OO4909
OO4909 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Tucson. Trong 768 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,7%trên 768 chuyến
- Chậm trung bình22,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 57 | 30 | ▼ 47,4% |
| Tháng 5 | 34 | 42 | ▲ 23,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 37 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 242 | 284 | ▲ 17,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,3% | 87,1% | ▲ 42,1% |
| Tháng 2 | 53,6% | 78,6% | ▲ 46,7% |
| Tháng 3 | 58,1% | 80,7% | ▲ 38,9% |
| Tháng 4 | 82,1% | 62,1% | ▼ 24,4% |
| Tháng 5 | 61,8% | 71,4% | ▲ 15,7% |
| Tháng 6 | 41,4% | 51,9% | ▲ 25,5% |
| Tháng 7 | 69,0% | 64,8% | ▼ 6,0% |
| Tháng 8 | 97,3% | – | – |
| Tháng 9 | 89,3% | – | – |
| Tháng 10 | 56,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 69,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 61,0% | 70,9% | ▲ 16,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
| Tháng 7 | 2 | 8 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 17 | ▲ 325,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 745
- Bị huỷ 3,0% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX TUS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Tucson | 725 | 18,2 phút | 74,3% | 298 |
| ORD CLE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 507 | 27,7 phút | 58,5% | 134 |
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 19,8 phút | 71,2% | 105 |
| CLE ORD Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế O'Hare | 507 | 31,6 phút | 59,4% | 72 |
| CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare | 425 | 26,7 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 56 | 82,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 61,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 37 | 37 | 97,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 52 | 51,9% | 8 |
| tháng 7/2026 | 62 | 54 | 64,8% | 8 |