425 km · Nội địa

Cincinnati/Bắc Kentucky (CVG) – O'Hare (ORD)

Tháng 7/2026 có 805 chuyến bay khai thác giữa Cincinnati/Bắc Kentucky và O'Hare, tính cả hai chiều; 78,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1327565▲ 72,8%
Tháng 2356623▲ 75,0%
Tháng 3509771▲ 51,5%
Tháng 4703771▲ 9,7%
Tháng 5706897▲ 27,1%
Tháng 6760808▲ 6,3%
Tháng 7765805▲ 5,2%
Tháng 8793––
Tháng 9800––
Tháng 10834–đang tích luỹ
Tháng 11690––
Tháng 12656––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.1265.240▲ 27,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,7%73,5%▼ 17,1%
Tháng 287,4%81,4%▼ 6,9%
Tháng 380,0%73,3%▼ 8,4%
Tháng 485,2%78,2%▼ 8,2%
Tháng 582,7%83,2%▲ 0,6%
Tháng 676,1%80,2%▲ 5,4%
Tháng 770,3%78,6%▲ 11,8%
Tháng 880,2%––
Tháng 979,9%––
Tháng 1082,3%–đang tích luỹ
Tháng 1178,7%––
Tháng 1266,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,5%78,3%▼ 3,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11528▲ 86,7%
Tháng 2330,0%
Tháng 3444▲ 1.000,0%
Tháng 41236▲ 200,0%
Tháng 5319▲ 533,3%
Tháng 6032–
Tháng 72131▲ 47,6%
Tháng 822––
Tháng 96––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 1166––
Tháng 1224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)58193▲ 232,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Envoy Air 29,7%
  2. Republic Airways 29,4%
  3. United Airlines 22,3%
  4. SkyWest Airlines 17,1%
  5. American Airlines 0,9%
  6. PSA Airlines 0,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CVG → ORD

Chuyến theo lịch
7.456
Chuyến khai thác
7.259
Bị huỷ
197 · 2,6%
Tỷ lệ đúng giờ
82,0%

ORD → CVG

Chuyến theo lịch
7.472
Chuyến khai thác
7.292
Bị huỷ
180 · 2,4%
Tỷ lệ đúng giờ
77,6%

CVG → ORD và ORD → CVG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 4.440 29,7% 78,7% 86
Republic Airways YX 4.391 29,4% 84,8% 115
United Airlines UA 3.328 22,3% 81,0% 56
SkyWest Airlines OO 2.559 17,1% 72,6% 113
American Airlines AA 136 0,9% 60,4% 2
PSA Airlines OH 74 0,5% 79,7% 5

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:002,8phút · 1.626 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,5phút07:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận14.928CVG–ORD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,1% · 214 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 88,9% · 628 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,8% · 1.626 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 84,6% · 886 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 81,5% · 603 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,7% · 1.004 chuyến ghi nhận · 987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,2% · 831 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 75,8% · 905 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83,2% · 681 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 79,5% · 1.490 chuyến ghi nhận · 1.471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,9% · 566 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 78,9% · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 76,0% · 891 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 74,9% · 1.374 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 69,0% · 849 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 69,1% · 555 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 70,1% · 563 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5,3 phút · 214 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,8 phút · 628 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,8 phút · 1.626 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 15,7 phút · 886 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 12,1 phút · 603 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,3 phút · 1.004 chuyến ghi nhận · 987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,4 phút · 831 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 17,7 phút · 905 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 10,6 phút · 681 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 14,0 phút · 1.490 chuyến ghi nhận · 1.471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 28,4 phút · 566 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 15,8 phút · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 23,3 phút · 891 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 21,3 phút · 1.374 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 23,5 phút · 849 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 19,6 phút · 555 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 30,3 phút · 563 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 214 · 214 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 628 · 628 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.626 · 1.626 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 886 · 886 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 603 · 603 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.004 · 1.004 chuyến ghi nhận · 987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 905 · 905 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.490 · 1.490 chuyến ghi nhận · 1.471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.120 · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 891 · 891 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.374 · 1.374 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 849 · 849 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 563 · 563 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 135 · 135 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,1%5,3 phút213214
06:0088,9%5,8 phút622628
07:0091,8%2,8 phút1.6041.626
08:0084,6%15,7 phút871886
09:0081,5%12,1 phút589603
10:0083,7%9,3 phút9871.004
11:0084,2%8,4 phút821831
12:0075,8%17,7 phút873905
13:0083,2%10,6 phút662681
14:0079,5%14,0 phút1.4711.490
15:0066,9%28,4 phút555566
16:0078,9%15,8 phút1.0771.120
17:0076,0%23,3 phút867891
18:0074,9%21,3 phút1.3361.374
19:0069,0%23,5 phút809849
20:0069,1%19,6 phút530555
21:0070,1%30,3 phút535563
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—124135
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—35

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 79,6% · 2.229 chuyến ghi nhận · 2.138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,2% · 2.125 chuyến ghi nhận · 2.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,2% · 2.122 chuyến ghi nhận · 2.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,1% · 2.204 chuyến ghi nhận · 2.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,9% · 2.227 chuyến ghi nhận · 2.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,9% · 1.860 chuyến ghi nhận · 1.814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 75,9% · 2.161 chuyến ghi nhận · 2.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,0 phút · 2.229 chuyến ghi nhận · 2.138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,4 phút · 2.125 chuyến ghi nhận · 2.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 14,1 phút · 2.122 chuyến ghi nhận · 2.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,3 phút · 2.204 chuyến ghi nhận · 2.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,1 phút · 2.227 chuyến ghi nhận · 2.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,3 phút · 1.860 chuyến ghi nhận · 1.814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,3 phút · 2.161 chuyến ghi nhận · 2.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.229 · 2.229 chuyến ghi nhận · 2.138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.125 · 2.125 chuyến ghi nhận · 2.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.122 · 2.122 chuyến ghi nhận · 2.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.204 · 2.204 chuyến ghi nhận · 2.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.227 · 2.227 chuyến ghi nhận · 2.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.860 · 1.860 chuyến ghi nhận · 1.814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.161 · 2.161 chuyến ghi nhận · 2.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,6%15,0 phút2.1382.229
Thứ Ba83,2%11,4 phút2.0922.125
Thứ Tư81,2%14,1 phút2.0842.122
Thứ Năm80,1%15,3 phút2.1472.204
Thứ Sáu77,9%18,1 phút2.1772.227
Thứ Bảy80,9%12,3 phút1.8141.860
Chủ Nhật75,9%18,3 phút2.0992.161

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,0% · 935 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,6% · 985 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,9% · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 81,6% · 1.522 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 83,0% · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 78,2% · 1.600 chuyến ghi nhận · 1.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 74,6% · 1.622 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,2% · 815 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,9% · 806 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,1% · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,8% · 1.338 chuyến ghi nhận · 1.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,7% · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 18,4 phút · 935 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,7 phút · 985 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 22,4 phút · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,1 phút · 1.522 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 10,9 phút · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,0 phút · 1.600 chuyến ghi nhận · 1.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,2 phút · 1.622 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 14,9 phút · 815 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,9 phút · 806 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,1 phút · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 9,6 phút · 1.338 chuyến ghi nhận · 1.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 24,3 phút · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 935 · 935 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 985 · 985 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.328 · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.522 · 1.522 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.625 · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.600 · 1.600 chuyến ghi nhận · 1.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.622 · 1.622 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 815 · 815 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 806 · 806 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.218 · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.338 · 1.338 chuyến ghi nhận · 1.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.134 · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,0%18,4 phút892935
T283,6%9,7 phút979985
T375,9%22,4 phút1.2801.328
T481,6%12,1 phút1.4741.522
T583,0%10,9 phút1.6031.625
T678,2%18,0 phút1.5681.600
T774,6%22,2 phút1.5701.622
T880,2%14,9 phút793815
T979,9%8,9 phút800806
T1085,1%6,1 phút1.2121.218
T1183,8%9,6 phút1.2701.338
T1273,7%24,3 phút1.1101.134

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,8% 11.612
  • Trễ trên 15 phút 19,7% 2.939
  • Bị huỷ 2,5% 377
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

134
134 trong 134
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
MQ4094 CVG → ORD 631 87,0%
UA2287 CVG → ORD 530 92,0%
YX3485 CVG → ORD 527 87,2%
YX3498 ORD → CVG 520 94,2%
MQ3894 CVG → ORD 501 82,5%
MQ3690 ORD → CVG 469 68,3%
UA1813 CVG → ORD 459 74,9%
UA1941 ORD → CVG 319 79,5%
MQ3950 ORD → CVG 275 78,5%
YX3696 ORD → CVG 275 90,0%
MQ4262 ORD → CVG 226 65,7%
YX3429 CVG → ORD 222 85,5%
UA1732 ORD → CVG 171 72,5%
YX3520 ORD → CVG 169 78,7%
MQ3826 CVG → ORD 137 84,2%
MQ3972 ORD → CVG 132 79,2%
YX4776 ORD → CVG 132 58,1%
OO6230 CVG → ORD 114 60,4%
OO6230 ORD → CVG 114 62,3%
MQ4004 ORD → CVG 107 84,0%
YX3449 ORD → CVG 106 76,0%
OO4909 ORD → CVG 105 71,2%
MQ3432 ORD → CVG 103 80,0%
UA2138 ORD → CVG 102 82,0%
YX3432 CVG → ORD 90 87,8%
YX4737 ORD → CVG 87 72,3%
YX3685 CVG → ORD 86 97,7%
UA2211 CVG → ORD 85 91,6%
OO6244 ORD → CVG 82 50,7%
OO6244 CVG → ORD 81 51,3%
YX3569 CVG → ORD 80 84,0%
YX3472 CVG → ORD 77 90,9%
YX3514 ORD → CVG 76 94,7%
MQ3775 CVG → ORD 75 85,3%
UA476 ORD → CVG 73 87,7%
MQ3488 CVG → ORD 72 88,4%
MQ3489 CVG → ORD 72 84,7%
MQ3489 ORD → CVG 72 94,4%
MQ3674 ORD → CVG 72 71,4%
YX4412 CVG → ORD 72 83,8%
OO6223 ORD → CVG 68 60,7%
OO6223 CVG → ORD 68 60,7%
UA1504 ORD → CVG 68 82,4%
UA2148 ORD → CVG 68 54,7%
YX3713 ORD → CVG 67 91,0%
UA691 CVG → ORD 65 89,2%
YX4409 CVG → ORD 63 81,7%
YX4412 ORD → CVG 63 87,3%
MQ4004 CVG → ORD 62 70,5%
MQ4035 CVG → ORD 62 56,5%
MQ4035 ORD → CVG 62 75,8%
YX4684 CVG → ORD 62 58,1%
YX4737 CVG → ORD 58 64,8%
OO4737 CVG → ORD 56 86,3%
OO5518 ORD → CVG 56 81,5%
OO5014 CVG → ORD 55 64,8%
MQ3579 ORD → CVG 54 75,5%
UA1107 CVG → ORD 52 84,0%
UA1967 ORD → CVG 52 80,8%
UA310 CVG → ORD 52 84,6%
UA365 ORD → CVG 52 82,4%
YX4689 ORD → CVG 52 84,6%
YX4775 CVG → ORD 52 72,0%
MQ3389 CVG → ORD 48 81,3%
MQ3894 ORD → CVG 47 93,6%
OO5420 CVG → ORD 47 73,8%
MQ4143 CVG → ORD 46 77,3%
MQ4143 ORD → CVG 46 82,2%
UA591 CVG → ORD 46 87,0%
YX3454 CVG → ORD 46 84,1%
YX3704 ORD → CVG 46 86,7%
YX4733 CVG → ORD 46 63,4%
YX4507 ORD → CVG 45 93,3%
YX4733 ORD → CVG 45 57,5%
MQ3426 CVG → ORD 44 81,4%
MQ3554 ORD → CVG 44 84,1%
MQ3554 CVG → ORD 44 77,3%
MQ3925 ORD → CVG 44 84,1%
OO4886 CVG → ORD 44 62,8%
MQ3407 ORD → CVG 43 66,7%
MQ3494 CVG → ORD 43 86,1%
YX3433 ORD → CVG 41 82,5%
YX3495 CVG → ORD 39 84,2%
UA2652 CVG → ORD 38 68,4%
YX4732 ORD → CVG 38 82,4%
YX4732 CVG → ORD 38 85,3%
OO4701 CVG → ORD 37 91,9%
OO4747 CVG → ORD 37 74,3%
OO4766 ORD → CVG 37 97,3%
OO5541 ORD → CVG 37 74,3%
OO6218 CVG → ORD 37 63,9%
UA2370 ORD → CVG 37 75,0%
UA2859 ORD → CVG 37 81,1%
YX4507 CVG → ORD 37 77,8%
OH5443 CVG → ORD 36 75,8%
OH5443 ORD → CVG 36 85,3%
OO6218 ORD → CVG 36 48,6%
UA2752 CVG → ORD 36 93,9%
YX3427 CVG → ORD 36 97,2%
YX3702 CVG → ORD 36 88,9%
UA2465 ORD → CVG 35 82,4%
UA2792 CVG → ORD 35 75,8%
YX3568 ORD → CVG 35 94,1%
OO4755 CVG → ORD 34 87,9%
UA2668 ORD → CVG 34 85,3%
YX3677 ORD → CVG 34 77,4%
OO6371 ORD → CVG 33 68,8%
OO6398 CVG → ORD 33 71,9%
UA1129 ORD → CVG 33 78,8%
YX3534 CVG → ORD 33 84,9%
OO5453 CVG → ORD 32 90,6%
OO5661 ORD → CVG 32 96,9%
OO6372 CVG → ORD 32 71,9%
OO6372 ORD → CVG 32 71,0%
UA1398 ORD → CVG 32 71,9%
UA1994 CVG → ORD 32 87,5%
UA2217 ORD → CVG 32 71,0%
MQ4187 ORD → CVG 31 67,7%
OO4909 CVG → ORD 31 77,4%
OO4974 ORD → CVG 31 80,7%
OO5825 ORD → CVG 31 85,2%
OO6371 CVG → ORD 31 66,7%
OO6415 ORD → CVG 31 63,3%
UA1115 CVG → ORD 31 83,9%
UA1742 ORD → CVG 31 90,3%
UA2401 ORD → CVG 31 87,1%
MQ3550 CVG → ORD 30 73,1%
MQ3550 ORD → CVG 30 69,0%
MQ3578 CVG → ORD 30 90,0%
MQ3652 CVG → ORD 30 66,7%
MQ3804 CVG → ORD 30 90,0%
OO6355 CVG → ORD 30 96,4%
UA1314 ORD → CVG 30 76,7%
YX3607 CVG → ORD 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 805 +5,2% 31 78,6%
tháng 6/2026 808 +6,3% 32 80,2%
tháng 5/2026 897 +27,1% 19 83,2%
tháng 4/2026 771 +9,7% 36 78,2%
tháng 3/2026 771 +51,5% 44 73,3%
tháng 2/2026 623 +75,0% 3 81,4%
tháng 1/2026 565 +72,8% 28 73,5%
tháng 12/2025 656 +44,5% 24 66,0%
tháng 11/2025 690 +19,0% 66 78,7%
tháng 10/2025 834 +120,6% 3 82,3%
tháng 9/2025 800 6 79,9%
tháng 8/2025 793 22 80,2%
tháng 7/2025 765 21 70,3%
tháng 6/2025 760 0 76,1%
tháng 5/2025 706 3 82,7%
tháng 4/2025 703 12 85,2%
tháng 3/2025 509 4 80,0%
tháng 2/2025 356 3 87,4%
tháng 1/2025 327 15 88,7%
tháng 12/2024 454 0 84,8%
tháng 11/2024 580 2 89,8%
tháng 10/2024 378 3 91,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…