OO3991
OO3991 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Seattle – San Francisco. Trong 894 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,8%trên 894 chuyến
- Chậm trung bình11,9 phút
- Tháng 7/202662▲ 6,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 30 | ▲ 57,9% |
| Tháng 2 | – | 39 | – |
| Tháng 3 | 32 | 55 | ▲ 71,9% |
| Tháng 4 | 18 | 60 | ▲ 233,3% |
| Tháng 5 | 25 | 62 | ▲ 148,0% |
| Tháng 6 | 53 | 60 | ▲ 13,2% |
| Tháng 7 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 46 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,0% | 86,7% | ▲ 9,8% |
| Tháng 2 | – | 87,2% | – |
| Tháng 3 | 87,5% | 81,1% | ▼ 7,3% |
| Tháng 4 | 77,8% | 76,7% | ▼ 1,4% |
| Tháng 5 | 88,0% | 72,6% | ▼ 17,5% |
| Tháng 6 | 79,3% | 45,0% | ▼ 43,2% |
| Tháng 7 | 89,7% | 32,3% | ▼ 64,0% |
| Tháng 8 | 89,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,6% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,0% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 890
- Bị huỷ 0,4% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO SEA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.093 | 12,7 phút | 73,3% | 346 |
| SEA SFO Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.093 | 10,9 phút | 75,9% | 346 |
| RAP MSP Sân bay vùng Rapid City – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 786 | 13,7 phút | 93,0% | 86 |
| OMA MSP Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 453 | 11,5 phút | 88,2% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 79,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 89,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 89,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 46 | 46 | 82,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 50 | 82,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 53 | 81,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 45,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 32,3% | 0 |