YX3704
YX3704 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Dulles – New York. Trong 538 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,2%trên 538 chuyến
- Chậm trung bình8,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 8 | 0,0% |
| Tháng 2 | 12 | 18 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 14 | 28 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 14 | ▼ 53,3% |
| Tháng 5 | 13 | 31 | ▲ 138,5% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 41 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 138 | 160 | ▲ 15,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 91,7% | 88,9% | ▼ 3,0% |
| Tháng 3 | 92,9% | 81,5% | ▼ 12,3% |
| Tháng 4 | 96,7% | 83,3% | ▼ 13,8% |
| Tháng 5 | 92,3% | 93,6% | ▲ 1,3% |
| Tháng 6 | 78,6% | 83,3% | ▲ 6,1% |
| Tháng 7 | 85,2% | 93,6% | ▲ 9,8% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,2% | – | – |
| Tháng 12 | 77,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 91,0% | 89,2% | ▼ 2,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 518
- Bị huỷ 3,7% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAD LGA Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay LaGuardia | 368 | 9,2 phút | 83,5% | 232 |
| ORD RIC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Richmond | 1.032 | 1,0 phút | 88,9% | 72 |
| PIT EWR Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 512 | 31,4 phút | 57,6% | 69 |
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 4,8 phút | 86,7% | 46 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 50,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 27 | 85,2% | 4 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 24 | 79,2% | 6 |
| tháng 12/2025 | 41 | 40 | 77,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 14 | 12 | 83,3% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |