Quốc gia › Hoa Kỳ › Grand Forks › GFK Grand Forks (GFK) GFK / KGFK
Chính thức · tháng 5/2026 9.794
Sân bay quốc tế Grand Forks đón 9.794 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 30,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -45,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 9.794 −30,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 15.476 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 17.831 −9,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 16.382 −6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 15.563 −9,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 13.799 −11,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 15.040 −2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 17.064 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 13.273 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 14.864 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 14.854 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 13.687 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 14.061 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 16.416 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 19.641 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 17.515 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 17.267 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 15.616 +17,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 15.383 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 16.105 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 13.102 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 14.115 +0,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 13.692 −6,7% US BTS T-100 tháng 6/2024 14.053 −4,6% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 2/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 12:00–13:00 4,2phút · 554 lượt ghi nhận · 547 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 1,6phút 12:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận 1.906 Sân bay quốc tế Grand Forks
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,7% · 460 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 86,7% · 554 lượt ghi nhận · 547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 80,9% · 288 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 lượt ghi nhận · 56 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 5,8 2,9 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,3 phút · 460 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4,2 phút · 554 lượt ghi nhận · 547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5,8 phút · 288 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 lượt ghi nhận · 56 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 554 277 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 460 · 460 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12 · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 96 · 96 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 48 · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 554 · 554 lượt ghi nhận · 547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 20 · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 102 · 102 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 288 · 288 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 152 · 152 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 7 · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 56 · 56 lượt ghi nhận · 56 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16 · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 20 · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 91,7% 5,3 phút 456 460 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12 07:00 Chưa có quan sát — — — 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa có quan sát — — — 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 96 96 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 48 48 12:00 86,7% 4,2 phút 547 554 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 20 20 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 28 28 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 102 102 16:00 80,9% 5,8 phút 283 288 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 151 152 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 56 56 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 16 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 47 47 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 20 20 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 86,7% · 256 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,8% · 226 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 87,5% · 265 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,4% · 325 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 87,1% · 251 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,7% · 253 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,3% · 330 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 9,0 4,5 0,0
Thứ Hai · 4,4 phút · 256 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,8 phút · 226 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,8 phút · 265 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4,3 phút · 325 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3,5 phút · 251 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,0 phút · 253 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 8,3 phút · 330 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 330 165 0
Thứ Hai · 256 · 256 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 226 · 226 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 265 · 265 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 325 · 325 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 251 · 251 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 253 · 253 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 330 · 330 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 86,7% 4,4 phút 256 256 Thứ Ba 85,8% 6,8 phút 225 226 Thứ Tư 87,5% 5,8 phút 263 265 Thứ Năm 85,4% 4,3 phút 321 325 Thứ Sáu 87,1% 3,5 phút 248 251 Thứ Bảy 85,7% 9,0 phút 252 253 Chủ Nhật 84,3% 8,3 phút 324 330
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 lượt ghi nhận · 157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 92,3% · 222 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 93,2% · 212 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 1,0 -1,0 -3,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 lượt ghi nhận · 157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · -3,0 phút · 222 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · -2,0 phút · 212 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 222 111 0
th1 · 154 · 154 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 157 · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 154 · 154 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 158 · 158 lượt ghi nhận · 157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 186 · 186 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 46 · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82 · 82 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 222 · 222 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 212 · 212 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 153 · 153 lượt ghi nhận · 150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 151 154 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 155 157 th3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 151 154 th4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 157 158 th5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 186 186 th6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 185 185 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 46 46 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 82 82 th9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 197 197 th10 92,3% -3,0 phút 222 222 th11 93,2% -2,0 phút 207 212 th12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 150 153
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 85,2% 1.624 Trễ trên 15 phút 13,9% 265 Bị huỷ 0,9% 17 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →