DL1642
DL1642 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Valparaiso. Trong 1.049 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,0%trên 1.049 chuyến
- Chậm trung bình8,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 60 | ▲ 500,0% |
| Tháng 2 | – | 56 | – |
| Tháng 3 | 46 | 38 | ▼ 17,4% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 50 | 32 | ▼ 36,0% |
| Tháng 6 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 82,1% | ▼ 17,9% |
| Tháng 2 | – | 91,1% | – |
| Tháng 3 | 82,6% | 75,7% | ▼ 8,4% |
| Tháng 4 | 92,3% | 86,2% | ▼ 6,6% |
| Tháng 5 | 82,0% | 84,4% | ▲ 2,9% |
| Tháng 6 | 81,7% | 64,2% | ▼ 21,5% |
| Tháng 7 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 95,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,4% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 1.036
- Bị huỷ 1,2% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL VPS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 402 | 2,5 phút | 88,9% | 484 |
| VPS ATL Sân bay Destin–Fort Walton Beach – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 402 | 2,8 phút | 88,5% | 424 |
| MCO ATL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 651 | 68,4 phút | 44,4% | 55 |
| ATL MCO Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Orlando | 651 | 34,6 phút | 63,6% | 55 |
| TPA JFK Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.620 | 11,1 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 46 | 46 | 82,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 55 | 96,4% | 4 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 60 | 56 | 82,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 38 | 37 | 75,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 53 | 64,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 50,0% | 0 |