1.620 km · Nội địa

John F. Kennedy (JFK) – Tampa (TPA)

Tháng 7/2026 có 384 chuyến bay khai thác giữa John F. Kennedy và Tampa, tính cả hai chiều; 63,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1420373▼ 11,2%
Tháng 2433315▼ 27,3%
Tháng 3497347▼ 30,2%
Tháng 4495381▼ 23,0%
Tháng 5425356▼ 16,2%
Tháng 6402393▼ 2,2%
Tháng 7406384▼ 5,4%
Tháng 8414––
Tháng 9363––
Tháng 10340–đang tích luỹ
Tháng 11392––
Tháng 12377––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.0782.549▼ 17,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,4%76,4%▼ 6,1%
Tháng 276,9%76,2%▼ 0,9%
Tháng 377,1%77,8%▲ 0,9%
Tháng 479,8%85,8%▲ 7,5%
Tháng 575,5%84,0%▲ 11,3%
Tháng 677,4%75,8%▼ 2,1%
Tháng 772,4%63,3%▼ 12,6%
Tháng 876,3%––
Tháng 994,5%––
Tháng 1086,8%–đang tích luỹ
Tháng 1185,5%––
Tháng 1273,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,2%77,0%▼ 0,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1321▲ 600,0%
Tháng 2532▲ 540,0%
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 524▲ 100,0%
Tháng 6127▼ 41,7%
Tháng 72850▲ 78,6%
Tháng 82––
Tháng 91––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1122––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)54120▲ 122,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. JetBlue Airways 46,6%
  2. Delta Air Lines 44,1%
  3. Frontier Airlines 9,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

JFK → TPA

Chuyến theo lịch
4.473
Chuyến khai thác
4.362
Bị huỷ
111 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
78,4%

TPA → JFK

Chuyến theo lịch
4.466
Chuyến khai thác
4.357
Bị huỷ
109 · 2,4%
Tỷ lệ đúng giờ
79,3%

JFK → TPA và TPA → JFK tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
JetBlue Airways B6 4.167 46,6% 76,1% 135
Delta Air Lines DL 3.942 44,1% 80,5% 80
Frontier Airlines F9 830 9,3% 85,2% 5

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:001,1phút · 2.017 chuyến ghi nhận · 1.988 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,8phút07:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận8.939JFK–TPA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,7% · 605 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,1% · 2.017 chuyến ghi nhận · 1.988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,8% · 209 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 80,1% · 257 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,1% · 354 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,9% · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,1% · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,0% · 267 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 72,2% · 772 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73,5% · 675 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 63,0% · 478 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 68,0% · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 62,2% · 338 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,1 phút · 605 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,1 phút · 2.017 chuyến ghi nhận · 1.988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,4 phút · 209 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 9,3 phút · 257 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,1 phút · 354 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,3 phút · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 16,4 phút · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,6 phút · 267 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,4 phút · 772 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,6 phút · 675 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 29,1 phút · 478 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 25,1 phút · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 29,9 phút · 338 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2.017 · 2.017 chuyến ghi nhận · 1.988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.098 · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 675 · 675 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.363 · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0092,7%1,1 phút591605
07:0093,1%1,1 phút1.9882.017
08:0088,8%4,4 phút205209
09:0080,1%9,3 phút251257
10:0078,1%11,1 phút351354
11:0080,9%10,3 phút1.0751.098
12:0074,1%16,4 phút247252
13:0073,0%16,6 phút267267
14:0072,2%19,4 phút733772
15:0073,5%18,6 phút652675
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6364
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—182186
18:0063,0%29,1 phút459478
19:0068,0%25,1 phút1.3281.363
20:0062,2%29,9 phút323338
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,9% · 1.298 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,1% · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,8% · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,5% · 1.293 chuyến ghi nhận · 1.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,8% · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,3% · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,1% · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,8 phút · 1.298 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,2 phút · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,4 phút · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,7 phút · 1.293 chuyến ghi nhận · 1.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,7 phút · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,8 phút · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 24,0 phút · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.298 · 1.298 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.251 · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.227 · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.293 · 1.293 chuyến ghi nhận · 1.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.285 · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.264 · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.321 · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,9%16,8 phút1.2521.298
Thứ Ba84,1%8,2 phút1.2201.251
Thứ Tư83,8%7,4 phút1.2121.227
Thứ Năm78,5%14,7 phút1.2701.293
Thứ Sáu78,8%11,7 phút1.2691.285
Thứ Bảy80,3%12,8 phút1.2381.264
Chủ Nhật71,1%24,0 phút1.2581.321

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,1% · 817 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 76,6% · 785 chuyến ghi nhận · 748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,4% · 851 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 82,4% · 879 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,4% · 787 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,6% · 814 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,0% · 868 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,3% · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 94,5% · 364 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,5% · 573 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,8% · 882 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,7% · 903 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,8 phút · 817 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 15,5 phút · 785 chuyến ghi nhận · 748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17,0 phút · 851 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,9 phút · 879 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 9,9 phút · 787 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,9 phút · 814 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 26,4 phút · 868 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 15,2 phút · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · -1,4 phút · 364 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,4 phút · 573 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,5 phút · 882 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,4 phút · 903 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 785 · 785 chuyến ghi nhận · 748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 851 · 851 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 879 · 879 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 787 · 787 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 416 · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 573 · 573 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 882 · 882 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 903 · 903 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,1%9,8 phút793817
T276,6%15,5 phút748785
T377,4%17,0 phút844851
T482,4%6,9 phút876879
T579,4%9,9 phút781787
T676,6%18,9 phút795814
T768,0%26,4 phút790868
T876,3%15,2 phút414416
T994,5%-1,4 phút363364
T1085,5%10,4 phút567573
T1185,8%8,5 phút860882
T1273,7%19,4 phút888903

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,9% 6.877
  • Trễ trên 15 phút 20,6% 1.842
  • Bị huỷ 2,5% 220
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

36
36 trong 36
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2475 TPA → JFK 658 91,6%
DL1636 JFK → TPA 656 73,7%
DL2042 JFK → TPA 653 93,9%
B66126 TPA → JFK 574 79,5%
B662725 JFK → TPA 574 78,6%
B66225 JFK → TPA 493 74,5%
B66226 TPA → JFK 492 74,1%
DL2093 JFK → TPA 462 77,0%
F994057 JFK → TPA 405 82,6%
F994058 TPA → JFK 405 88,8%
DL2042 TPA → JFK 400 80,7%
B66125 JFK → TPA 377 67,1%
B662826 TPA → JFK 318 63,3%
B66426 TPA → JFK 308 94,4%
B662825 JFK → TPA 295 74,4%
DL2093 TPA → JFK 213 71,8%
DL1010 JFK → TPA 195 80,9%
DL1010 TPA → JFK 194 60,8%
B66625 JFK → TPA 94 68,9%
B66626 TPA → JFK 94 87,6%
B661685 JFK → TPA 83 73,8%
B661686 TPA → JFK 83 81,9%
DL2095 TPA → JFK 55 40,7%
B66326 TPA → JFK 53 75,5%
B6653 JFK → TPA 53 84,9%
B6626 TPA → JFK 51 40,0%
B66325 JFK → TPA 51 82,4%
DL2275 TPA → JFK 42 57,1%
DL2742 TPA → JFK 41 87,2%
DL2526 TPA → JFK 38 92,1%
DL1488 TPA → JFK 36 80,6%
DL1507 TPA → JFK 36 70,6%
DL2161 TPA → JFK 36 58,3%
DL2565 TPA → JFK 32 50,0%
DL1642 TPA → JFK 31 87,1%
DL2063 TPA → JFK 31 60,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 384 −5,4% 50 63,3%
tháng 6/2026 393 −2,2% 7 75,8%
tháng 5/2026 356 −16,2% 4 84,0%
tháng 4/2026 381 −23,0% 2 85,8%
tháng 3/2026 347 −30,2% 4 77,8%
tháng 2/2026 315 −27,3% 32 76,2%
tháng 1/2026 373 −11,2% 21 76,4%
tháng 12/2025 377 −26,2% 13 73,5%
tháng 11/2025 392 −16,2% 22 85,5%
tháng 10/2025 340 +49,8% 6 86,8%
tháng 9/2025 363 1 94,5%
tháng 8/2025 414 2 76,3%
tháng 7/2025 406 28 72,4%
tháng 6/2025 402 12 77,4%
tháng 5/2025 425 2 75,5%
tháng 4/2025 495 1 79,8%
tháng 3/2025 497 3 77,1%
tháng 2/2025 433 5 76,9%
tháng 1/2025 420 3 81,4%
tháng 12/2024 511 2 73,8%
tháng 11/2024 468 0 86,1%
tháng 10/2024 227 0 83,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…