DL353
DL353 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là New York – Los Angeles. Trong 634 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,4%trên 634 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202627▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 2 | 12 | 16 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 50 | 28 | ▼ 44,0% |
| Tháng 4 | 54 | 28 | ▼ 48,1% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 7 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 41 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 224 | 179 | ▼ 20,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,2% | 85,7% | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 91,7% | 85,7% | ▼ 6,5% |
| Tháng 3 | 72,0% | 88,9% | ▲ 23,5% |
| Tháng 4 | 72,2% | 75,0% | ▲ 3,8% |
| Tháng 5 | 83,9% | 76,7% | ▼ 8,6% |
| Tháng 6 | 88,5% | 77,8% | ▼ 12,1% |
| Tháng 7 | 62,1% | 83,3% | ▲ 34,3% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 76,9% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 70,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,8% | 81,9% | ▲ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 625
- Bị huỷ 1,4% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK LAX Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.974 | 14,7 phút | 80,7% | 422 |
| SFO SEA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.093 | 26,3 phút | 70,9% | 55 |
| SEA SFO Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.093 | 11,4 phút | 74,6% | 55 |
| BZN ATL Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 2.636 | 36,4 phút | 63,3% | 30 |
| ATL BZN Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone | 2.636 | 18,9 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 50 | 50 | 72,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 41 | 41 | 70,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 16 | 14 | 85,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 83,3% | 3 |