YX4737
YX4737 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Buffalo – New York. Trong 609 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,8%trên 609 chuyến
- Chậm trung bình9,5 phút
- Tháng 7/202642▼ 23,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 25 | 0,0% |
| Tháng 2 | 22 | 25 | ▲ 13,6% |
| Tháng 3 | 21 | 27 | ▲ 28,6% |
| Tháng 4 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 5 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 6 | 55 | 8 | ▼ 85,5% |
| Tháng 7 | 55 | 42 | ▼ 23,6% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 227 | 180 | ▼ 20,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,0% | 100,0% | ▲ 13,6% |
| Tháng 2 | 100,0% | 91,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 3 | 95,2% | 92,0% | ▼ 3,4% |
| Tháng 4 | 96,2% | 78,6% | ▼ 18,3% |
| Tháng 5 | 90,9% | 91,7% | ▲ 0,8% |
| Tháng 6 | 72,7% | 50,0% | ▼ 31,3% |
| Tháng 7 | 57,1% | 95,2% | ▲ 66,7% |
| Tháng 8 | 79,4% | – | – |
| Tháng 9 | 96,0% | – | – |
| Tháng 10 | 96,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,9% | – | – |
| Tháng 12 | 68,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,7% | 85,5% | ▼ 0,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 8 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 585
- Bị huỷ 3,9% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BUF LGA Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay LaGuardia | 469 | 5,4 phút | 91,1% | 410 |
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 21,8 phút | 72,3% | 87 |
| CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare | 425 | 30,2 phút | 64,8% | 58 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 21 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 55 | 55 | 72,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 55 | 49 | 57,1% | 6 |
| tháng 8/2025 | 36 | 34 | 79,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 22 | 90,9% | 3 |
| tháng 12/2025 | 21 | 19 | 68,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 25 | 22 | 100,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 23 | 91,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 92,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 42 | 42 | 95,2% | 0 |