AS1284
AS1284 của Alaska Airlines bay Seattle – San Francisco. Trong 349 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2025, 66,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,8%trên 349 chuyến
- Chậm trung bình16,9 phút
- Tháng 10/202522▲ 29,4%so với tháng 10/2024
- Bị huỷ0,9%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 25/10/2025 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 26 | – |
| Tháng 3 | – | 28 | – |
| Tháng 4 | – | 29 | – |
| Tháng 5 | – | 28 | – |
| Tháng 6 | – | 29 | – |
| Tháng 7 | – | 30 | – |
| Tháng 8 | – | 25 | – |
| Tháng 9 | – | 26 | – |
| Tháng 10 | 17 | 22 | ▲ 29,4% |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 74,2% | – |
| Tháng 2 | – | 62,5% | – |
| Tháng 3 | – | 71,4% | – |
| Tháng 4 | – | 82,8% | – |
| Tháng 5 | – | 53,6% | – |
| Tháng 6 | – | 53,6% | – |
| Tháng 7 | – | 73,3% | – |
| Tháng 8 | – | 44,0% | – |
| Tháng 9 | – | 69,2% | – |
| Tháng 10 | 64,7% | 72,7% | ▲ 12,4% |
| Tháng 11 | 75,9% | – | – |
| Tháng 12 | 65,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | 0 | 0 | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 346
- Bị huỷ 0,9% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 25/10/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA SFO Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.093 | 16,9 phút | 66,8% | 349 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 44,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |