DL2636
DL2636 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Seattle – San Francisco. Trong 250 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 250 chuyến
- Chậm trung bình3,9 phút
- Tháng 7/20268▼ 33,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 21 | – |
| Tháng 4 | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | 47 | 6 | ▼ 87,2% |
| Tháng 7 | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 85,7% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 88,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | 87,2% | 83,3% | ▼ 4,5% |
| Tháng 7 | 91,7% | 62,5% | ▼ 31,8% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 81,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 245
- Bị huỷ 2,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 11/11/2024 → 5/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO SEA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.093 | 1,0 phút | 81,6% | 51 |
| SEA SFO Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.093 | 2,3 phút | 81,6% | 51 |
| MCO ATL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 651 | 6,5 phút | 76,3% | 38 |
| LEX ATL Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 489 | 6,9 phút | 86,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 47 | 47 | 87,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 48 | 46 | 87,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 38 | 36 | 75,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 10 | 9 | 88,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |