MQ3690
MQ3690 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Cincinnati. Trong 650 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 70,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,9%trên 650 chuyến
- Chậm trung bình17,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 26 | ▼ 53,6% |
| Tháng 2 | 40 | 10 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 31 | 48 | ▲ 54,8% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 249 | 212 | ▼ 14,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 68,0% | ▼ 14,2% |
| Tháng 2 | 77,5% | 70,0% | ▼ 9,7% |
| Tháng 3 | 71,0% | 73,9% | ▲ 4,1% |
| Tháng 4 | 82,8% | 75,8% | ▼ 8,5% |
| Tháng 5 | 74,2% | 73,3% | ▼ 1,2% |
| Tháng 6 | 43,3% | 69,0% | ▲ 59,2% |
| Tháng 7 | 50,0% | 80,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 63,3% | – | – |
| Tháng 10 | 64,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 55,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,3% | 72,9% | ▲ 6,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 9 | ▲ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 633
- Bị huỷ 2,6% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 18,4 phút | 68,3% | 469 |
| RSW DCA Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.438 | 16,8 phút | 77,8% | 37 |
| DCA RSW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.438 | 5,5 phút | 80,6% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 56 | 53 | 79,3% | 3 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 46 | 73,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 33 | 75,8% | 3 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |