4.152 km · Nội địa

John F. Kennedy (JFK) – San Francisco (SFO)

Tháng 7/2026 có 1.165 chuyến bay khai thác giữa John F. Kennedy và San Francisco, tính cả hai chiều; 65,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 19931.015▲ 2,2%
Tháng 2884857▼ 3,1%
Tháng 31.0381.056▲ 1,7%
Tháng 41.1561.086▼ 6,1%
Tháng 51.2451.179▼ 5,3%
Tháng 61.1601.209▲ 4,2%
Tháng 71.1241.165▲ 3,6%
Tháng 81.176––
Tháng 91.154––
Tháng 101.215–đang tích luỹ
Tháng 111.081––
Tháng 121.045––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.6007.567▼ 0,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,5%82,4%▼ 9,0%
Tháng 282,0%80,0%▼ 2,4%
Tháng 385,6%85,9%▲ 0,4%
Tháng 488,2%83,7%▼ 5,1%
Tháng 579,6%77,2%▼ 3,0%
Tháng 673,8%70,4%▼ 4,6%
Tháng 775,0%65,8%▼ 12,3%
Tháng 885,9%––
Tháng 989,0%––
Tháng 1083,8%–đang tích luỹ
Tháng 1183,6%––
Tháng 1274,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,1%77,9%▼ 5,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1463▲ 1.475,0%
Tháng 21173▲ 563,6%
Tháng 3410▲ 150,0%
Tháng 430▼ 100,0%
Tháng 507–
Tháng 61513▼ 13,3%
Tháng 74079▲ 97,5%
Tháng 86––
Tháng 94––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 1111––
Tháng 1228––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)77245▲ 218,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 33,0%
  2. JetBlue Airways 28,7%
  3. American Airlines 21,6%
  4. Alaska Airlines 16,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

JFK → SFO

Chuyến theo lịch
12.046
Chuyến khai thác
11.856
Bị huỷ
190 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
81,7%

SFO → JFK

Chuyến theo lịch
12.046
Chuyến khai thác
11.857
Bị huỷ
189 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
81,2%

JFK → SFO và SFO → JFK tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 7.956 33,0% 80,9% 106
JetBlue Airways B6 6.907 28,7% 81,3% 112
American Airlines AA 5.192 21,6% 84,0% 100
Alaska Airlines AS 4.037 16,8% 79,4% 61

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,3phút · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.056 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,2phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận24.092JFK–SFO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,7% · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,2% · 2.410 chuyến ghi nhận · 2.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,2% · 1.395 chuyến ghi nhận · 1.369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,6% · 2.025 chuyến ghi nhận · 1.999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 79,0% · 1.216 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,5% · 1.770 chuyến ghi nhận · 1.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,6% · 772 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,2% · 1.984 chuyến ghi nhận · 1.953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 76,3% · 1.002 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,0% · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,3% · 1.314 chuyến ghi nhận · 1.288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 81,0% · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 61,0% · 357 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 74,9% · 816 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 71,7% · 1.584 chuyến ghi nhận · 1.565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 77,8% · 950 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 83,5% · 1.760 chuyến ghi nhận · 1.731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 66,4% · 452 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,3 phút · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,1 phút · 2.410 chuyến ghi nhận · 2.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2,6 phút · 1.395 chuyến ghi nhận · 1.369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,9 phút · 2.025 chuyến ghi nhận · 1.999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,4 phút · 1.216 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 16,7 phút · 1.770 chuyến ghi nhận · 1.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 18,8 phút · 772 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 18,4 phút · 1.984 chuyến ghi nhận · 1.953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,8 phút · 1.002 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,7 phút · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 18,5 phút · 1.314 chuyến ghi nhận · 1.288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16,0 phút · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 31,4 phút · 357 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 19,8 phút · 816 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22,2 phút · 1.584 chuyến ghi nhận · 1.565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 18,8 phút · 950 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 7,4 phút · 1.760 chuyến ghi nhận · 1.731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 22,6 phút · 452 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2.080 · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2.410 · 2.410 chuyến ghi nhận · 2.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.395 · 1.395 chuyến ghi nhận · 1.369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2.025 · 2.025 chuyến ghi nhận · 1.999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.216 · 1.216 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.770 · 1.770 chuyến ghi nhận · 1.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.984 · 1.984 chuyến ghi nhận · 1.953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.002 · 1.002 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.314 · 1.314 chuyến ghi nhận · 1.288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.290 · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 357 · 357 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.584 · 1.584 chuyến ghi nhận · 1.565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1.760 · 1.760 chuyến ghi nhận · 1.731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 452 · 452 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3131
06:0093,7%2,3 phút2.0562.080
07:0092,2%3,1 phút2.3772.410
08:0091,2%2,6 phút1.3691.395
09:0088,6%6,9 phút1.9992.025
10:0079,0%13,4 phút1.2021.216
11:0077,5%16,7 phút1.7401.770
12:0076,6%18,8 phút756772
13:0073,2%18,4 phút1.9531.984
14:0076,3%15,8 phút9821.002
15:0077,0%16,7 phút874884
16:0076,3%18,5 phút1.2881.314
17:0081,0%16,0 phút1.2761.290
18:0061,0%31,4 phút346357
19:0074,9%19,8 phút798816
20:0071,7%22,2 phút1.5651.584
21:0077,8%18,8 phút926950
22:0083,5%7,4 phút1.7311.760
23:0066,4%22,6 phút444452

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,1% · 3.624 chuyến ghi nhận · 3.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,0% · 3.427 chuyến ghi nhận · 3.355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,5% · 3.439 chuyến ghi nhận · 3.425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,3% · 3.592 chuyến ghi nhận · 3.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,5% · 3.587 chuyến ghi nhận · 3.552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,5% · 2.825 chuyến ghi nhận · 2.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,6% · 3.598 chuyến ghi nhận · 3.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,5 phút · 3.624 chuyến ghi nhận · 3.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,3 phút · 3.427 chuyến ghi nhận · 3.355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,5 phút · 3.439 chuyến ghi nhận · 3.425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,7 phút · 3.592 chuyến ghi nhận · 3.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,6 phút · 3.587 chuyến ghi nhận · 3.552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,5 phút · 2.825 chuyến ghi nhận · 2.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 16,1 phút · 3.598 chuyến ghi nhận · 3.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3.624 · 3.624 chuyến ghi nhận · 3.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3.427 · 3.427 chuyến ghi nhận · 3.355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3.439 · 3.439 chuyến ghi nhận · 3.425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.592 · 3.592 chuyến ghi nhận · 3.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.587 · 3.587 chuyến ghi nhận · 3.552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.825 · 2.825 chuyến ghi nhận · 2.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.598 · 3.598 chuyến ghi nhận · 3.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,1%13,5 phút3.5473.624
Thứ Ba85,0%10,3 phút3.3553.427
Thứ Tư83,5%8,5 phút3.4253.439
Thứ Năm79,3%15,7 phút3.5643.592
Thứ Sáu81,5%12,6 phút3.5523.587
Thứ Bảy82,5%11,5 phút2.7802.825
Chủ Nhật78,6%16,1 phút3.4903.598

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 86,4% · 2.075 chuyến ghi nhận · 2.008 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,1% · 1.825 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 85,8% · 2.108 chuyến ghi nhận · 2.094 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 86,0% · 2.245 chuyến ghi nhận · 2.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 78,4% · 2.431 chuyến ghi nhận · 2.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,1% · 2.397 chuyến ghi nhận · 2.369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,3% · 2.408 chuyến ghi nhận · 2.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 85,9% · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 89,0% · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,0% · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,8% · 2.178 chuyến ghi nhận · 2.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,7% · 2.174 chuyến ghi nhận · 2.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,8 phút · 2.075 chuyến ghi nhận · 2.008 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,4 phút · 1.825 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,3 phút · 2.108 chuyến ghi nhận · 2.094 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,7 phút · 2.245 chuyến ghi nhận · 2.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,5 phút · 2.431 chuyến ghi nhận · 2.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,3 phút · 2.397 chuyến ghi nhận · 2.369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 24,5 phút · 2.408 chuyến ghi nhận · 2.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,7 phút · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,9 phút · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,2 phút · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,6 phút · 2.178 chuyến ghi nhận · 2.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,6 phút · 2.174 chuyến ghi nhận · 2.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 2.075 · 2.075 chuyến ghi nhận · 2.008 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.825 · 1.825 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 2.108 · 2.108 chuyến ghi nhận · 2.094 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.245 · 2.245 chuyến ghi nhận · 2.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.431 · 2.431 chuyến ghi nhận · 2.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.397 · 2.397 chuyến ghi nhận · 2.369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.408 · 2.408 chuyến ghi nhận · 2.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.182 · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.158 · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.911 · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2.178 · 2.178 chuyến ghi nhận · 2.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 2.174 · 2.174 chuyến ghi nhận · 2.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,4%8,8 phút2.0082.075
T281,1%11,4 phút1.7411.825
T385,8%10,3 phút2.0942.108
T486,0%6,7 phút2.2422.245
T578,4%15,5 phút2.4242.431
T672,1%21,3 phút2.3692.397
T770,3%24,5 phút2.2892.408
T885,9%10,7 phút1.1761.182
T989,0%3,9 phút1.1541.158
T1087,0%8,2 phút1.9041.911
T1184,8%8,6 phút2.1672.178
T1278,7%14,6 phút2.1452.174

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,1% 19.306
  • Trễ trên 15 phút 18,3% 4.407
  • Bị huỷ 1,6% 379
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

86
86 trong 86
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL383 SFO → JFK 658 89,3%
DL405 SFO → JFK 658 91,3%
AA177 JFK → SFO 642 75,1%
DL679 JFK → SFO 632 80,9%
AA276 SFO → JFK 630 86,3%
B66816 SFO → JFK 630 84,7%
DL668 JFK → SFO 630 90,5%
AA234 SFO → JFK 628 93,2%
AA179 JFK → SFO 627 92,7%
AA76 JFK → SFO 627 94,0%
DL667 JFK → SFO 623 76,4%
AA16 SFO → JFK 617 77,3%
B66115 JFK → SFO 606 87,0%
B66615 JFK → SFO 596 73,9%
AS20 SFO → JFK 595 77,9%
AS41 JFK → SFO 583 66,8%
AA166 SFO → JFK 575 73,8%
B66416 SFO → JFK 571 77,9%
DL363 SFO → JFK 502 73,8%
AS30 SFO → JFK 489 85,5%
AA15 JFK → SFO 474 82,8%
B66616 SFO → JFK 453 83,0%
DL668 SFO → JFK 432 70,2%
AS227 JFK → SFO 422 86,2%
DL363 JFK → SFO 375 79,3%
B662615 JFK → SFO 358 74,3%
DL669 JFK → SFO 358 89,8%
B6615 JFK → SFO 357 89,7%
DL670 JFK → SFO 355 83,4%
B662116 SFO → JFK 340 79,3%
B661216 SFO → JFK 323 81,1%
DL669 SFO → JFK 317 67,4%
AS114 JFK → SFO 293 81,1%
AS42 SFO → JFK 291 69,7%
B661515 JFK → SFO 291 88,1%
B66116 SFO → JFK 273 94,1%
B66215 JFK → SFO 258 82,0%
DL680 JFK → SFO 257 84,2%
B66316 SFO → JFK 254 87,6%
DL365 JFK → SFO 254 72,9%
B66415 JFK → SFO 239 75,5%
DL670 SFO → JFK 238 86,8%
B66515 JFK → SFO 236 68,3%
AS211 SFO → JFK 216 89,2%
B66216 SFO → JFK 215 71,0%
DL1732 JFK → SFO 195 65,8%
DL409 JFK → SFO 195 89,7%
B66815 JFK → SFO 193 79,7%
B66315 JFK → SFO 179 79,7%
DL2112 SFO → JFK 178 76,7%
B662416 SFO → JFK 166 84,9%
DL319 SFO → JFK 166 87,2%
AS113 SFO → JFK 159 88,4%
AA2305 JFK → SFO 158 82,9%
AS15 JFK → SFO 155 90,2%
DL365 SFO → JFK 106 74,5%
AS33 JFK → SFO 85 98,8%
AS38 SFO → JFK 82 87,8%
AS35 SFO → JFK 81 78,5%
DL691 SFO → JFK 79 53,3%
DL680 SFO → JFK 76 88,2%
B6616 SFO → JFK 72 69,4%
AS47 JFK → SFO 68 72,1%
AS40 JFK → SFO 63 61,3%
AS237 JFK → SFO 61 76,7%
DL1131 SFO → JFK 60 84,2%
B661115 JFK → SFO 56 80,8%
AA148 SFO → JFK 54 51,0%
AA149 JFK → SFO 54 63,5%
DL317 SFO → JFK 53 71,7%
AS59 JFK → SFO 52 60,8%
DL555 SFO → JFK 51 80,4%
DL396 SFO → JFK 48 43,8%
B66716 SFO → JFK 45 64,4%
AS212 JFK → SFO 42 78,6%
DL1721 SFO → JFK 38 89,5%
B661116 SFO → JFK 37 88,6%
DL1503 JFK → SFO 34 97,1%
DL1349 SFO → JFK 32 43,8%
DL354 SFO → JFK 32 75,0%
DL637 SFO → JFK 32 87,5%
B66715 JFK → SFO 31 96,8%
DL488 SFO → JFK 31 54,8%
AA164 SFO → JFK 30 70,0%
DL386 SFO → JFK 30 93,3%
DL748 SFO → JFK 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.165 +3,6% 79 65,8%
tháng 6/2026 1.209 +4,2% 13 70,4%
tháng 5/2026 1.179 −5,3% 7 77,2%
tháng 4/2026 1.086 −6,1% 0 83,7%
tháng 3/2026 1.056 +1,7% 10 85,9%
tháng 2/2026 857 −3,1% 73 80,0%
tháng 1/2026 1.015 +2,2% 63 82,4%
tháng 12/2025 1.045 −5,0% 28 74,4%
tháng 11/2025 1.081 −0,5% 11 83,6%
tháng 10/2025 1.215 +76,3% 7 83,8%
tháng 9/2025 1.154 4 89,0%
tháng 8/2025 1.176 6 85,9%
tháng 7/2025 1.124 40 75,0%
tháng 6/2025 1.160 15 73,8%
tháng 5/2025 1.245 0 79,6%
tháng 4/2025 1.156 3 88,2%
tháng 3/2025 1.038 4 85,6%
tháng 2/2025 884 11 82,0%
tháng 1/2025 993 4 90,5%
tháng 12/2024 1.100 1 82,7%
tháng 11/2024 1.086 0 85,9%
tháng 10/2024 689 0 92,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…