651 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Orlando (MCO)

Tháng 7/2026 có 1.358 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Orlando, tính cả hai chiều; 59,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3151.364▲ 3,7%
Tháng 21.3161.315▼ 0,1%
Tháng 31.5081.497▼ 0,7%
Tháng 41.4251.512▲ 6,1%
Tháng 51.4381.436▼ 0,1%
Tháng 61.3451.313▼ 2,4%
Tháng 71.3831.358▼ 1,8%
Tháng 81.265––
Tháng 91.127––
Tháng 101.322–đang tích luỹ
Tháng 111.243––
Tháng 121.414––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9.7309.795▲ 0,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 174,5%76,9%▲ 3,2%
Tháng 276,3%74,8%▼ 2,0%
Tháng 375,3%70,7%▼ 6,1%
Tháng 477,1%81,9%▲ 6,2%
Tháng 570,0%75,9%▲ 8,4%
Tháng 661,5%75,2%▲ 22,3%
Tháng 762,1%59,9%▼ 3,5%
Tháng 868,5%––
Tháng 983,0%––
Tháng 1078,0%–đang tích luỹ
Tháng 1178,7%––
Tháng 1270,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,0%73,6%▲ 3,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 14839▼ 18,8%
Tháng 228▲ 300,0%
Tháng 31168▲ 518,2%
Tháng 4196▼ 68,4%
Tháng 509–
Tháng 62318▼ 21,7%
Tháng 71229▲ 141,7%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 1133––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)115177▲ 53,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 65,9%
  2. Southwest Airlines 14,4%
  3. Frontier Airlines 13,9%
  4. Spirit Airlines 5,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → MCO

Chuyến theo lịch
15.032
Chuyến khai thác
14.850
Bị huỷ
182 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
72,2%

MCO → ATL

Chuyến theo lịch
15.024
Chuyến khai thác
14.844
Bị huỷ
180 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
76,2%

ATL → MCO và MCO → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 19.812 65,9% 75,1% 199
Southwest Airlines WN 4.343 14,4% 75,2% 41
Frontier Airlines F9 4.166 13,9% 69,1% 86
Spirit Airlines NK 1.735 5,8% 72,9% 36

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:003,8phút · 1.685 chuyến ghi nhận · 1.668 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,4phút07:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận30.056ATL–MCO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,3% · 988 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 90,9% · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,3% · 1.685 chuyến ghi nhận · 1.668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,2% · 2.494 chuyến ghi nhận · 2.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,2% · 1.812 chuyến ghi nhận · 1.795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,4% · 1.654 chuyến ghi nhận · 1.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,7% · 1.755 chuyến ghi nhận · 1.736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 78,3% · 1.875 chuyến ghi nhận · 1.860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,4% · 1.656 chuyến ghi nhận · 1.638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 73,2% · 1.765 chuyến ghi nhận · 1.755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,8% · 1.937 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64,8% · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 62,2% · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 60,1% · 2.035 chuyến ghi nhận · 2.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 59,2% · 2.010 chuyến ghi nhận · 1.985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 59,6% · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 60,7% · 913 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 62,4% · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 67,7% · 300 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 4,1 phút · 988 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,4 phút · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,8 phút · 1.685 chuyến ghi nhận · 1.668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,7 phút · 2.494 chuyến ghi nhận · 2.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,8 phút · 1.812 chuyến ghi nhận · 1.795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 12,1 phút · 1.654 chuyến ghi nhận · 1.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,1 phút · 1.755 chuyến ghi nhận · 1.736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,3 phút · 1.875 chuyến ghi nhận · 1.860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,5 phút · 1.656 chuyến ghi nhận · 1.638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,5 phút · 1.765 chuyến ghi nhận · 1.755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 25,3 phút · 1.937 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 28,4 phút · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 30,4 phút · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 32,0 phút · 2.035 chuyến ghi nhận · 2.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 29,3 phút · 2.010 chuyến ghi nhận · 1.985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 32,3 phút · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29,3 phút · 913 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 28,1 phút · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 29,3 phút · 300 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 988 · 988 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.398 · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.685 · 1.685 chuyến ghi nhận · 1.668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2.494 · 2.494 chuyến ghi nhận · 2.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.812 · 1.812 chuyến ghi nhận · 1.795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.654 · 1.654 chuyến ghi nhận · 1.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.755 · 1.755 chuyến ghi nhận · 1.736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.875 · 1.875 chuyến ghi nhận · 1.860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.656 · 1.656 chuyến ghi nhận · 1.638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.765 · 1.765 chuyến ghi nhận · 1.755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.937 · 1.937 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.491 · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.706 · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 2.035 · 2.035 chuyến ghi nhận · 2.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 2.010 · 2.010 chuyến ghi nhận · 1.985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.414 · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 913 · 913 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1.168 · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,3%4,1 phút972988
06:0090,9%5,4 phút1.3781.398
07:0090,3%3,8 phút1.6681.685
08:0088,2%6,7 phút2.4752.494
09:0085,2%8,8 phút1.7951.812
10:0081,4%12,1 phút1.6321.654
11:0080,7%12,1 phút1.7361.755
12:0078,3%14,3 phút1.8601.875
13:0076,4%15,5 phút1.6381.656
14:0073,2%18,5 phút1.7551.765
15:0066,8%25,3 phút1.9141.937
16:0064,8%28,4 phút1.4731.491
17:0062,2%30,4 phút1.6901.706
18:0060,1%32,0 phút2.0042.035
19:0059,2%29,3 phút1.9852.010
20:0059,6%32,3 phút1.3871.414
21:0060,7%29,3 phút896913
22:0062,4%28,1 phút1.1451.168
23:0067,7%29,3 phút291300

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 71,0% · 4.480 chuyến ghi nhận · 4.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,0% · 4.050 chuyến ghi nhận · 4.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,3% · 4.080 chuyến ghi nhận · 4.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,9% · 4.423 chuyến ghi nhận · 4.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,9% · 4.462 chuyến ghi nhận · 4.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 72,0% · 4.117 chuyến ghi nhận · 4.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 66,8% · 4.444 chuyến ghi nhận · 4.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 23,5 phút · 4.480 chuyến ghi nhận · 4.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,3 phút · 4.050 chuyến ghi nhận · 4.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,0 phút · 4.080 chuyến ghi nhận · 4.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,0 phút · 4.423 chuyến ghi nhận · 4.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 20,0 phút · 4.462 chuyến ghi nhận · 4.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 18,8 phút · 4.117 chuyến ghi nhận · 4.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 27,4 phút · 4.444 chuyến ghi nhận · 4.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 4.480 · 4.480 chuyến ghi nhận · 4.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 4.050 · 4.050 chuyến ghi nhận · 4.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4.080 · 4.080 chuyến ghi nhận · 4.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 4.423 · 4.423 chuyến ghi nhận · 4.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 4.462 · 4.462 chuyến ghi nhận · 4.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 4.117 · 4.117 chuyến ghi nhận · 4.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 4.444 · 4.444 chuyến ghi nhận · 4.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai71,0%23,5 phút4.4044.480
Thứ Ba79,0%14,3 phút4.0364.050
Thứ Tư81,3%10,0 phút4.0684.080
Thứ Năm75,9%15,0 phút4.3994.423
Thứ Sáu73,9%20,0 phút4.3934.462
Thứ Bảy72,0%18,8 phút4.0624.117
Chủ Nhật66,8%27,4 phút4.3324.444

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 75,7% · 2.766 chuyến ghi nhận · 2.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 75,6% · 2.641 chuyến ghi nhận · 2.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 73,0% · 3.084 chuyến ghi nhận · 3.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,6% · 2.962 chuyến ghi nhận · 2.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 73,0% · 2.883 chuyến ghi nhận · 2.874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 68,3% · 2.699 chuyến ghi nhận · 2.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 61,0% · 2.782 chuyến ghi nhận · 2.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 68,5% · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,0% · 1.127 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,9% · 2.267 chuyến ghi nhận · 2.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,0% · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,9% · 2.891 chuyến ghi nhận · 2.864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 16,5 phút · 2.766 chuyến ghi nhận · 2.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 15,8 phút · 2.641 chuyến ghi nhận · 2.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 19,6 phút · 3.084 chuyến ghi nhận · 3.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,2 phút · 2.962 chuyến ghi nhận · 2.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,1 phút · 2.883 chuyến ghi nhận · 2.874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 27,4 phút · 2.699 chuyến ghi nhận · 2.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 34,4 phút · 2.782 chuyến ghi nhận · 2.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 24,9 phút · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,6 phút · 1.127 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 13,0 phút · 2.267 chuyến ghi nhận · 2.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 9,4 phút · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,7 phút · 2.891 chuyến ghi nhận · 2.864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 2.766 · 2.766 chuyến ghi nhận · 2.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 2.641 · 2.641 chuyến ghi nhận · 2.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 3.084 · 3.084 chuyến ghi nhận · 3.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.962 · 2.962 chuyến ghi nhận · 2.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.883 · 2.883 chuyến ghi nhận · 2.874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.699 · 2.699 chuyến ghi nhận · 2.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.782 · 2.782 chuyến ghi nhận · 2.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.268 · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.127 · 1.127 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2.267 · 2.267 chuyến ghi nhận · 2.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2.686 · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 2.891 · 2.891 chuyến ghi nhận · 2.864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T175,7%16,5 phút2.6792.766
T275,6%15,8 phút2.6312.641
T373,0%19,6 phút3.0053.084
T479,6%12,2 phút2.9372.962
T573,0%20,1 phút2.8742.883
T668,3%27,4 phút2.6582.699
T761,0%34,4 phút2.7412.782
T868,5%24,9 phút1.2651.268
T983,0%8,6 phút1.1271.127
T1080,9%13,0 phút2.2612.267
T1182,0%9,4 phút2.6522.686
T1272,9%17,7 phút2.8642.891

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,3% 22.026
  • Trễ trên 15 phút 25,5% 7.668
  • Bị huỷ 1,2% 362
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

142
142 trong 142
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1030 ATL → MCO 658 79,7%
DL1213 ATL → MCO 658 88,1%
DL1213 MCO → ATL 658 83,0%
DL1658 MCO → ATL 658 78,9%
DL1658 ATL → MCO 658 83,0%
DL1742 ATL → MCO 657 65,6%
DL1150 ATL → MCO 656 67,5%
DL1494 MCO → ATL 656 94,5%
DL1497 ATL → MCO 656 66,8%
DL664 MCO → ATL 656 75,2%
DL664 ATL → MCO 656 78,4%
DL1463 MCO → ATL 654 91,4%
DL1372 ATL → MCO 652 76,7%
DL1030 MCO → ATL 650 74,5%
DL1505 MCO → ATL 639 90,0%
DL2035 ATL → MCO 632 64,6%
DL1733 ATL → MCO 623 64,5%
DL2204 MCO → ATL 623 88,8%
DL1150 MCO → ATL 618 56,1%
DL2881 ATL → MCO 616 63,5%
DL1372 MCO → ATL 615 64,5%
DL1576 ATL → MCO 594 79,4%
DL1162 ATL → MCO 569 67,7%
DL2204 ATL → MCO 567 88,0%
DL1576 MCO → ATL 562 71,4%
DL1497 MCO → ATL 521 51,2%
F993976 ATL → MCO 514 62,0%
F991563 MCO → ATL 513 88,5%
F994025 MCO → ATL 504 66,5%
DL1548 MCO → ATL 495 94,7%
F994556 ATL → MCO 491 74,2%
DL1742 MCO → ATL 466 50,1%
DL1735 ATL → MCO 444 62,8%
F993507 MCO → ATL 443 73,7%
DL2080 MCO → ATL 398 93,1%
DL1562 ATL → MCO 381 66,8%
F994026 ATL → MCO 344 56,5%
F993975 MCO → ATL 299 67,4%
F993508 ATL → MCO 264 46,7%
DL2035 MCO → ATL 257 57,4%
DL1446 MCO → ATL 256 95,3%
F991241 MCO → ATL 253 76,3%
F991564 ATL → MCO 193 62,1%
F991242 ATL → MCO 171 71,0%
DL977 MCO → ATL 130 65,1%
WN3193 MCO → ATL 109 64,5%
F992050 ATL → MCO 99 63,3%
NK1465 MCO → ATL 97 77,7%
NK1466 ATL → MCO 97 63,8%
WN3689 MCO → ATL 91 73,3%
WN2642 MCO → ATL 90 95,6%
NK1850 MCO → ATL 88 86,4%
NK1851 ATL → MCO 88 71,6%
NK221 ATL → MCO 87 75,6%
NK224 MCO → ATL 87 60,8%
WN2877 ATL → MCO 85 80,0%
WN3146 ATL → MCO 76 92,1%
NK2245 MCO → ATL 74 67,1%
NK2248 ATL → MCO 74 83,8%
WN2659 ATL → MCO 74 85,1%
DL1192 MCO → ATL 72 98,6%
WN1475 ATL → MCO 65 79,7%
WN408 ATL → MCO 64 89,1%
NK208 ATL → MCO 63 88,9%
NK211 MCO → ATL 63 85,7%
NK456 ATL → MCO 63 51,6%
NK457 MCO → ATL 63 98,4%
NK2302 MCO → ATL 62 56,5%
NK2460 ATL → MCO 62 62,9%
WN1800 ATL → MCO 61 67,2%
WN3550 MCO → ATL 61 93,4%
WN3677 MCO → ATL 61 50,8%
WN420 ATL → MCO 60 90,0%
WN419 ATL → MCO 59 83,1%
WN1925 ATL → MCO 58 93,1%
WN2088 MCO → ATL 58 60,7%
WN232 ATL → MCO 58 94,7%
WN251 ATL → MCO 58 98,3%
WN2963 MCO → ATL 58 60,3%
WN3071 MCO → ATL 58 74,1%
WN3072 MCO → ATL 58 55,2%
WN3424 MCO → ATL 58 87,9%
WN3726 MCO → ATL 58 63,8%
WN416 ATL → MCO 58 93,1%
WN4464 ATL → MCO 58 74,1%
WN4594 MCO → ATL 58 93,0%
WN997 MCO → ATL 58 81,0%
WN3053 ATL → MCO 57 77,2%
WN3463 ATL → MCO 57 89,3%
DL1064 ATL → MCO 55 72,7%
DL1642 ATL → MCO 55 63,6%
DL1642 MCO → ATL 55 44,4%
NK1650 ATL → MCO 55 84,9%
NK1651 MCO → ATL 55 86,8%
WN2502 MCO → ATL 53 75,5%
WN4726 MCO → ATL 53 64,7%
NK2457 MCO → ATL 52 92,3%
NK2287 ATL → MCO 51 76,5%
WN381 MCO → ATL 51 62,8%
WN212 ATL → MCO 50 90,0%
WN215 ATL → MCO 50 64,0%
WN2290 MCO → ATL 50 88,0%
WN4334 MCO → ATL 50 72,0%
WN4922 MCO → ATL 50 40,0%
WN2851 ATL → MCO 46 93,0%
WN778 ATL → MCO 46 58,5%
F994555 MCO → ATL 45 72,1%
WN2676 MCO → ATL 45 57,8%
WN4888 ATL → MCO 43 90,5%
WN1496 ATL → MCO 42 73,8%
WN874 ATL → MCO 42 81,0%
WN2591 MCO → ATL 41 87,8%
DL2636 MCO → ATL 38 76,3%
DL1706 MCO → ATL 37 70,3%
WN2062 MCO → ATL 36 85,7%
NK1368 ATL → MCO 35 71,4%
NK1902 ATL → MCO 35 48,6%
NK1903 MCO → ATL 35 31,4%
NK901 ATL → MCO 35 62,5%
WN1751 MCO → ATL 35 91,4%
WN423 ATL → MCO 35 28,6%
DL317 ATL → MCO 34 78,8%
NK1373 MCO → ATL 34 70,6%
NK1923 MCO → ATL 34 54,6%
WN2529 MCO → ATL 34 30,3%
WN1505 ATL → MCO 33 90,9%
WN2148 MCO → ATL 33 68,8%
WN2271 MCO → ATL 33 59,4%
WN2487 ATL → MCO 33 84,4%
WN2725 ATL → MCO 33 93,9%
WN2941 MCO → ATL 33 78,8%
WN314 ATL → MCO 33 46,9%
WN3541 MCO → ATL 33 63,6%
WN4558 ATL → MCO 33 24,2%
WN989 ATL → MCO 33 69,7%
DL1235 MCO → ATL 32 68,8%
DL1316 MCO → ATL 32 59,4%
WN1393 ATL → MCO 31 96,8%
WN2327 ATL → MCO 31 67,7%
WN417 MCO → ATL 31 41,9%
WN2640 ATL → MCO 30 43,3%
WN4646 MCO → ATL 30 64,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.358 −1,8% 29 59,9%
tháng 6/2026 1.313 −2,4% 18 75,2%
tháng 5/2026 1.436 −0,1% 9 75,9%
tháng 4/2026 1.512 +6,1% 6 81,9%
tháng 3/2026 1.497 −0,7% 68 70,7%
tháng 2/2026 1.315 −0,1% 8 74,8%
tháng 1/2026 1.364 +3,7% 39 76,9%
tháng 12/2025 1.414 −2,5% 26 70,2%
tháng 11/2025 1.243 −11,8% 33 78,7%
tháng 10/2025 1.322 +40,8% 5 78,0%
tháng 9/2025 1.127 0 83,0%
tháng 8/2025 1.265 3 68,5%
tháng 7/2025 1.383 12 62,1%
tháng 6/2025 1.345 23 61,5%
tháng 5/2025 1.438 0 70,0%
tháng 4/2025 1.425 19 77,1%
tháng 3/2025 1.508 11 75,3%
tháng 2/2025 1.316 2 76,3%
tháng 1/2025 1.315 48 74,5%
tháng 12/2024 1.450 1 75,4%
tháng 11/2024 1.409 1 85,0%
tháng 10/2024 939 1 85,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…