Delta Air Lines

DL / DAL

38.628

Delta Air Lines có 38.628 lượt khách trong tháng 7/2026, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic). Con số này tính chỉ phần mạng bay chạm thị trường này.

Giờ bay & độ trễ ↓
Các con số này không cùng phạm vi

Số liệu của hãng này đến từ nhiều nguồn và không cùng phạm vi. Mỗi chỉ tiêu được dán nhãn riêng bên dưới.

Lượt khách

38.628 tháng 7/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Khởi hành đúng giờ

44,4% tháng 7/2026 trên 9 chuyến

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo ANAC Brazil VRA

Chuyến theo lịch

10 tháng 7/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo ANAC Brazil VRA

Chuyến bị huỷ

1 tháng 7/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo ANAC Brazil VRA

Tấn hàng hoá

905 tháng 7/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Lượt cất/hạ cánh

15 tháng 8/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:003,4phút · 48.157 lượt ghi nhận · 47.522 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,2phút05:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận1.851.878Delta Air Lines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · 84,5% · 3.628 lượt ghi nhận · 3.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 82,3% · 1.016 lượt ghi nhận · 999 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,5% · 48.157 lượt ghi nhận · 47.522 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,0% · 127.097 lượt ghi nhận · 125.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,3% · 161.025 lượt ghi nhận · 158.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,9% · 118.061 lượt ghi nhận · 116.708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,8% · 97.826 lượt ghi nhận · 96.704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,3% · 103.321 lượt ghi nhận · 102.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,6% · 136.616 lượt ghi nhận · 135.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 83,4% · 111.667 lượt ghi nhận · 110.545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,0% · 102.843 lượt ghi nhận · 101.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,9% · 94.383 lượt ghi nhận · 93.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,9% · 121.404 lượt ghi nhận · 120.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,8% · 87.250 lượt ghi nhận · 86.244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,1% · 115.263 lượt ghi nhận · 113.868 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74,5% · 106.173 lượt ghi nhận · 104.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 72,5% · 98.329 lượt ghi nhận · 96.676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 73,5% · 65.562 lượt ghi nhận · 64.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 77,8% · 65.039 lượt ghi nhận · 64.157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 80,4% · 61.679 lượt ghi nhận · 60.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 80,8% · 25.539 lượt ghi nhận · 25.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · 5,7 phút · 3.628 lượt ghi nhận · 3.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 11,5 phút · 1.016 lượt ghi nhận · 999 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,4 phút · 48.157 lượt ghi nhận · 47.522 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,5 phút · 127.097 lượt ghi nhận · 125.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,9 phút · 161.025 lượt ghi nhận · 158.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,2 phút · 118.061 lượt ghi nhận · 116.708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,7 phút · 97.826 lượt ghi nhận · 96.704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,1 phút · 103.321 lượt ghi nhận · 102.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,5 phút · 136.616 lượt ghi nhận · 135.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,9 phút · 111.667 lượt ghi nhận · 110.545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,2 phút · 102.843 lượt ghi nhận · 101.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,0 phút · 94.383 lượt ghi nhận · 93.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,5 phút · 121.404 lượt ghi nhận · 120.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,2 phút · 87.250 lượt ghi nhận · 86.244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 14,7 phút · 115.263 lượt ghi nhận · 113.868 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 16,9 phút · 106.173 lượt ghi nhận · 104.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 18,6 phút · 98.329 lượt ghi nhận · 96.676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16,8 phút · 65.562 lượt ghi nhận · 64.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 13,3 phút · 65.039 lượt ghi nhận · 64.157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 11,9 phút · 61.679 lượt ghi nhận · 60.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 10,2 phút · 25.539 lượt ghi nhận · 25.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 3.628 · 3.628 lượt ghi nhận · 3.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 1.016 · 1.016 lượt ghi nhận · 999 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 48.157 · 48.157 lượt ghi nhận · 47.522 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 127.097 · 127.097 lượt ghi nhận · 125.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 161.025 · 161.025 lượt ghi nhận · 158.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 118.061 · 118.061 lượt ghi nhận · 116.708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 97.826 · 97.826 lượt ghi nhận · 96.704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 103.321 · 103.321 lượt ghi nhận · 102.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 136.616 · 136.616 lượt ghi nhận · 135.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 111.667 · 111.667 lượt ghi nhận · 110.545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 102.843 · 102.843 lượt ghi nhận · 101.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 94.383 · 94.383 lượt ghi nhận · 93.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 121.404 · 121.404 lượt ghi nhận · 120.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 87.250 · 87.250 lượt ghi nhận · 86.244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 115.263 · 115.263 lượt ghi nhận · 113.868 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 106.173 · 106.173 lượt ghi nhận · 104.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 98.329 · 98.329 lượt ghi nhận · 96.676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65.562 · 65.562 lượt ghi nhận · 64.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 65.039 · 65.039 lượt ghi nhận · 64.157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 61.679 · 61.679 lượt ghi nhận · 60.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 25.539 · 25.539 lượt ghi nhận · 25.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:0084,5%5,7 phút3.5963.628
01:0082,3%11,5 phút9991.016
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0093,5%3,4 phút47.52248.157
06:0093,0%3,5 phút125.414127.097
07:0091,3%3,9 phút158.822161.025
08:0089,9%4,2 phút116.708118.061
09:0087,8%4,7 phút96.70497.826
10:0086,3%6,1 phút102.030103.321
11:0084,6%7,5 phút135.124136.616
12:0083,4%8,9 phút110.545111.667
13:0082,0%10,2 phút101.863102.843
14:0079,9%12,0 phút93.37094.383
15:0077,9%13,5 phút120.082121.404
16:0076,8%14,2 phút86.24487.250
17:0077,1%14,7 phút113.868115.263
18:0074,5%16,9 phút104.833106.173
19:0072,5%18,6 phút96.67698.329
20:0073,5%16,8 phút64.65265.562
21:0077,8%13,3 phút64.15765.039
22:0080,4%11,9 phút60.83561.679
23:0080,8%10,2 phút25.22425.539

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,4% · 277.841 lượt ghi nhận · 273.868 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,7% · 262.337 lượt ghi nhận · 260.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,9% · 259.779 lượt ghi nhận · 258.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,9% · 270.919 lượt ghi nhận · 269.103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,2% · 272.602 lượt ghi nhận · 268.765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,8% · 235.281 lượt ghi nhận · 231.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,0% · 273.119 lượt ghi nhận · 267.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 11,2 phút · 277.841 lượt ghi nhận · 273.868 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,1 phút · 262.337 lượt ghi nhận · 260.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,8 phút · 259.779 lượt ghi nhận · 258.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,7 phút · 270.919 lượt ghi nhận · 269.103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,7 phút · 272.602 lượt ghi nhận · 268.765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,8 phút · 235.281 lượt ghi nhận · 231.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,5 phút · 273.119 lượt ghi nhận · 267.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 277.841 · 277.841 lượt ghi nhận · 273.868 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 262.337 · 262.337 lượt ghi nhận · 260.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 259.779 · 259.779 lượt ghi nhận · 258.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 270.919 · 270.919 lượt ghi nhận · 269.103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 272.602 · 272.602 lượt ghi nhận · 268.765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 235.281 · 235.281 lượt ghi nhận · 231.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 273.119 · 273.119 lượt ghi nhận · 267.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,4%11,2 phút273.868277.841
Thứ Ba85,7%7,1 phút260.488262.337
Thứ Tư85,9%6,8 phút258.269259.779
Thứ Năm82,9%9,7 phút269.103270.919
Thứ Sáu82,2%10,7 phút268.765272.602
Thứ Bảy82,8%9,8 phút231.228235.281
Chủ Nhật79,0%13,5 phút267.547273.119

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,3% · 153.213 lượt ghi nhận · 148.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,6% · 143.434 lượt ghi nhận · 141.761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,8% · 168.925 lượt ghi nhận · 165.480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,3% · 169.090 lượt ghi nhận · 167.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,6% · 179.829 lượt ghi nhận · 178.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,6% · 179.433 lượt ghi nhận · 176.885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 75,8% · 93.042 lượt ghi nhận · 91.744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,2% · 89.448 lượt ghi nhận · 88.778 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,9% · 167.844 lượt ghi nhận · 167.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,8% · 176.751 lượt ghi nhận · 175.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 164.584 lượt ghi nhận · 163.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,2% · 166.285 lượt ghi nhận · 163.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 11,7 phút · 153.213 lượt ghi nhận · 148.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,6 phút · 143.434 lượt ghi nhận · 141.761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,1 phút · 168.925 lượt ghi nhận · 165.480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,1 phút · 169.090 lượt ghi nhận · 167.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,5 phút · 179.829 lượt ghi nhận · 178.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,2 phút · 179.433 lượt ghi nhận · 176.885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17,3 phút · 93.042 lượt ghi nhận · 91.744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,5 phút · 89.448 lượt ghi nhận · 88.778 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,8 phút · 167.844 lượt ghi nhận · 167.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,1 phút · 176.751 lượt ghi nhận · 175.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,2 phút · 164.584 lượt ghi nhận · 163.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,2 phút · 166.285 lượt ghi nhận · 163.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 153.213 · 153.213 lượt ghi nhận · 148.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 143.434 · 143.434 lượt ghi nhận · 141.761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 168.925 · 168.925 lượt ghi nhận · 165.480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 169.090 · 169.090 lượt ghi nhận · 167.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 179.829 · 179.829 lượt ghi nhận · 178.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 179.433 · 179.433 lượt ghi nhận · 176.885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 93.042 · 93.042 lượt ghi nhận · 91.744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 89.448 · 89.448 lượt ghi nhận · 88.778 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 167.844 · 167.844 lượt ghi nhận · 167.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 176.751 · 176.751 lượt ghi nhận · 175.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 164.584 · 164.584 lượt ghi nhận · 163.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 166.285 · 166.285 lượt ghi nhận · 163.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,3%11,7 phút148.046153.213
th282,6%9,6 phút141.761143.434
th381,8%11,1 phút165.480168.925
th485,3%7,1 phút167.943169.090
th581,6%10,5 phút178.510179.829
th678,6%14,2 phút176.885179.433
th775,8%17,3 phút91.74493.042
th883,2%9,5 phút88.77889.448
th987,9%4,8 phút167.431167.844
th1087,8%5,1 phút175.644176.751
th1186,6%6,2 phút163.136164.584
th1278,2%14,2 phút163.910166.285

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,8% 1.514.681
  • Trễ trên 15 phút 17,0% 314.587
  • Bị huỷ 1,2% 22.610
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-09-01 → 2026-07-06

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:004,2phút · 455 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,4phút10:00 ↔ 23:00
Lượt bay ghi nhận4.720Delta Air Lines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 89,8% · 455 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 72,3% · 315 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 59,3% · 269 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 83,9% · 502 lượt ghi nhận · 492 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 82,2% · 1.143 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 75,1% · 1.578 lượt ghi nhận · 1.545 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 74,8% · 402 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 4,2 phút · 455 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 21,1 phút · 315 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 27,0 phút · 269 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 17,4 phút · 502 lượt ghi nhận · 492 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 11,7 phút · 1.143 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 22,0 phút · 1.578 lượt ghi nhận · 1.545 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 31,6 phút · 402 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · 25 · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 455 · 455 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 315 · 315 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 269 · 269 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 502 · 502 lượt ghi nhận · 492 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 1.143 · 1.143 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 1.578 · 1.578 lượt ghi nhận · 1.545 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 402 · 402 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:00Chưa có quan sát
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2425
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2828
10:0089,8%4,2 phút451455
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
13:00Chưa có quan sát
14:00Chưa có quan sát
15:00Chưa có quan sát
16:00Chưa có quan sát
17:00Chưa có quan sát
18:0072,3%21,1 phút314315
19:0059,3%27,0 phút268269
20:0083,9%17,4 phút492502
21:0082,2%11,7 phút1.1091.143
22:0075,1%22,0 phút1.5451.578
23:0074,8%31,6 phút397402

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 78,1% · 683 lượt ghi nhận · 672 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 79,9% · 658 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 78,2% · 673 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 78,3% · 681 lượt ghi nhận · 674 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 77,6% · 683 lượt ghi nhận · 664 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 76,4% · 660 lượt ghi nhận · 645 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 76,0% · 682 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 18,6 phút · 683 lượt ghi nhận · 672 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 15,7 phút · 658 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 15,6 phút · 673 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 18,1 phút · 681 lượt ghi nhận · 674 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 23,3 phút · 683 lượt ghi nhận · 664 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 19,2 phút · 660 lượt ghi nhận · 645 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 19,9 phút · 682 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 683 · 683 lượt ghi nhận · 672 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 658 · 658 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 673 · 673 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 681 · 681 lượt ghi nhận · 674 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 683 · 683 lượt ghi nhận · 664 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 660 · 660 lượt ghi nhận · 645 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 682 · 682 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai78,1%18,6 phút672683
Thứ Ba79,9%15,7 phút650658
Thứ Tư78,2%15,6 phút665673
Thứ Năm78,3%18,1 phút674681
Thứ Sáu77,6%23,3 phút664683
Thứ Bảy76,4%19,2 phút645660
Chủ Nhật76,0%19,9 phút661682

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 74,6% · 643 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 82,5% · 586 lượt ghi nhận · 567 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 77,6% · 603 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 79,8% · 226 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 74,2% · 221 lượt ghi nhận · 217 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 62,6% · 253 lượt ghi nhận · 251 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 70,7% · 231 lượt ghi nhận · 229 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 86,6% · 221 lượt ghi nhận · 216 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 79,2% · 406 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 84,8% · 417 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 82,4% · 412 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 73,5% · 501 lượt ghi nhận · 491 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 23,6 phút · 643 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 11,4 phút · 586 lượt ghi nhận · 567 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 15,2 phút · 603 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 16,7 phút · 226 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 15,2 phút · 221 lượt ghi nhận · 217 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 34,6 phút · 253 lượt ghi nhận · 251 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 25,0 phút · 231 lượt ghi nhận · 229 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 8,5 phút · 221 lượt ghi nhận · 216 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 29,4 phút · 406 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 17,3 phút · 417 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 9,9 phút · 412 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 20,3 phút · 501 lượt ghi nhận · 491 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 643 · 643 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 586 · 586 lượt ghi nhận · 567 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 603 · 603 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 226 · 226 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 221 · 221 lượt ghi nhận · 217 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 253 · 253 lượt ghi nhận · 251 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 231 · 231 lượt ghi nhận · 229 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 221 · 221 lượt ghi nhận · 216 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 406 · 406 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 417 · 417 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 412 · 412 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 501 · 501 lượt ghi nhận · 491 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th174,6%23,6 phút626643
th282,5%11,4 phút567586
th377,6%15,2 phút594603
th479,8%16,7 phút223226
th574,2%15,2 phút217221
th662,6%34,6 phút251253
th770,7%25,0 phút229231
th886,6%8,5 phút216221
th979,2%29,4 phút394406
th1084,8%17,3 phút413417
th1182,4%9,9 phút410412
th1273,5%20,3 phút491501

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,3% 3.602
  • Trễ trên 15 phút 21,8% 1.029
  • Bị huỷ 1,9% 89
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.