5 phút 928 941 07:00 87,0% 11,2 phút 1.578 1.594 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 173 174 09:00 81,3% 16,5 phút 603 607 10:00 82,3% 12,5 phút 909 917 11:00 75,1% 19,7 phút 1.066 1.077 12:00 77,6% 14,0 phút 865 871 13:00 79,3% 14,1 phút 1.393 1.409 14:00 79,6% 13,8 phút 665 673 15:00 82,4% 9,1 phút 353 361 16:00 75,7% 21,0 phút 843 857 17:00 75,6% 18,5 phút 1.090 1.109 18:00 74,6% 20,9 phút 350 353 19:00 71,5% 17,6 phút 302 318 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 112 113 21:00 82,3% 12,0 phút 203 203 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 28 28 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,5% · 1.963 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,8% · 1.663 lượt ghi nhận · 1.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,2% · 1.710 lượt ghi nhận · 1.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,0% · 1.904 lượt ghi nhận · 1.879 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,6% · 1.923 lượt ghi nhận · 1.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,6% · 1.700 lượt ghi nhận · 1.670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,8% · 1.960 lượt ghi nhận · 1.930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,5 8,3 0,0
Thứ Hai · 15,3 phút · 1.963 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,0 phút · 1.663 lượt ghi nhận · 1.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,4 phút · 1.710 lượt ghi nhận · 1.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,0 phút · 1.904 lượt ghi nhận · 1.879 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,2 phút · 1.923 lượt ghi nhận · 1.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,5 phút · 1.700 lượt ghi nhận · 1.670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,0 phút · 1.960 lượt ghi nhận · 1.930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.963 982 0
Thứ Hai · 1.963 · 1.963 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.663 · 1.663 lượt ghi nhận · 1.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.710 · 1.710 lượt ghi nhận · 1.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.904 · 1.904 lượt ghi nhận · 1.879 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.923 · 1.923 lượt ghi nhận · 1.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.700 · 1.700 lượt ghi nhận · 1.670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.960 · 1.960 lượt ghi nhận · 1.930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 79,5% 15,3 phút 1.940 1.963 Thứ Ba 84,8% 10,0 phút 1.648 1.663 Thứ Tư 81,2% 13,4 phút 1.699 1.710 Thứ Năm 82,0% 12,0 phút 1.879 1.904 Thứ Sáu 80,6% 14,2 phút 1.908 1.923 Thứ Bảy 81,6% 16,5 phút 1.670 1.700 Chủ Nhật 80,8% 15,0 phút 1.930 1.960
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 76,3% · 1.187 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,3% · 1.115 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,6% · 1.300 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,6% · 1.197 lượt ghi nhận · 1.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 85,7% · 1.177 lượt ghi nhận · 1.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 81,3% · 1.134 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,0% · 611 lượt ghi nhận · 609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,7% · 628 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,7% · 1.134 lượt ghi nhận · 1.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,3% · 1.120 lượt ghi nhận · 1.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,7% · 1.079 lượt ghi nhận · 1.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,9% · 1.141 lượt ghi nhận · 1.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 29,9 15,0 0,0
th1 · 21,8 phút · 1.187 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,7 phút · 1.115 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,2 phút · 1.300 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,6 phút · 1.197 lượt ghi nhận · 1.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,3 phút · 1.177 lượt ghi nhận · 1.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 12,9 phút · 1.134 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,3 phút · 611 lượt ghi nhận · 609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 15,9 phút · 628 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,8 phút · 1.134 lượt ghi nhận · 1.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,1 phút · 1.120 lượt ghi nhận · 1.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 13,4 phút · 1.079 lượt ghi nhận · 1.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 29,9 phút · 1.141 lượt ghi nhận · 1.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.300 650 0
th1 · 1.187 · 1.187 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.115 · 1.115 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.300 · 1.300 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.197 · 1.197 lượt ghi nhận · 1.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.177 · 1.177 lượt ghi nhận · 1.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.134 · 1.134 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 611 · 611 lượt ghi nhận · 609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 628 · 628 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.134 · 1.134 lượt ghi nhận · 1.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.120 · 1.120 lượt ghi nhận · 1.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.079 · 1.079 lượt ghi nhận · 1.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.141 · 1.141 lượt ghi nhận · 1.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 76,3% 21,8 phút 1.159 1.187 th2 80,3% 15,7 phút 1.109 1.115 th3 80,6% 11,2 phút 1.279 1.300 th4 82,6% 13,6 phút 1.176 1.197 th5 85,7% 8,3 phút 1.167 1.177 th6 81,3% 12,9 phút 1.121 1.134 th7 76,0% 20,3 phút 609 611 th8 79,7% 15,9 phút 624 628 th9 88,7% 3,8 phút 1.130 1.134 th10 88,3% 3,1 phút 1.120 1.120 th11 82,7% 13,4 phút 1.056 1.079 th12 71,9% 29,9 phút 1.124 1.141
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,5% 10.319 Trễ trên 15 phút 18,4% 2.355 Bị huỷ 1,2% 149 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →