UA1482
UA1482 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Chicago. Trong 952 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,0%trên 952 chuyến
- Chậm trung bình12,6 phút
- Tháng 7/202693▲ 200,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 2 | 42 | 55 | ▲ 31,0% |
| Tháng 3 | 28 | 62 | ▲ 121,4% |
| Tháng 4 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 62 | 51 | ▼ 17,7% |
| Tháng 6 | 55 | 42 | ▼ 23,6% |
| Tháng 7 | 31 | 93 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 35 | – | – |
| Tháng 10 | 49 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 279 | 420 | ▲ 50,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 80,7% | ▼ 7,3% |
| Tháng 2 | 78,6% | 78,2% | ▼ 0,5% |
| Tháng 3 | 78,6% | 90,0% | ▲ 14,5% |
| Tháng 4 | 90,0% | 68,3% | ▼ 24,1% |
| Tháng 5 | 90,2% | 64,7% | ▼ 28,2% |
| Tháng 6 | 89,1% | 81,0% | ▼ 9,1% |
| Tháng 7 | 90,3% | 64,5% | ▼ 28,6% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 91,4% | – | – |
| Tháng 10 | 75,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 68,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,3% | 75,3% | ▼ 12,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 948
- Bị huỷ 0,4% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO ORD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.964 | 15,8 phút | 77,8% | 442 |
| SEA SFO Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.093 | 14,3 phút | 72,7% | 268 |
| BOS SFO Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.341 | 6,1 phút | 93,6% | 110 |
| DEN SEA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.645 | 1,0 phút | 93,1% | 72 |
| CLE LAX Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.296 | -5,1 phút | 97,6% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 90,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 55 | 55 | 89,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 49 | 49 | 75,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 68,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 57 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 55 | 55 | 78,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 90,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 64,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 93 | 93 | 64,5% | 0 |