DL308
DL308 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là New York – Detroit. Trong 573 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,3%trên 573 chuyến
- Chậm trung bình24,5 phút
- Tháng 7/202627▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 15 | – |
| Tháng 2 | 8 | 34 | ▲ 325,0% |
| Tháng 3 | 28 | 62 | ▲ 121,4% |
| Tháng 4 | 28 | 42 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 6 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 7 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 80,0% | – |
| Tháng 2 | 75,0% | 75,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 64,3% | 73,7% | ▲ 14,6% |
| Tháng 4 | 64,3% | 76,2% | ▲ 18,5% |
| Tháng 5 | 79,4% | 83,3% | ▲ 4,9% |
| Tháng 6 | 78,6% | 74,1% | ▼ 5,7% |
| Tháng 7 | 48,2% | 64,0% | ▲ 32,9% |
| Tháng 8 | 92,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 74,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 561
- Bị huỷ 2,1% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA DTW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Detroit | 805 | 25,3 phút | 74,5% | 377 |
| SEA SFO Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.093 | 24,3 phút | 66,7% | 36 |
| RSW MSP Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.282 | 18,7 phút | 69,7% | 36 |
| MSP RSW Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 2.282 | 25,3 phút | 76,5% | 36 |
| ATL CVG Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 602 | 6,6 phút | 80,0% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 19 | 18 | 33,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 34 | 32 | 75,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 57 | 73,7% | 5 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 64,0% | 2 |