MQ3652

MQ3652 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Kansas City. Trong 807 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13126▼ 16,1%
Tháng 22844▲ 57,1%
Tháng 33138▲ 22,6%
Tháng 45754▼ 5,3%
Tháng 51260▲ 400,0%
Tháng 65250▼ 3,8%
Tháng 754540,0%
Tháng 836––
Tháng 930––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1150––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)265326▲ 23,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 166,7%87,5%▲ 31,2%
Tháng 251,9%86,4%▲ 66,6%
Tháng 370,0%80,6%▲ 15,1%
Tháng 482,5%88,7%▲ 7,5%
Tháng 583,3%88,1%▲ 5,8%
Tháng 666,0%63,8%▼ 3,3%
Tháng 758,3%81,5%▲ 39,7%
Tháng 886,1%––
Tháng 993,3%––
Tháng 1070,4%–đang tích luỹ
Tháng 1171,1%––
Tháng 1255,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)68,4%82,4%▲ 20,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 100,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 312▲ 100,0%
Tháng 401–
Tháng 501–
Tháng 623▲ 50,0%
Tháng 760▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)119▼ 18,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,8% 781
  • Bị huỷ 3,2% 26

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/10/2024 → 31/7/2026

Đúng giờ theo từng chặng

  1. ORD–MCI119 69,8%
  2. MCI–ORD91 72,1%
  3. SGF–DFW82 65,0%
  4. SPS–DFW62 85,5%
  5. MAF–DFW62 68,9%
  6. DFW–MAF62 81,7%
  7. BIS–DFW61 95,1%
  8. HRL–DFW44 90,7%

Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
ORD MCI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City 647 15,3 phút 69,8% 119
MCI ORD Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế O'Hare 647 14,2 phút 72,1% 91
SGF DFW Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 587 24,4 phút 65,0% 82
SPS DFW Wichita Falls Municipal Airport / Sheppard Air Force Base – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 182 13,0 phút 85,5% 62
MAF DFW Sân bay quốc tế Midland – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 496 15,0 phút 68,9% 62
DFW MAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Midland 496 5,7 phút 81,7% 62
BIS DFW Sân bay thành phố Bismarck – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 1.575 -2,2 phút 95,1% 61
HRL DFW Sân bay quốc tế Valley – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 744 0,3 phút 90,7% 44
DFW HRL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Valley 744 -1,9 phút 95,5% 44
JAN DFW Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 655 10,2 phút 87,9% 35
MLI ORD Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế O'Hare 224 14,2 phút 69,2% 30
CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare 425 21,4 phút 66,7% 30
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 3 3 100,0% 0
tháng 11/2024 29 29 93,1% 0
tháng 12/2024 31 31 87,1% 0
tháng 1/2025 31 30 66,7% 1
tháng 2/2025 28 27 51,9% 1
tháng 3/2025 31 30 70,0% 1
tháng 4/2025 57 57 82,5% 0
tháng 5/2025 12 12 83,3% 0
tháng 6/2025 52 50 66,0% 2
tháng 7/2025 54 48 58,3% 6
tháng 8/2025 36 36 86,1% 0
tháng 9/2025 30 30 93,3% 0
tháng 10/2025 27 27 70,4% 0
tháng 11/2025 50 45 71,1% 5
tháng 12/2025 10 9 55,6% 1
tháng 1/2026 26 24 87,5% 2
tháng 2/2026 44 44 86,4% 0
tháng 3/2026 38 36 80,6% 2
tháng 4/2026 54 53 88,7% 1
tháng 5/2026 60 59 88,1% 1
tháng 6/2026 50 47 63,8% 3
tháng 7/2026 54 54 81,5% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…