1.093 km · Nội địa

Seattle-Tacoma (SEA) – San Francisco (SFO)

Tháng 7/2026 có 1.321 chuyến bay khai thác giữa Seattle-Tacoma và San Francisco, tính cả hai chiều; 55,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.047956▼ 8,7%
Tháng 2945952▲ 0,7%
Tháng 31.1081.027▼ 7,3%
Tháng 41.073991▼ 7,6%
Tháng 51.2671.172▼ 7,5%
Tháng 61.2531.257▲ 0,3%
Tháng 71.2531.321▲ 5,4%
Tháng 81.231––
Tháng 91.162––
Tháng 101.156–đang tích luỹ
Tháng 111.107––
Tháng 121.109––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.9467.676▼ 3,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,2%78,5%▼ 8,9%
Tháng 275,8%80,5%▲ 6,2%
Tháng 377,9%83,1%▲ 6,7%
Tháng 483,6%68,6%▼ 17,9%
Tháng 580,4%59,4%▼ 26,1%
Tháng 675,9%54,4%▼ 28,3%
Tháng 775,9%55,8%▼ 26,5%
Tháng 877,7%––
Tháng 981,8%––
Tháng 1078,4%–đang tích luỹ
Tháng 1179,6%––
Tháng 1272,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,4%68,6%▼ 13,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1215▲ 650,0%
Tháng 2219▼ 57,1%
Tháng 3529▲ 480,0%
Tháng 460▼ 100,0%
Tháng 5513▲ 160,0%
Tháng 689▲ 12,5%
Tháng 72511▼ 56,0%
Tháng 88––
Tháng 97––
Tháng 1013–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7286▲ 19,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Alaska Airlines 39,6%
  2. United Airlines 30,5%
  3. SkyWest Airlines 17,2%
  4. Delta Air Lines 12,7%
  5. Southwest Airlines 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

SEA → SFO

Chuyến theo lịch
12.270
Chuyến khai thác
12.148
Bị huỷ
122 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
72,1%

SFO → SEA

Chuyến theo lịch
12.270
Chuyến khai thác
12.146
Bị huỷ
124 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
78,4%

SEA → SFO và SFO → SEA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Alaska Airlines AS 9.715 39,6% 70,6% 133
United Airlines UA 7.473 30,5% 77,8% 45
SkyWest Airlines OO 4.220 17,2% 80,5% 30
Delta Air Lines DL 3.125 12,7% 76,1% 38
Southwest Airlines WN 7 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,3phút · 740 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,1phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận24.540SEA–SFO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,1% · 740 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,9% · 1.315 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 76,0% · 1.798 chuyến ghi nhận · 1.767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 75,2% · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 80,7% · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 66,1% · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 72,0% · 1.434 chuyến ghi nhận · 1.411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,6% · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,4% · 2.251 chuyến ghi nhận · 2.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 74,8% · 1.240 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,2% · 903 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,3% · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 72,1% · 1.956 chuyến ghi nhận · 1.947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 71,8% · 1.412 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 69,5% · 1.519 chuyến ghi nhận · 1.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 69,1% · 1.441 chuyến ghi nhận · 1.428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 69,3% · 980 chuyến ghi nhận · 971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 68,6% · 534 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,3 phút · 740 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,3 phút · 1.315 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 10,8 phút · 1.798 chuyến ghi nhận · 1.767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 14,3 phút · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 11,7 phút · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 18,7 phút · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,1 phút · 1.434 chuyến ghi nhận · 1.411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,3 phút · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,8 phút · 2.251 chuyến ghi nhận · 2.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 11,7 phút · 1.240 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 14,5 phút · 903 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 12,3 phút · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16,2 phút · 1.956 chuyến ghi nhận · 1.947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 17,1 phút · 1.412 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 16,4 phút · 1.519 chuyến ghi nhận · 1.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,1 phút · 1.441 chuyến ghi nhận · 1.428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 16,0 phút · 980 chuyến ghi nhận · 971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 19,8 phút · 534 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.315 · 1.315 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.798 · 1.798 chuyến ghi nhận · 1.767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.262 · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.599 · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.365 · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.434 · 1.434 chuyến ghi nhận · 1.411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 2.251 · 2.251 chuyến ghi nhận · 2.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.240 · 1.240 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 903 · 903 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.919 · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.956 · 1.956 chuyến ghi nhận · 1.947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.412 · 1.412 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.519 · 1.519 chuyến ghi nhận · 1.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.441 · 1.441 chuyến ghi nhận · 1.428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 980 · 980 chuyến ghi nhận · 971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,1%-0,3 phút734740
06:0093,9%0,3 phút1.3041.315
07:0076,0%10,8 phút1.7671.798
08:0075,2%14,3 phút1.2361.262
09:0080,7%11,7 phút1.5841.599
10:0066,1%18,7 phút1.3411.365
11:0072,0%13,1 phút1.4111.434
12:0077,6%13,3 phút857870
13:0077,4%13,8 phút2.2382.251
14:0074,8%11,7 phút1.2281.240
15:0071,2%14,5 phút895903
16:0076,3%12,3 phút1.9041.919
17:0072,1%16,2 phút1.9471.956
18:0071,8%17,1 phút1.4061.412
19:0069,5%16,4 phút1.5101.519
20:0069,1%18,1 phút1.4281.441
21:0069,3%16,0 phút971980
22:0068,6%19,8 phút531534
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 71,8% · 3.767 chuyến ghi nhận · 3.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,7% · 3.394 chuyến ghi nhận · 3.383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 76,7% · 3.444 chuyến ghi nhận · 3.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,6% · 3.671 chuyến ghi nhận · 3.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,0% · 3.678 chuyến ghi nhận · 3.618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,7% · 2.994 chuyến ghi nhận · 2.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,7% · 3.592 chuyến ghi nhận · 3.554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,4 phút · 3.767 chuyến ghi nhận · 3.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,4 phút · 3.394 chuyến ghi nhận · 3.383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,5 phút · 3.444 chuyến ghi nhận · 3.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,0 phút · 3.671 chuyến ghi nhận · 3.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,5 phút · 3.678 chuyến ghi nhận · 3.618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,1 phút · 2.994 chuyến ghi nhận · 2.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,4 phút · 3.592 chuyến ghi nhận · 3.554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3.767 · 3.767 chuyến ghi nhận · 3.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3.394 · 3.394 chuyến ghi nhận · 3.383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3.444 · 3.444 chuyến ghi nhận · 3.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.671 · 3.671 chuyến ghi nhận · 3.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.678 · 3.678 chuyến ghi nhận · 3.618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.994 · 2.994 chuyến ghi nhận · 2.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.592 · 3.592 chuyến ghi nhận · 3.554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai71,8%15,4 phút3.7223.767
Thứ Ba82,7%6,4 phút3.3833.394
Thứ Tư76,7%12,5 phút3.4243.444
Thứ Năm71,6%16,0 phút3.6323.671
Thứ Sáu73,0%15,5 phút3.6183.678
Thứ Bảy80,7%9,1 phút2.9612.994
Chủ Nhật71,7%17,4 phút3.5543.592

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,5% · 2.020 chuyến ghi nhận · 2.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,1% · 1.927 chuyến ghi nhận · 1.897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,4% · 2.169 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,4% · 2.070 chuyến ghi nhận · 2.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 70,3% · 2.457 chuyến ghi nhận · 2.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 65,1% · 2.527 chuyến ghi nhận · 2.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,6% · 2.610 chuyến ghi nhận · 2.574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,7% · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,8% · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,3% · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,8% · 2.227 chuyến ghi nhận · 2.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,5% · 2.182 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,8 phút · 2.020 chuyến ghi nhận · 2.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,6 phút · 1.927 chuyến ghi nhận · 1.897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,5 phút · 2.169 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,6 phút · 2.070 chuyến ghi nhận · 2.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,7 phút · 2.457 chuyến ghi nhận · 2.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,7 phút · 2.527 chuyến ghi nhận · 2.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 19,7 phút · 2.610 chuyến ghi nhận · 2.574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,2 phút · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,7 phút · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,6 phút · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,7 phút · 2.227 chuyến ghi nhận · 2.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,3 phút · 2.182 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 2.020 · 2.020 chuyến ghi nhận · 2.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.927 · 1.927 chuyến ghi nhận · 1.897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 2.169 · 2.169 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.070 · 2.070 chuyến ghi nhận · 2.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.457 · 2.457 chuyến ghi nhận · 2.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.527 · 2.527 chuyến ghi nhận · 2.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.610 · 2.610 chuyến ghi nhận · 2.574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.239 · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.169 · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.943 · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2.227 · 2.227 chuyến ghi nhận · 2.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 2.182 · 2.182 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,5%9,8 phút2.0032.020
T278,1%13,6 phút1.8971.927
T380,4%11,5 phút2.1352.169
T476,4%11,6 phút2.0642.070
T570,3%14,7 phút2.4392.457
T665,1%18,7 phút2.5102.527
T765,6%19,7 phút2.5742.610
T877,7%13,2 phút1.2311.239
T981,8%6,7 phút1.1621.169
T1081,3%7,6 phút1.9221.943
T1179,8%10,7 phút2.1872.227
T1273,5%16,3 phút2.1702.182

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,5% 18.275
  • Trễ trên 15 phút 24,5% 6.019
  • Bị huỷ 1,0% 246
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

201
201 trong 201
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA737 SEA → SFO 620 73,4%
OO3707 SFO → SEA 476 76,3%
UA2019 SFO → SEA 474 82,1%
OO3707 SEA → SFO 470 83,3%
DL2721 SFO → SEA 458 95,1%
DL2635 SEA → SFO 449 73,4%
DL1412 SFO → SEA 400 73,5%
DL1412 SEA → SFO 400 69,7%
AS1284 SEA → SFO 349 66,8%
OO3991 SEA → SFO 346 75,9%
OO3991 SFO → SEA 346 73,3%
AS1225 SFO → SEA 340 69,6%
AS1140 SEA → SFO 312 64,8%
AS1166 SEA → SFO 306 76,8%
AS1327 SFO → SEA 302 74,0%
AS1318 SEA → SFO 300 72,2%
AS591 SFO → SEA 274 68,3%
AS655 SEA → SFO 274 63,9%
AS725 SEA → SFO 268 57,6%
UA1482 SEA → SFO 268 72,7%
AS758 SFO → SEA 266 74,7%
UA2279 SFO → SEA 265 76,6%
AS590 SEA → SFO 252 56,1%
AS680 SEA → SFO 249 75,6%
AS1132 SEA → SFO 244 68,3%
UA1007 SFO → SEA 243 70,3%
UA2482 SEA → SFO 234 85,0%
AS1385 SEA → SFO 233 71,3%
AS580 SFO → SEA 223 78,1%
AS528 SEA → SFO 219 58,1%
AS1078 SFO → SEA 215 68,7%
AS1304 SEA → SFO 212 76,4%
AS1059 SFO → SEA 211 67,8%
AS688 SEA → SFO 209 59,1%
AS656 SFO → SEA 207 57,5%
AS1043 SFO → SEA 204 93,0%
AS1289 SFO → SEA 198 79,1%
UA433 SFO → SEA 197 87,6%
UA2603 SFO → SEA 192 81,7%
UA573 SFO → SEA 188 85,6%
AS1014 SEA → SFO 184 65,4%
AS1340 SFO → SEA 183 65,9%
AS1123 SFO → SEA 182 91,2%
UA1620 SEA → SFO 173 82,0%
OO5676 SEA → SFO 153 92,8%
AS1050 SEA → SFO 147 65,3%
AS1169 SFO → SEA 144 86,5%
OO3636 SEA → SFO 144 87,3%
OO3636 SFO → SEA 144 85,2%
AS68 SFO → SEA 142 94,3%
AS1082 SEA → SFO 137 79,6%
OO5579 SFO → SEA 136 62,2%
AS971 SFO → SEA 134 82,0%
UA1403 SEA → SFO 133 77,9%
AS1065 SFO → SEA 132 55,4%
OO3720 SFO → SEA 132 80,8%
OO3720 SEA → SFO 132 80,0%
UA1008 SFO → SEA 131 81,7%
AS1112 SEA → SFO 125 62,4%
UA2340 SFO → SEA 122 89,3%
UA2640 SEA → SFO 121 86,8%
AS1075 SFO → SEA 118 68,4%
UA2866 SEA → SFO 110 60,0%
AS416 SFO → SEA 104 96,1%
DL2809 SFO → SEA 102 96,1%
OO3339 SFO → SEA 101 78,0%
UA1577 SFO → SEA 101 69,3%
UA325 SEA → SFO 101 82,0%
AS1013 SFO → SEA 95 98,9%
AS981 SFO → SEA 93 95,7%
AS922 SFO → SEA 92 76,4%
AS411 SEA → SFO 90 57,8%
UA2315 SFO → SEA 87 83,7%
UA1470 SEA → SFO 83 81,7%
DL1012 SEA → SFO 82 70,7%
UA2744 SFO → SEA 79 76,9%
AS158 SEA → SFO 78 64,1%
AS1324 SEA → SFO 77 81,8%
AS316 SFO → SEA 77 70,1%
UA589 SEA → SFO 77 80,5%
AS1342 SFO → SEA 74 78,4%
AS626 SFO → SEA 74 77,1%
AS980 SEA → SFO 74 54,8%
UA1424 SEA → SFO 73 77,8%
UA2831 SEA → SFO 72 45,7%
UA499 SEA → SFO 72 62,0%
UA1417 SFO → SEA 71 84,5%
UA1954 SEA → SFO 71 97,2%
UA1960 SEA → SFO 71 76,8%
UA1971 SFO → SEA 71 72,9%
AS720 SFO → SEA 70 75,7%
UA1969 SFO → SEA 70 91,4%
UA2462 SFO → SEA 70 60,0%
AS1309 SEA → SFO 66 68,2%
OO3369 SEA → SFO 66 74,2%
UA343 SFO → SEA 66 87,9%
UA1914 SEA → SFO 65 76,9%
DL672 SFO → SEA 62 96,8%
DL673 SEA → SFO 62 69,4%
DL673 SFO → SEA 62 75,8%
DL675 SEA → SFO 62 83,9%
DL976 SFO → SEA 62 81,0%
DL976 SEA → SFO 62 75,9%
AS1471 SFO → SEA 61 52,5%
UA1708 SFO → SEA 60 90,0%
UA2192 SFO → SEA 60 33,9%
UA1265 SFO → SEA 58 63,8%
UA1374 SEA → SFO 56 89,3%
DL2870 SEA → SFO 55 38,2%
DL2870 SFO → SEA 55 40,0%
DL353 SFO → SEA 55 70,9%
DL353 SEA → SFO 55 74,6%
UA2367 SFO → SEA 54 83,0%
UA714 SEA → SFO 54 77,8%
UA1763 SFO → SEA 53 73,6%
UA1777 SFO → SEA 53 92,5%
UA2121 SEA → SFO 53 32,7%
UA2650 SFO → SEA 53 77,4%
UA706 SEA → SFO 53 92,3%
UA757 SFO → SEA 53 77,4%
AS153 SFO → SEA 52 75,0%
AS630 SFO → SEA 52 40,4%
UA297 SEA → SFO 52 86,5%
AS619 SEA → SFO 51 43,1%
AS620 SFO → SEA 51 98,0%
AS628 SEA → SFO 51 27,5%
AS790 SFO → SEA 51 84,3%
AS791 SEA → SFO 51 44,0%
DL2636 SFO → SEA 51 81,6%
DL2636 SEA → SFO 51 81,6%
UA1152 SEA → SFO 51 82,0%
UA1372 SEA → SFO 50 87,5%
AS1476 SFO → SEA 49 87,8%
AS592 SFO → SEA 49 65,3%
UA2293 SFO → SEA 49 95,9%
OO4082 SFO → SEA 48 91,7%
OO4082 SEA → SFO 48 95,8%
AS1475 SEA → SFO 46 30,2%
UA608 SEA → SFO 46 100,0%
UA1498 SFO → SEA 45 75,6%
AS1113 SFO → SEA 43 83,7%
UA436 SEA → SFO 43 81,4%
AS1025 SFO → SEA 42 92,7%
OO3414 SEA → SFO 41 85,4%
OO5346 SFO → SEA 41 97,5%
AS578 SFO → SEA 38 86,8%
OO3601 SEA → SFO 38 81,6%
OO3603 SFO → SEA 38 64,9%
OO3604 SFO → SEA 38 76,3%
OO3604 SEA → SFO 38 71,1%
UA1387 SFO → SEA 38 92,1%
UA1116 SEA → SFO 37 67,6%
UA1603 SFO → SEA 37 86,5%
UA1777 SEA → SFO 37 79,4%
UA2041 SFO → SEA 37 97,3%
UA2241 SEA → SFO 37 36,1%
UA2339 SFO → SEA 37 86,5%
UA593 SFO → SEA 37 86,5%
DL1699 SFO → SEA 36 94,4%
DL308 SEA → SFO 36 66,7%
DL770 SFO → SEA 36 88,9%
DL770 SEA → SFO 36 80,6%
OO3601 SFO → SEA 36 88,9%
OO3602 SFO → SEA 36 66,7%
OO3602 SEA → SFO 36 66,7%
OO3603 SEA → SFO 36 68,6%
OO3814 SFO → SEA 36 77,1%
OO3814 SEA → SFO 36 80,6%
UA2432 SFO → SEA 36 88,9%
AS1319 SFO → SEA 35 79,4%
AS1489 SFO → SEA 35 48,6%
AS383 SEA → SFO 35 54,3%
OO5917 SFO → SEA 35 85,7%
OO5969 SEA → SFO 35 85,7%
UA1578 SEA → SFO 35 25,7%
UA1944 SEA → SFO 35 57,1%
UA2400 SFO → SEA 35 74,3%
UA2837 SEA → SFO 35 45,7%
DL2841 SEA → SFO 34 51,5%
DL2841 SFO → SEA 34 42,4%
OO3899 SEA → SFO 34 67,7%
OO3899 SFO → SEA 34 61,8%
UA1102 SEA → SFO 34 82,4%
UA684 SFO → SEA 34 85,3%
AS1016 SEA → SFO 32 68,8%
DL396 SEA → SFO 32 75,0%
DL396 SFO → SEA 32 68,8%
OO3997 SEA → SFO 32 100,0%
OO3997 SFO → SEA 32 100,0%
UA1351 SFO → SEA 32 96,9%
UA1597 SFO → SEA 32 90,6%
UA204 SEA → SFO 32 78,1%
DL794 SFO → SEA 31 45,2%
DL794 SEA → SFO 31 38,7%
UA1330 SEA → SFO 31 83,9%
UA1509 SEA → SFO 31 80,7%
OO3841 SEA → SFO 30 93,3%
OO3841 SFO → SEA 30 86,7%
UA1218 SFO → SEA 30 76,7%
UA1395 SEA → SFO 30 66,7%
UA2632 SEA → SFO 30 63,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.321 +5,4% 11 55,8%
tháng 6/2026 1.257 +0,3% 9 54,4%
tháng 5/2026 1.172 −7,5% 13 59,4%
tháng 4/2026 991 −7,6% 0 68,6%
tháng 3/2026 1.027 −7,3% 29 83,1%
tháng 2/2026 952 +0,7% 9 80,5%
tháng 1/2026 956 −8,7% 15 78,5%
tháng 12/2025 1.109 +4,5% 8 72,1%
tháng 11/2025 1.107 +2,5% 25 79,6%
tháng 10/2025 1.156 +50,9% 13 78,4%
tháng 9/2025 1.162 7 81,8%
tháng 8/2025 1.231 8 77,7%
tháng 7/2025 1.253 25 75,9%
tháng 6/2025 1.253 8 75,9%
tháng 5/2025 1.267 5 80,4%
tháng 4/2025 1.073 6 83,6%
tháng 3/2025 1.108 5 77,9%
tháng 2/2025 945 21 75,8%
tháng 1/2025 1.047 2 86,2%
tháng 12/2024 1.061 4 74,9%
tháng 11/2024 1.080 15 80,0%
tháng 10/2024 766 8 85,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…