602 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Cincinnati/Bắc Kentucky (CVG)

Tháng 7/2026 có 562 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Cincinnati/Bắc Kentucky, tính cả hai chiều; 75,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1386403▲ 4,4%
Tháng 2372425▲ 14,2%
Tháng 3434488▲ 12,4%
Tháng 4459475▲ 3,5%
Tháng 5498503▲ 1,0%
Tháng 6513519▲ 1,2%
Tháng 7559562▲ 0,5%
Tháng 8551––
Tháng 9528––
Tháng 10567–đang tích luỹ
Tháng 11471––
Tháng 12465––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2213.375▲ 4,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,1%84,6%▲ 4,3%
Tháng 286,3%82,1%▼ 4,9%
Tháng 384,1%73,2%▼ 13,0%
Tháng 482,8%87,8%▲ 6,0%
Tháng 583,3%88,5%▲ 6,2%
Tháng 677,2%83,2%▲ 7,8%
Tháng 776,0%75,4%▼ 0,8%
Tháng 885,3%––
Tháng 993,8%––
Tháng 1091,5%–đang tích luỹ
Tháng 1186,6%––
Tháng 1277,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,5%82,1%▲ 0,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11820▲ 11,1%
Tháng 204–
Tháng 3212▲ 500,0%
Tháng 4710▲ 42,9%
Tháng 512▲ 100,0%
Tháng 6212▼ 90,5%
Tháng 736▲ 100,0%
Tháng 86––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5256▲ 7,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 90,7%
  2. Frontier Airlines 9,2%
  3. Endeavor Air 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → CVG

Chuyến theo lịch
5.260
Chuyến khai thác
5.193
Bị huỷ
67 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
82,6%

CVG → ATL

Chuyến theo lịch
5.261
Chuyến khai thác
5.195
Bị huỷ
66 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
85,4%

ATL → CVG và CVG → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 9.546 90,7% 84,6% 111
Frontier Airlines F9 972 9,2% 78,3% 22
Endeavor Air 9E 3 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,2phút · 476 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,8phút06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận10.521ATL–CVG

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,2% · 476 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,6% · 968 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 90,4% · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,6% · 654 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,6% · 665 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 87,8% · 460 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 86,4% · 753 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 85,2% · 761 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 74,0% · 562 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 81,5% · 892 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,6% · 608 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 77,3% · 611 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 80,3% · 714 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 80,0% · 536 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 73,9% · 323 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 82,0% · 565 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,2 phút · 476 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,6 phút · 968 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 8,0 phút · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 3,8 phút · 654 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,9 phút · 665 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 4,7 phút · 460 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 5,6 phút · 753 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 7,3 phút · 761 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,4 phút · 562 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 7,9 phút · 892 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 15,4 phút · 608 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 14,4 phút · 611 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 10,2 phút · 714 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 13,1 phút · 536 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 20,0 phút · 323 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 9,3 phút · 565 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 968 · 968 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 753 · 753 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 761 · 761 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 608 · 608 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 611 · 611 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 714 · 714 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—187191
06:0096,2%1,2 phút471476
07:0094,6%1,6 phút951968
08:0090,4%8,0 phút563572
09:0088,6%3,8 phút641654
10:0083,6%8,9 phút651665
11:0087,8%4,7 phút459460
12:0086,4%5,6 phút742753
13:0085,2%7,3 phút759761
14:0074,0%18,4 phút558562
15:0081,5%7,9 phút885892
16:0075,6%15,4 phút603608
17:0077,3%14,4 phút600611
18:0080,3%10,2 phút710714
19:0080,0%13,1 phút526536
20:0073,9%20,0 phút318323
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—110111
22:0082,0%9,3 phút555565
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9999

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 81,9% · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,6% · 1.367 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 88,3% · 1.408 chuyến ghi nhận · 1.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 85,3% · 1.598 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 83,9% · 1.624 chuyến ghi nhận · 1.585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,9% · 1.303 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,1% · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,2 phút · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,8 phút · 1.367 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4,0 phút · 1.408 chuyến ghi nhận · 1.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 6,5 phút · 1.598 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 8,9 phút · 1.624 chuyến ghi nhận · 1.585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,6 phút · 1.303 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,9 phút · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.627 · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.367 · 1.367 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.408 · 1.408 chuyến ghi nhận · 1.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.598 · 1.598 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.624 · 1.624 chuyến ghi nhận · 1.585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.303 · 1.303 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.594 · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,9%10,2 phút1.6101.627
Thứ Ba86,6%6,8 phút1.3631.367
Thứ Tư88,3%4,0 phút1.4041.408
Thứ Năm85,3%6,5 phút1.5941.598
Thứ Sáu83,9%8,9 phút1.5851.624
Thứ Bảy82,9%9,6 phút1.2781.303
Chủ Nhật80,1%14,9 phút1.5541.594

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,9% · 827 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,1% · 801 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 78,3% · 936 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 85,3% · 951 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 85,9% · 1.004 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 80,2% · 1.055 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 75,7% · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 85,3% · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 93,8% · 528 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 92,2% · 886 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 89,7% · 921 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 82,0% · 925 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 11,7 phút · 827 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,2 phút · 801 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 12,8 phút · 936 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,9 phút · 951 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 6,5 phút · 1.004 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 13,5 phút · 1.055 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 16,9 phút · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 6,6 phút · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · -1,5 phút · 528 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1,0 phút · 886 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3,9 phút · 921 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,0 phút · 925 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 827 · 827 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 801 · 801 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 936 · 936 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 951 · 951 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.004 · 1.004 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.055 · 1.055 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.130 · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 886 · 886 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 921 · 921 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,9%11,7 phút789827
T284,1%6,2 phút797801
T378,3%12,8 phút922936
T485,3%8,9 phút934951
T585,9%6,5 phút1.0011.004
T680,2%13,5 phút1.0321.055
T775,7%16,9 phút1.1211.130
T885,3%6,6 phút551557
T993,8%-1,5 phút528528
T1092,2%1,0 phút886886
T1189,7%3,9 phút916921
T1282,0%11,0 phút911925

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,0% 8.731
  • Trễ trên 15 phút 15,7% 1.657
  • Bị huỷ 1,3% 133
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

51
51 trong 51
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2395 ATL → CVG 651 80,8%
DL2441 CVG → ATL 651 96,6%
DL2302 CVG → ATL 568 95,2%
DL2248 ATL → CVG 501 78,6%
DL3160 ATL → CVG 462 89,9%
DL1516 CVG → ATL 444 82,7%
F994771 ATL → CVG 434 73,5%
DL3119 ATL → CVG 403 79,7%
DL1008 ATL → CVG 393 80,3%
DL3169 ATL → CVG 346 84,3%
DL3149 ATL → CVG 328 85,7%
F994772 CVG → ATL 315 83,3%
DL3149 CVG → ATL 305 87,8%
DL3076 CVG → ATL 244 91,3%
DL1516 ATL → CVG 239 81,9%
DL2837 CVG → ATL 231 78,4%
DL3169 CVG → ATL 211 69,7%
DL2837 ATL → CVG 210 86,7%
DL3160 CVG → ATL 209 87,3%
DL1823 ATL → CVG 195 89,0%
DL1858 CVG → ATL 195 71,1%
DL1283 ATL → CVG 192 87,4%
DL1823 CVG → ATL 190 89,3%
DL963 CVG → ATL 179 88,1%
F991846 CVG → ATL 170 82,1%
DL963 ATL → CVG 164 92,8%
DL2659 ATL → CVG 157 78,4%
DL3174 CVG → ATL 156 89,6%
DL3174 ATL → CVG 136 94,1%
DL1008 CVG → ATL 127 72,4%
DL1827 CVG → ATL 93 78,0%
DL1183 ATL → CVG 89 83,0%
DL3119 CVG → ATL 80 75,3%
DL1515 CVG → ATL 62 67,2%
DL790 CVG → ATL 62 86,7%
DL1749 CVG → ATL 50 81,6%
DL1140 CVG → ATL 48 63,8%
F991845 ATL → CVG 47 74,5%
DL2199 CVG → ATL 43 72,1%
DL3012 CVG → ATL 38 89,5%
DL3013 CVG → ATL 37 89,2%
DL1732 CVG → ATL 36 72,2%
DL2912 ATL → CVG 36 80,6%
DL308 ATL → CVG 36 80,0%
DL1013 CVG → ATL 34 91,2%
DL2275 ATL → CVG 32 84,4%
DL1271 ATL → CVG 31 96,8%
DL1271 CVG → ATL 31 87,1%
DL2249 ATL → CVG 31 71,0%
DL2726 CVG → ATL 31 76,7%
DL2367 CVG → ATL 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 562 +0,5% 6 75,4%
tháng 6/2026 519 +1,2% 2 83,2%
tháng 5/2026 503 +1,0% 2 88,5%
tháng 4/2026 475 +3,5% 10 87,8%
tháng 3/2026 488 +12,4% 12 73,2%
tháng 2/2026 425 +14,2% 4 82,1%
tháng 1/2026 403 +4,4% 20 84,6%
tháng 12/2025 465 +4,3% 12 77,8%
tháng 11/2025 471 +5,8% 5 86,6%
tháng 10/2025 567 +77,7% 0 91,5%
tháng 9/2025 528 0 93,8%
tháng 8/2025 551 6 85,3%
tháng 7/2025 559 3 76,0%
tháng 6/2025 513 21 77,2%
tháng 5/2025 498 1 83,3%
tháng 4/2025 459 7 82,8%
tháng 3/2025 434 2 84,1%
tháng 2/2025 372 0 86,3%
tháng 1/2025 386 18 81,1%
tháng 12/2024 446 2 86,3%
tháng 11/2024 445 0 93,0%
tháng 10/2024 319 0 93,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…