Alaska Airlines

AS / ASA

4.096.703

Alaska Airlines có 4.096.703 lượt khách trong tháng 5/2026, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic). Con số này tính chỉ phần mạng bay chạm thị trường này.

Giờ bay & độ trễ ↓
Các con số này không cùng phạm vi

Số liệu của hãng này đến từ nhiều nguồn và không cùng phạm vi. Mỗi chỉ tiêu được dán nhãn riêng bên dưới.

Lượt khách

4.096.703 tháng 5/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Tấn hàng hoá

30.464 tháng 5/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Lượt cất/hạ cánh

1 tháng 8/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,7phút · 3.960 lượt ghi nhận · 3.924 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,5phút05:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận491.619Alaska Airlines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · 84,0% · 2.246 lượt ghi nhận · 2.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 86,6% · 2.292 lượt ghi nhận · 2.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · 84,5% · 1.043 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 15 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,9% · 3.960 lượt ghi nhận · 3.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,6% · 20.787 lượt ghi nhận · 20.561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,8% · 54.712 lượt ghi nhận · 54.182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 86,8% · 37.432 lượt ghi nhận · 36.948 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,3% · 31.277 lượt ghi nhận · 30.915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,4% · 33.040 lượt ghi nhận · 32.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 79,1% · 30.969 lượt ghi nhận · 30.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,5% · 21.603 lượt ghi nhận · 21.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,0% · 25.462 lượt ghi nhận · 25.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,9% · 28.313 lượt ghi nhận · 28.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,7% · 25.391 lượt ghi nhận · 25.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,8% · 23.844 lượt ghi nhận · 23.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,2% · 36.828 lượt ghi nhận · 36.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,4% · 32.248 lượt ghi nhận · 31.886 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 75,6% · 27.527 lượt ghi nhận · 27.238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 75,2% · 16.088 lượt ghi nhận · 15.871 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 76,9% · 18.562 lượt ghi nhận · 18.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 75,5% · 9.325 lượt ghi nhận · 9.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 79,6% · 8.654 lượt ghi nhận · 8.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · 6,2 phút · 2.246 lượt ghi nhận · 2.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 3,5 phút · 2.292 lượt ghi nhận · 2.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · 4,8 phút · 1.043 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 15 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -1,7 phút · 3.960 lượt ghi nhận · 3.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -0,2 phút · 20.787 lượt ghi nhận · 20.561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,7 phút · 54.712 lượt ghi nhận · 54.182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,1 phút · 37.432 lượt ghi nhận · 36.948 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,4 phút · 31.277 lượt ghi nhận · 30.915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,5 phút · 33.040 lượt ghi nhận · 32.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,6 phút · 30.969 lượt ghi nhận · 30.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,4 phút · 21.603 lượt ghi nhận · 21.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,7 phút · 25.462 lượt ghi nhận · 25.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,3 phút · 28.313 lượt ghi nhận · 28.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 10,1 phút · 25.391 lượt ghi nhận · 25.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 10,4 phút · 23.844 lượt ghi nhận · 23.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 10,8 phút · 36.828 lượt ghi nhận · 36.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 10,8 phút · 32.248 lượt ghi nhận · 31.886 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10,8 phút · 27.527 lượt ghi nhận · 27.238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 10,6 phút · 16.088 lượt ghi nhận · 15.871 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 9,1 phút · 18.562 lượt ghi nhận · 18.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 9,2 phút · 9.325 lượt ghi nhận · 9.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 7,5 phút · 8.654 lượt ghi nhận · 8.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 2.246 · 2.246 lượt ghi nhận · 2.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 2.292 · 2.292 lượt ghi nhận · 2.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · 1.043 · 1.043 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · 15 · 15 lượt ghi nhận · 15 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3.960 · 3.960 lượt ghi nhận · 3.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 20.787 · 20.787 lượt ghi nhận · 20.561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 54.712 · 54.712 lượt ghi nhận · 54.182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 37.432 · 37.432 lượt ghi nhận · 36.948 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 31.277 · 31.277 lượt ghi nhận · 30.915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 33.040 · 33.040 lượt ghi nhận · 32.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 30.969 · 30.969 lượt ghi nhận · 30.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 21.603 · 21.603 lượt ghi nhận · 21.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 25.462 · 25.462 lượt ghi nhận · 25.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 28.313 · 28.313 lượt ghi nhận · 28.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 25.391 · 25.391 lượt ghi nhận · 25.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 23.844 · 23.844 lượt ghi nhận · 23.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 36.828 · 36.828 lượt ghi nhận · 36.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 32.248 · 32.248 lượt ghi nhận · 31.886 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 27.527 · 27.527 lượt ghi nhận · 27.238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16.088 · 16.088 lượt ghi nhận · 15.871 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 18.562 · 18.562 lượt ghi nhận · 18.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 9.325 · 9.325 lượt ghi nhận · 9.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 8.654 · 8.654 lượt ghi nhận · 8.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:0084,0%6,2 phút2.2302.246
01:0086,6%3,5 phút2.2782.292
02:0084,5%4,8 phút1.0351.043
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1515
05:0094,9%-1,7 phút3.9243.960
06:0093,6%-0,2 phút20.56120.787
07:0089,8%2,7 phút54.18254.712
08:0086,8%5,1 phút36.94837.432
09:0084,3%6,4 phút30.91531.277
10:0082,4%7,5 phút32.71033.040
11:0079,1%8,6 phút30.59630.969
12:0078,5%9,4 phút21.39021.603
13:0078,0%9,7 phút25.20725.462
14:0078,9%9,3 phút28.02528.313
15:0076,7%10,1 phút25.10725.391
16:0077,8%10,4 phút23.52523.844
17:0077,2%10,8 phút36.40436.828
18:0076,4%10,8 phút31.88632.248
19:0075,6%10,8 phút27.23827.527
20:0075,2%10,6 phút15.87116.088
21:0076,9%9,1 phút18.37918.562
22:0075,5%9,2 phút9.2249.325
23:0079,6%7,5 phút8.5808.654

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,2% · 74.205 lượt ghi nhận · 73.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,3% · 67.506 lượt ghi nhận · 66.968 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,8% · 66.800 lượt ghi nhận · 66.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,5% · 72.318 lượt ghi nhận · 71.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,0% · 72.931 lượt ghi nhận · 71.936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,6% · 64.677 lượt ghi nhận · 63.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,2% · 73.182 lượt ghi nhận · 72.281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 8,4 phút · 74.205 lượt ghi nhận · 73.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,3 phút · 67.506 lượt ghi nhận · 66.968 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,8 phút · 66.800 lượt ghi nhận · 66.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,3 phút · 72.318 lượt ghi nhận · 71.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,5 phút · 72.931 lượt ghi nhận · 71.936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,3 phút · 64.677 lượt ghi nhận · 63.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,4 phút · 73.182 lượt ghi nhận · 72.281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 74.205 · 74.205 lượt ghi nhận · 73.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 67.506 · 67.506 lượt ghi nhận · 66.968 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 66.800 · 66.800 lượt ghi nhận · 66.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 72.318 · 72.318 lượt ghi nhận · 71.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 72.931 · 72.931 lượt ghi nhận · 71.936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 64.677 · 64.677 lượt ghi nhận · 63.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73.182 · 73.182 lượt ghi nhận · 72.281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,2%8,4 phút73.36574.205
Thứ Ba84,3%5,3 phút66.96867.506
Thứ Tư83,8%5,8 phút66.33366.800
Thứ Năm80,5%8,3 phút71.37072.318
Thứ Sáu79,0%9,5 phút71.93672.931
Thứ Bảy81,6%7,3 phút63.97864.677
Chủ Nhật79,2%9,4 phút72.28173.182

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,2% · 44.585 lượt ghi nhận · 43.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,6% · 40.316 lượt ghi nhận · 39.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,1% · 46.704 lượt ghi nhận · 46.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,3% · 46.239 lượt ghi nhận · 46.043 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,3% · 50.935 lượt ghi nhận · 50.600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,8% · 52.467 lượt ghi nhận · 52.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 73,2% · 23.619 lượt ghi nhận · 23.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 75,9% · 22.976 lượt ghi nhận · 22.729 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,5% · 42.295 lượt ghi nhận · 42.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,4% · 41.140 lượt ghi nhận · 40.541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,5% · 39.214 lượt ghi nhận · 38.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,1% · 41.129 lượt ghi nhận · 40.698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 8,4 phút · 44.585 lượt ghi nhận · 43.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,9 phút · 40.316 lượt ghi nhận · 39.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 8,7 phút · 46.704 lượt ghi nhận · 46.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,6 phút · 46.239 lượt ghi nhận · 46.043 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,8 phút · 50.935 lượt ghi nhận · 50.600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 10,1 phút · 52.467 lượt ghi nhận · 52.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13,7 phút · 23.619 lượt ghi nhận · 23.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,8 phút · 22.976 lượt ghi nhận · 22.729 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,3 phút · 42.295 lượt ghi nhận · 42.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,3 phút · 41.140 lượt ghi nhận · 40.541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,0 phút · 39.214 lượt ghi nhận · 38.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 10,8 phút · 41.129 lượt ghi nhận · 40.698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 44.585 · 44.585 lượt ghi nhận · 43.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 40.316 · 40.316 lượt ghi nhận · 39.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 46.704 · 46.704 lượt ghi nhận · 46.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 46.239 · 46.239 lượt ghi nhận · 46.043 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 50.935 · 50.935 lượt ghi nhận · 50.600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 52.467 · 52.467 lượt ghi nhận · 52.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 23.619 · 23.619 lượt ghi nhận · 23.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 22.976 · 22.976 lượt ghi nhận · 22.729 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 42.295 · 42.295 lượt ghi nhận · 42.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 41.140 · 41.140 lượt ghi nhận · 40.541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 39.214 · 39.214 lượt ghi nhận · 38.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 41.129 · 41.129 lượt ghi nhận · 40.698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,2%8,4 phút43.81044.585
th282,6%6,9 phút39.68040.316
th381,1%8,7 phút46.06246.704
th484,3%5,6 phút46.04346.239
th581,3%7,8 phút50.60050.935
th677,8%10,1 phút52.09752.467
th773,2%13,7 phút23.10723.619
th875,9%10,8 phút22.72922.976
th984,5%4,3 phút42.02342.295
th1084,4%5,3 phút40.54141.140
th1185,5%4,0 phút38.84139.214
th1277,1%10,8 phút40.69841.129

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,3% 394.619
  • Trễ trên 15 phút 18,6% 91.612
  • Bị huỷ 1,1% 5.388
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.