YX4733
YX4733 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Indianapolis. Trong 383 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,2%trên 383 chuyến
- Chậm trung bình19,6 phút
- Tháng 7/202644▲ 1.000,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,3%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 36 | ▲ 800,0% |
| Tháng 2 | 4 | 28 | ▲ 600,0% |
| Tháng 3 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 4 | – | 12 | – |
| Tháng 5 | 4 | 9 | ▲ 125,0% |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | 4 | 44 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 8 | 45 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 48 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 79,4% | ▲ 58,8% |
| Tháng 2 | 100,0% | 88,5% | ▼ 11,5% |
| Tháng 3 | 100,0% | 80,7% | ▼ 19,3% |
| Tháng 4 | – | 83,3% | – |
| Tháng 5 | 50,0% | 88,9% | ▲ 77,8% |
| Tháng 6 | 75,0% | – | – |
| Tháng 7 | 100,0% | 38,9% | ▼ 61,1% |
| Tháng 8 | 77,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 57,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,6% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 8 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,7% 359
- Bị huỷ 6,3% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL IND Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Indianapolis | 944 | 6,4 phút | 82,8% | 91 |
| CMH BOS Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Logan | 1.028 | 22,3 phút | 62,2% | 47 |
| BOS CMH Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.028 | 18,3 phút | 72,3% | 47 |
| CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare | 425 | 26,3 phút | 63,4% | 46 |
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 22,7 phút | 57,5% | 45 |
| LIT MIA Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Miami | 1.515 | 12,6 phút | 85,0% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 45 | 44 | 77,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 48 | 47 | 57,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 44 | 35 | 68,6% | 9 |
| tháng 12/2025 | 37 | 36 | 50,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 36 | 34 | 79,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 44 | 36 | 38,9% | 8 |